timely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happening at the best or most suitable time
Vietnamese Meaning
xảy ra đúng lúc, kịp thời, thích hợp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A timely intervention prevented a serious accident."
"Một sự can thiệp kịp thời đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng."
-
"The conference provided a timely opportunity to discuss the issue."
"Hội nghị đã cung cấp một cơ hội kịp thời để thảo luận về vấn đề này."
-
"The rescue team made a timely arrival at the scene."
"Đội cứu hộ đã đến hiện trường một cách kịp thời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'timely' nhấn mạnh sự phù hợp về thời điểm, thường mang ý nghĩa là điều gì đó xảy ra đúng thời điểm cần thiết hoặc có lợi nhất. Nó khác với 'punctual' (đúng giờ) vốn chỉ đơn thuần là việc đến hoặc xảy ra theo lịch trình đã định. 'Oppotune' gần nghĩa với timely nhưng mang sắc thái về sự may mắn, cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a timely reminder (một lời nhắc nhở kịp thời)
-
a timely intervention (một sự can thiệp kịp thời)
-
provide timely information (cung cấp thông tin kịp thời)
-
make timely decisions (đưa ra những quyết định kịp thời)
Idioms
-
A stitch in time saves nine.
Một hành động nhỏ kịp thời sẽ ngăn chặn được những vấn đề lớn hơn sau này.
"Dealing with the problem now is better than letting it get worse; a stitch in time saves nine."
(Giải quyết vấn đề ngay bây giờ tốt hơn là để nó trở nên tồi tệ hơn; một hành động nhỏ kịp thời sẽ ngăn chặn được những vấn đề lớn hơn sau này.)
-
Timely warning
Một lời cảnh báo kịp thời
"The weather service issued a timely warning about the approaching hurricane."
(Cơ quan thời tiết đã đưa ra một cảnh báo kịp thời về cơn bão đang đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timely
adjectivexảy ra đúng lúc, kịp thời, thích hợp
"A timely intervention prevented a serious accident."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company made a timely decision to invest in new technology. |
Công ty đã đưa ra một quyết định kịp thời để đầu tư vào công nghệ mới. |
| Phủ định | The rescue team's arrival wasn't timely enough to save everyone. |
Sự đến của đội cứu hộ không đủ kịp thời để cứu tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Was the information provided to you timely and accurate? |
Thông tin cung cấp cho bạn có kịp thời và chính xác không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delivery will be timely. |
Việc giao hàng sẽ kịp thời. |
| Phủ định | The response won't be timely if we delay any longer. |
Phản hồi sẽ không kịp thời nếu chúng ta trì hoãn thêm nữa. |
| Nghi vấn | Will the information be timely enough for us to make a decision? |
Thông tin có đủ kịp thời để chúng ta đưa ra quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timely".
