(Top Banner Ad)
stay within one's limits
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

stay within one's limits

Nghĩa tiếng Việt

biết người biết ta lượng sức mình tự lượng sức mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not exceed the boundaries or capabilities of oneself; to not do more than one is able to do or more than is allowed.

Vietnamese Meaning

Không vượt quá giới hạn hoặc khả năng của bản thân; không làm nhiều hơn những gì một người có thể làm hoặc nhiều hơn những gì được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to stay within his financial limits when investing."

    "Anh ấy cần phải ở trong giới hạn tài chính của mình khi đầu tư."

  • "As a beginner, it's important to stay within your limits and not try to lift too much weight."

    "Khi mới bắt đầu, điều quan trọng là phải ở trong giới hạn của bạn và không cố gắng nâng quá nhiều cân."

  • "The doctor advised him to stay within his physical limits after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên ở trong giới hạn thể chất của mình sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit Giới hạn, ranh giới (ví dụ: speed limit - giới hạn tốc độ)
Verb limit Giới hạn, hạn chế (ví dụ: to limit access - hạn chế quyền truy cập)
Adjective limited Bị giới hạn, có hạn (ví dụ: limited resources - nguồn lực có hạn)
Noun limitation Sự giới hạn, hạn chế; điểm yếu (ví dụ: a budget limitation - hạn chế về ngân sách)
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn (ví dụ: limitless possibilities - những khả năng vô hạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Latin
līmes
Old French
limite
Old English
wiþinnan
English
stay within one's limits

Nguồn gốc ý nghĩa

Cụm từ 'stay within one's limits' được hình thành từ động từ 'stay' (ở lại, giữ nguyên) và danh từ 'limits' (giới hạn, ranh giới). Đây là một cách diễn đạt ẩn dụ, so sánh khả năng, nguồn lực hoặc phạm vi hành động của một người với các ranh giới vật lý. Việc 'ở lại bên trong' những giới hạn này ngụ ý sự thận trọng, tự biết mình và tránh rủi ro khi vượt quá năng lực hoặc phạm vi cho phép, đã xuất hiện và trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để khuyên nhủ về sự điều độ và tự nhận thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự cẩn trọng, tự nhận thức về khả năng của bản thân, và tránh những hành động hoặc quyết định có thể gây ra rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và tôn trọng giới hạn cá nhân về thể chất, tinh thần, tài chính hoặc đạo đức.

Prepositions

within

Ở đây 'within' chỉ vị trí bên trong một phạm vi xác định. 'Stay within' mang ý nghĩa giữ cho hành động hoặc trạng thái ở trong phạm vi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + stay within one's limits
  • learn to learn to stay within one's limits
    (học cách giữ đúng giới hạn của bản thân)
  • manage to manage to stay within one's limits
    (xoay sở để giữ đúng giới hạn của bản thân)
  • struggle to struggle to stay within one's limits
    (chật vật để giữ đúng giới hạn của bản thân)
Adverbs + stay within one's limits
  • always always stay within one's limits
    (luôn luôn giữ đúng giới hạn của bản thân)
  • carefully carefully stay within one's limits
    (cẩn thận giữ đúng giới hạn của bản thân)
  • wisely wisely stay within one's limits
    (khôn ngoan giữ đúng giới hạn của bản thân)
Common Phrases
  • It's important to It's important to stay within one's limits.
    (Điều quan trọng là phải giữ đúng giới hạn của mình.)
  • You should try to You should try to stay within your limits.
    (Bạn nên cố gắng giữ đúng giới hạn của mình.)

Idioms

  • know one's limits

    biết giới hạn của bản thân (khả năng, sức chịu đựng, tài nguyên)

    "You need to know your limits and not overcommit to too many projects."

    (Bạn cần phải biết giới hạn của mình và đừng cam kết quá nhiều dự án.)

  • bite off more than one can chew

    cố gắng làm quá sức, ôm đồm quá nhiều việc (thường dẫn đến thất bại)

    "He bit off more than he could chew by taking on two full-time jobs and evening classes."

    (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi nhận hai công việc toàn thời gian và các lớp học buổi tối.)

  • stay in one's lane

    tập trung vào công việc/lĩnh vực của mình; không can thiệp vào chuyện người khác

    "I told him to stay in his lane and let the marketing team handle the advertising."

    (Tôi bảo anh ấy hãy tập trung vào việc của mình và để đội ngũ marketing xử lý quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay within one's limits

Cụm động từ
Lật mặt

Không vượt quá giới hạn hoặc khả năng của bản thân; không làm nhiều hơn những gì một người có thể làm hoặc nhiều hơn những gì được phép.

"He needs to stay within his financial limits when investing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always stays within his limits when it comes to spending money.
Anh ấy luôn biết giới hạn của mình khi nói đến việc tiêu tiền.
Phủ định
She doesn't stay within her limits regarding social media usage.
Cô ấy không biết giới hạn của mình về việc sử dụng mạng xã hội.
Nghi vấn
Do you stay within your limits when you're gambling?
Bạn có biết giới hạn của mình khi bạn đang đánh bạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay within one's limits".

Triết lý điều độ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ triết học Hy Lạp cổ đại, có một triết lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ và tự kiểm soát. Câu nói 'μηδὲν ἄγαν' (meden agan - 'Không có gì thái quá') từ Đền thờ Apollo ở Delphi chính là biểu tượng cho quan niệm này. 'Stay within one's limits' phản ánh sự khôn ngoan tương tự, khuyến khích con người không nên vượt quá khả năng hay nguồn lực của mình để tránh hậu quả tiêu cực, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với bản thân và người khác.

Ranh giới chuyên môn và pháp lý

Trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, luật pháp hoặc kỹ thuật, khái niệm 'stay within one's limits' (thường được gọi là 'scope of practice' hoặc 'scope of authority') là cực kỳ quan trọng. Các chuyên gia phải hành động trong phạm vi được đào tạo, cấp phép và theo quy định pháp luật. Việc vượt quá giới hạn này không chỉ gây rủi ro cho bản thân họ mà còn có thể gây hại cho khách hàng, bệnh nhân và dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây về trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp.