(Top Banner Ad)
overstretch oneself
B2
Verb B2 Chung

overstretch oneself

UK: /ˌəʊvəˈstretʃ wʌnˈself/ • US: /ˌoʊvərˈstretʃ wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

làm quá sức cố quá vượt quá khả năng tự làm khó mình ôm đồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to do too much or to use more money, supplies, etc. than you have, so that you become tired or have problems.

Vietnamese Meaning

Cố gắng làm quá nhiều hoặc sử dụng nhiều tiền, vật tư, v.v. hơn mức bạn có, khiến bạn mệt mỏi hoặc gặp vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company overstretched itself with its rapid expansion and is now in financial trouble."

    "Công ty đã tự làm quá sức mình với việc mở rộng quá nhanh và giờ đang gặp khó khăn về tài chính."

  • "She overstretched herself by taking on too many projects at once."

    "Cô ấy đã tự làm quá sức mình bằng cách đảm nhận quá nhiều dự án cùng một lúc."

  • "Many small businesses overstretch themselves in their first year."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ tự làm quá sức mình trong năm đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overstretch Vượt quá giới hạn; làm việc, sử dụng quá sức (transitive/intransitive)
Noun overstretch Tình trạng quá tải; sự vượt quá khả năng (uncountable, e.g., an overstretch of resources)
Adjective overstretched Bị quá tải, bị căng thẳng quá mức; thiếu hụt nguồn lực (e.g., overstretched staff)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubar-
Old English
ofer-
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan
English
overstretch
English
overstretch oneself

Nguồn gốc của việc 'làm việc quá sức'

Cụm từ 'overstretch oneself' ghép từ 'over' (quá mức) và 'stretch' (kéo dài, căng ra), mang ý nghĩa đen là 'kéo giãn bản thân quá mức'. Từ xa xưa, 'stretch' đã mô tả hành động kéo vật gì đó đến giới hạn, thậm chí vượt quá giới hạn. Khi thêm 'over-' vào, nghĩa bóng 'làm việc quá sức', 'tự đẩy mình vượt quá giới hạn chịu đựng' hình thành rõ rệt, ám chỉ việc cố gắng làm nhiều hơn khả năng thể chất, tinh thần hoặc tài chính của một người.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc cố gắng làm nhiều hơn khả năng thực tế, vượt quá giới hạn về thời gian, sức lực, tài chính, hoặc nguồn lực khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ đến những hậu quả không mong muốn do việc quá tải gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overstretch oneself
  • easily easily overstretch oneself
    (dễ dàng làm việc quá sức/vượt quá khả năng)
  • seriously seriously overstretch oneself
    (tự làm mình kiệt sức một cách nghiêm trọng)
  • dangerously dangerously overstretch oneself
    (tự đẩy mình vào tình trạng nguy hiểm do làm việc quá sức)
Contexts/Areas
  • financially financially overstretch oneself
    (vượt quá khả năng tài chính của bản thân)
  • academically academically overstretch oneself
    (học tập quá sức, ôm đồm quá nhiều việc học)
  • physically physically overstretch oneself
    (tập luyện/làm việc thể chất quá sức)

Idioms

  • overstretch oneself

    cố gắng làm nhiều hơn khả năng của mình (về thời gian, năng lượng, tài chính); tự đẩy mình vào tình trạng kiệt sức hoặc quá tải

    "She overstretched herself by taking on two demanding jobs at once."

    (Cô ấy đã tự làm mình kiệt sức khi cùng lúc nhận hai công việc đòi hỏi cao.)

  • Don't overstretch yourself!

    Đừng làm việc quá sức/Đừng ôm đồm quá nhiều việc!

    "Remember to take breaks; don't overstretch yourself."

    (Hãy nhớ nghỉ ngơi; đừng tự làm mình kiệt sức.)

  • risk overstretching oneself

    có nguy cơ tự làm mình quá tải/kiệt sức

    "He risks overstretching himself if he continues working 12 hours a day."

    (Anh ấy có nguy cơ tự làm mình kiệt sức nếu cứ tiếp tục làm việc 12 tiếng một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstretch oneself

Verb
Lật mặt

Cố gắng làm quá nhiều hoặc sử dụng nhiều tiền, vật tư, v.v. hơn mức bạn có, khiến bạn mệt mỏi hoặc gặp vấn đề.

"The company overstretched itself with its rapid expansion and is now in financial trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often overstretches himself financially when pursuing new business ventures.
Anh ấy thường xuyên tự làm mình quá sức về mặt tài chính khi theo đuổi các dự án kinh doanh mới.
Phủ định
She doesn't frequently overstretch herself professionally, preferring to maintain a healthy work-life balance.
Cô ấy không thường xuyên làm việc quá sức, thích duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Nghi vấn
Does he sometimes overstretch himself physically while training for marathons?
Anh ấy có đôi khi tự làm quá sức về thể chất khi tập luyện cho các cuộc thi marathon không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overstretch can lead to burnout if you don't manage your time effectively.
Sự làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức nếu bạn không quản lý thời gian hiệu quả.
Phủ định
The company's overstretch in foreign markets led to significant financial losses.
Việc công ty mở rộng quá mức ở thị trường nước ngoài đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Nghi vấn
Was his overstretch at work a cause of his health problems?
Liệu việc làm việc quá sức có phải là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe của anh ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not overstretched herself with work last year, she would be more relaxed now.
Nếu cô ấy không làm việc quá sức vào năm ngoái, bây giờ cô ấy đã thư giãn hơn rồi.
Phủ định
If they hadn't overstretched, they wouldn't still be struggling with debt now.
Nếu họ không quá sức, họ sẽ không còn phải vật lộn với nợ nần vào lúc này.
Nghi vấn
If he hadn't overstretched his finances, would he be able to afford that house now?
Nếu anh ấy không chi tiêu quá khả năng tài chính của mình, liệu anh ấy có đủ khả năng mua căn nhà đó bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstretch oneself".

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) rất được coi trọng. 'Overstretch oneself' thường là kết quả của việc mất cân bằng này, khi một người dành quá nhiều thời gian và năng lượng cho công việc mà bỏ bê sức khỏe, gia đình hoặc các sở thích cá nhân. Việc nhận thức và duy trì sự cân bằng này được xem là chìa khóa để tránh kiệt sức và duy trì hạnh phúc.

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Việc 'overstretch oneself' kéo dài có thể dẫn đến hội chứng 'burnout' (kiệt sức). Đây là một trạng thái kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức. Trong văn hóa phương Tây, hội chứng này ngày càng được công nhận là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống, khuyến khích mọi người tìm cách quản lý căng thẳng và đặt ra giới hạn cho bản thân.