(Top Banner Ad)
bite off more than one can chew
B2
Thành ngữ B2 Chung

bite off more than one can chew

Nghĩa tiếng Việt

tham công tiếc việc há miệng mắc quai vung tay quá trán ôm đồm quá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to do too much or more than one is capable of handling.

Vietnamese Meaning

Cố gắng làm quá nhiều việc hoặc nhiều hơn khả năng của một người có thể xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."

    "Anh ta đã ôm đồm quá nhiều khi đồng ý quản lý ba dự án cùng một lúc."

  • "I think I bit off more than I can chew with this assignment."

    "Tôi nghĩ tôi đã nhận quá nhiều việc cho bài tập này rồi."

  • "She quickly realized she had bitten off more than she could chew when she started her own business."

    "Cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng cô ấy đã ôm đồm quá nhiều khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bite cắn, ngoạm
Noun bite vết cắn, miếng cắn
Adjective biting sắc sảo, chua cay (lời nói); lạnh buốt (gió)
Verb chew nhai
Noun chew sự nhai, miếng để nhai
Adjective chewy dai, cần phải nhai nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

American English
bite off more than one can chew

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ này được cho là có nguồn gốc từ Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nó bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của việc cắn một miếng thức ăn (hoặc thuốc lá nhai) quá lớn, đến nỗi không thể nhai nổi. Hình ảnh này dần được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc đảm nhận một nhiệm vụ hoặc dự án quá sức mình.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa là đảm nhận quá nhiều trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc công việc đến mức không thể hoàn thành hoặc gặp khó khăn lớn. Nó thường được sử dụng khi ai đó đánh giá quá cao khả năng của mình hoặc không lường trước được độ khó của công việc. Khác với các thành ngữ như 'spread oneself too thin' (chia sẻ bản thân quá mỏng) nhấn mạnh việc phân tán sức lực cho nhiều việc, 'bite off more than one can chew' tập trung vào việc nhận một nhiệm vụ cụ thể nhưng vượt quá khả năng. Nó mạnh hơn 'take on too much', ngụ ý một sự quá tải dẫn đến khó khăn và có thể thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bite off more than one can chew
  • tend to bite off more than you can chew
    (có xu hướng ôm đồm quá nhiều việc)
  • try not to bite off more than you can chew
    (cố gắng không làm việc quá sức mình)
  • be careful not to bite off more than you can chew
    (hãy cẩn thận đừng đảm nhận việc quá sức)
Adverb + bite off more than one can chew
  • clearly bit off more than he could chew
    (rõ ràng là đã nhận một việc quá sức)
  • perhaps bit off more than she could chew
    (có lẽ đã ôm đồm quá nhiều việc)
  • definitely bit off more than they could chew
    (chắc chắn là họ đã ôm đồm công việc quá sức)

Idioms

  • Don't bite off more than you can chew.

    Đừng cố làm việc quá sức mình. (dùng như một lời khuyên)

    "I know you're ambitious, but don't bite off more than you can chew. Start with just one new project."

    (Tôi biết bạn rất tham vọng, nhưng đừng cố làm việc quá sức mình. Hãy bắt đầu chỉ với một dự án mới thôi.)

  • I'm afraid I've bitten off more than I can chew.

    Tôi e rằng mình đã trót nhận một việc quá sức. (dùng để thừa nhận sai lầm)

    "By agreeing to coach the team and manage the department, I'm afraid I've bitten off more than I can chew."

    (Bằng việc đồng ý huấn luyện đội và quản lý cả phòng ban, tôi e rằng mình đã trót nhận một việc quá sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bite off more than one can chew

Thành ngữ
Lật mặt

Cố gắng làm quá nhiều việc hoặc nhiều hơn khả năng của một người có thể xử lý.

"He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bit off more than he could chew became obvious when he missed all the deadlines.
Việc anh ta ôm đồm quá nhiều việc so với khả năng trở nên rõ ràng khi anh ta lỡ tất cả các hạn chót.
Phủ định
Whether she bit off more than she can chew is not the main problem; it's how she handles the pressure.
Việc cô ấy có ôm đồm quá nhiều so với khả năng hay không không phải là vấn đề chính; mà là cách cô ấy xử lý áp lực.
Nghi vấn
Does biting off more than you can chew always lead to failure, or can it sometimes push you to achieve more?
Việc ôm đồm quá nhiều có luôn dẫn đến thất bại không, hay đôi khi nó có thể thúc đẩy bạn đạt được nhiều hơn?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding biting off more than you can chew is essential for project management success.
Tránh ôm đồm quá nhiều việc là điều cần thiết để quản lý dự án thành công.
Phủ định
He doesn't appreciate biting off more than he can chew, leading to many late nights.
Anh ấy không thích ôm đồm quá nhiều việc, dẫn đến nhiều đêm khuya.
Nghi vấn
Is biting off more than one can chew always a bad strategy, or are there exceptions?
Liệu ôm đồm quá nhiều việc luôn là một chiến lược tồi, hay có những ngoại lệ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been biting off more than she can chew by taking on three extra projects at work.
Cô ấy đã và đang ôm đồm quá nhiều việc khi nhận thêm ba dự án ở công ty.
Phủ định
They haven't been biting off more than they can chew; they've managed to complete everything on time.
Họ đã không ôm đồm quá nhiều việc; họ đã xoay sở để hoàn thành mọi thứ đúng hạn.
Nghi vấn
Has he been biting off more than he can chew by promising to help everyone move this weekend?
Có phải anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi hứa giúp mọi người chuyển nhà vào cuối tuần này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bitten off more than I could chew by volunteering for all those projects.
Tôi ước tôi đã không ôm đồm quá nhiều việc bằng cách tình nguyện tham gia tất cả những dự án đó.
Phủ định
If only she hadn't bitten off more than she could chew; she wouldn't be so stressed now.
Giá mà cô ấy không ôm đồm quá nhiều, thì bây giờ cô ấy đã không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
If only he could avoid biting off more than he can chew in the future, do you think he'd be happier?
Giá mà anh ấy có thể tránh ôm đồm quá nhiều trong tương lai, bạn có nghĩ anh ấy sẽ hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bite off more than one can chew".

Văn hóa 'Hustle' và Sự Cảnh báo

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'văn hóa hối hả' (hustle culture) đề cao việc làm việc không ngừng nghỉ và theo đuổi tham vọng. Thành ngữ này đóng vai trò như một lời cảnh báo thực tế về nguy cơ kiệt sức (burnout) và thất bại. Nó khuyên chúng ta nên cân bằng giữa tham vọng và việc đánh giá đúng năng lực của bản thân.

Giấc mơ Mỹ và Chủ nghĩa Cá nhân

Thành ngữ này cũng phản ánh một khía cạnh trong khái niệm 'Giấc mơ Mỹ'. Trong khi văn hóa này tôn vinh những cá nhân thành công nhờ làm việc chăm chỉ và tự lực, nó cũng thừa nhận những giới hạn thực tế của nỗ lực cá nhân. 'Biting off more than you can chew' là một lời nhắc nhở thực tế để kiềm chế tham vọng thiếu kiểm soát.