overextend oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To commit oneself beyond one's resources, abilities, or energy; to push oneself too hard.
Vietnamese Meaning
Cố gắng quá sức, làm vượt quá khả năng, nguồn lực hoặc năng lượng của bản thân; làm việc quá sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She overextended herself by taking on too many projects at once."
"Cô ấy đã cố gắng quá sức khi nhận quá nhiều dự án cùng một lúc."
-
"The company overextended itself by investing in too many risky ventures."
"Công ty đã cố gắng quá sức khi đầu tư vào quá nhiều dự án mạo hiểm."
-
"Don't overextend yourself financially by taking out a loan you can't afford."
"Đừng tự làm mình quá sức về mặt tài chính bằng cách vay một khoản vay mà bạn không đủ khả năng chi trả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overextend | Tự làm quá sức, mở rộng quá mức, vượt quá khả năng hoặc giới hạn. |
| Noun | overextension | Sự quá sức, sự mở rộng quá mức, tình trạng vượt quá khả năng hoặc giới hạn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người đang cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, hoặc đang chấp nhận những trách nhiệm vượt quá khả năng của họ. Nó hàm ý một tình huống căng thẳng và có khả năng dẫn đến thất bại hoặc kiệt sức. Khác với 'stretch oneself' (cố gắng), 'overextend oneself' mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự quá đà, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ 'in' hoặc 'with' sau 'overextend oneself' thường để chỉ lĩnh vực cụ thể mà người đó đang cố gắng quá sức. Ví dụ: 'He overextended himself in his business dealings.' (Anh ấy đã quá sức trong các giao dịch kinh doanh của mình.). 'She overextended herself with volunteer work.' (Cô ấy đã làm quá sức với công việc tình nguyện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially overextend oneself (tự làm mình kiệt quệ về tài chính)
-
physically physically overextend oneself (tự làm mình kiệt sức về thể chất)
-
academically academically overextend oneself (tự làm mình quá sức trong học tập)
-
dangerously dangerously overextend oneself (tự làm mình vào tình thế nguy hiểm (do quá sức))
-
risk risk overextending oneself (có nguy cơ tự làm mình quá sức)
-
try not to try not to overextend oneself (cố gắng đừng tự làm mình quá sức)
-
be careful not to be careful not to overextend oneself (hãy cẩn thận đừng tự làm mình quá sức)
Idioms
-
bite off more than one can chew
Tự nhận lấy quá nhiều việc, hoặc việc quá khó so với khả năng của mình.
"She bit off more than she could chew by taking on two demanding jobs at once."
(Cô ấy đã tự nhận lấy quá nhiều việc khó khi đảm nhiệm hai công việc đòi hỏi cao cùng một lúc.)
-
spread oneself too thin
Phân tán sức lực, thời gian hoặc nguồn lực vào quá nhiều việc, dẫn đến không việc nào được làm tốt hoặc không đạt hiệu quả cao.
"He's spreading himself too thin by trying to manage multiple projects and volunteer activities."
(Anh ấy đang phân tán sức lực quá mức khi cố gắng quản lý nhiều dự án và hoạt động tình nguyện.)
-
burn the candle at both ends
Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm, hao tổn sức khỏe hoặc năng lượng.
"If you keep burning the candle at both ends, you'll eventually get sick."
(Nếu bạn cứ tiếp tục làm việc quá sức như vậy, cuối cùng bạn sẽ bị ốm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overextend oneself
Verb (reflexive)Cố gắng quá sức, làm vượt quá khả năng, nguồn lực hoặc năng lượng của bản thân; làm việc quá sức.
"She overextended herself by taking on too many projects at once."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She overextended herself by taking on too many projects at once. |
Cô ấy đã tự làm quá sức mình khi nhận quá nhiều dự án cùng một lúc. |
| Phủ định | He didn't want to overextend himself financially, so he refused the loan. |
Anh ấy không muốn tự làm mình gánh nợ tài chính, vì vậy anh ấy đã từ chối khoản vay. |
| Nghi vấn | Did you overextend yourself when you bought that expensive car? |
Bạn có tự làm mình quá sức khi mua chiếc xe đắt tiền đó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people overextend themselves: they take on too much work and become stressed. |
Nhiều người làm việc quá sức: họ nhận quá nhiều việc và trở nên căng thẳng. |
| Phủ định | You shouldn't overextend yourself: it's important to know your limits and avoid burnout. |
Bạn không nên làm việc quá sức: điều quan trọng là phải biết giới hạn của mình và tránh kiệt sức. |
| Nghi vấn | Did she overextend herself: was that the reason for her exhaustion? |
Cô ấy có làm việc quá sức không: đó có phải là lý do khiến cô ấy kiệt sức? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will overextend herself if she takes on another project. |
Cô ấy sẽ làm quá sức nếu cô ấy nhận thêm một dự án nữa. |
| Phủ định | They are not going to overextend themselves by offering such a low price. |
Họ sẽ không làm quá sức mình bằng cách đưa ra một mức giá thấp như vậy. |
| Nghi vấn | Will he overextend himself trying to please everyone? |
Liệu anh ấy có làm quá sức mình khi cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overextend oneself".
