stay within one's limits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not exceed the boundaries or capabilities of oneself; to not do more than one is able to do or more than is allowed.
Vietnamese Meaning
Không vượt quá giới hạn hoặc khả năng của bản thân; không làm nhiều hơn những gì một người có thể làm hoặc nhiều hơn những gì được phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs to stay within his financial limits when investing."
"Anh ấy cần phải ở trong giới hạn tài chính của mình khi đầu tư."
-
"As a beginner, it's important to stay within your limits and not try to lift too much weight."
"Khi mới bắt đầu, điều quan trọng là phải ở trong giới hạn của bạn và không cố gắng nâng quá nhiều cân."
-
"The doctor advised him to stay within his physical limits after the surgery."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên ở trong giới hạn thể chất của mình sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | Giới hạn, ranh giới (ví dụ: speed limit - giới hạn tốc độ) |
| Verb | limit | Giới hạn, hạn chế (ví dụ: to limit access - hạn chế quyền truy cập) |
| Adjective | limited | Bị giới hạn, có hạn (ví dụ: limited resources - nguồn lực có hạn) |
| Noun | limitation | Sự giới hạn, hạn chế; điểm yếu (ví dụ: a budget limitation - hạn chế về ngân sách) |
| Adjective | limitless | Vô hạn, không giới hạn (ví dụ: limitless possibilities - những khả năng vô hạn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự cẩn trọng, tự nhận thức về khả năng của bản thân, và tránh những hành động hoặc quyết định có thể gây ra rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và tôn trọng giới hạn cá nhân về thể chất, tinh thần, tài chính hoặc đạo đức.
Prepositions
Ở đây 'within' chỉ vị trí bên trong một phạm vi xác định. 'Stay within' mang ý nghĩa giữ cho hành động hoặc trạng thái ở trong phạm vi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to stay within one's limits (học cách giữ đúng giới hạn của bản thân)
-
manage to manage to stay within one's limits (xoay sở để giữ đúng giới hạn của bản thân)
-
struggle to struggle to stay within one's limits (chật vật để giữ đúng giới hạn của bản thân)
-
always always stay within one's limits (luôn luôn giữ đúng giới hạn của bản thân)
-
carefully carefully stay within one's limits (cẩn thận giữ đúng giới hạn của bản thân)
-
wisely wisely stay within one's limits (khôn ngoan giữ đúng giới hạn của bản thân)
-
It's important to It's important to stay within one's limits. (Điều quan trọng là phải giữ đúng giới hạn của mình.)
-
You should try to You should try to stay within your limits. (Bạn nên cố gắng giữ đúng giới hạn của mình.)
Idioms
-
know one's limits
biết giới hạn của bản thân (khả năng, sức chịu đựng, tài nguyên)
"You need to know your limits and not overcommit to too many projects."
(Bạn cần phải biết giới hạn của mình và đừng cam kết quá nhiều dự án.)
-
bite off more than one can chew
cố gắng làm quá sức, ôm đồm quá nhiều việc (thường dẫn đến thất bại)
"He bit off more than he could chew by taking on two full-time jobs and evening classes."
(Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi nhận hai công việc toàn thời gian và các lớp học buổi tối.)
-
stay in one's lane
tập trung vào công việc/lĩnh vực của mình; không can thiệp vào chuyện người khác
"I told him to stay in his lane and let the marketing team handle the advertising."
(Tôi bảo anh ấy hãy tập trung vào việc của mình và để đội ngũ marketing xử lý quảng cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay within one's limits
Cụm động từKhông vượt quá giới hạn hoặc khả năng của bản thân; không làm nhiều hơn những gì một người có thể làm hoặc nhiều hơn những gì được phép.
"He needs to stay within his financial limits when investing."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always stays within his limits when it comes to spending money. |
Anh ấy luôn biết giới hạn của mình khi nói đến việc tiêu tiền. |
| Phủ định | She doesn't stay within her limits regarding social media usage. |
Cô ấy không biết giới hạn của mình về việc sử dụng mạng xã hội. |
| Nghi vấn | Do you stay within your limits when you're gambling? |
Bạn có biết giới hạn của mình khi bạn đang đánh bạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay within one's limits".
