(Top Banner Ad)
overflow incontinence
C1
Danh từ C1 Y học

overflow incontinence

UK: /ˌəʊvəˈfləʊ ɪnˈkɒntɪnəns/ • US: /ˈoʊvərfloʊ ɪnˈkɑːntɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ do bàng quang đầy tiểu không tự chủ do bàng quang đầy tiểu són do bàng quang đầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the bladder cannot empty completely, leading to frequent dribbling or leakage of urine.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mà bàng quang không thể làm trống hoàn toàn, dẫn đến việc rỉ hoặc rò rỉ nước tiểu thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overflow incontinence can be caused by a blockage in the urethra."

    "Rò rỉ do bàng quang đầy có thể do tắc nghẽn niệu đạo."

  • "The doctor diagnosed him with overflow incontinence and prescribed medication."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị rò rỉ do bàng quang đầy và kê đơn thuốc."

  • "Symptoms of overflow incontinence include frequent dribbling and a weak urinary stream."

    "Các triệu chứng của rò rỉ do bàng quang đầy bao gồm rỉ nước tiểu thường xuyên và dòng nước tiểu yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overflow sự tràn, sự đầy ứ
Verb overflow tràn ra, chảy tràn
Noun incontinence chứng tiểu/đại tiện không tự chủ
Adjective incontinent không tự chủ, bị tiểu/đại tiện không tự chủ

Synonyms

retention incontinence (rò rỉ do bí tiểu)chronic urinary retention with overflow (bí tiểu mãn tính có rò rỉ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (component 'overflow')
oferflōwan
Latin (component 'incontinence')
incontinentia
English (compound term)
overflow incontinence

Nguồn gốc của 'Overflow'

'Overflow' có gốc từ tiếng Anh cổ 'oferflōwan', nghĩa là 'chảy tràn' hoặc 'đầy ứ'. Từ này mô tả trực tiếp hiện tượng một chất lỏng vượt quá sức chứa và chảy ra ngoài. Nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chỉ sự tràn ngập, đầy ắp.

Nguồn gốc của 'Incontinence'

Từ 'incontinence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incontinentia', mang ý nghĩa 'thiếu khả năng kiềm chế' hoặc 'mất tự chủ'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ tình trạng mất kiểm soát các chức năng bài tiết của cơ thể.

Sự kết hợp trong Y học

Cụm từ 'overflow incontinence' là một thuật ngữ y tế hiện đại, được ghép từ hai từ trên để mô tả chính xác một loại tiểu không tự chủ đặc trưng: khi bàng quang quá đầy và 'tràn' nước tiểu ra ngoài một cách không kiểm soát.

Usage Note

Overflow incontinence xảy ra khi bàng quang đầy và không thể chứa thêm nước tiểu, gây ra rò rỉ không kiểm soát. Điều này thường do tắc nghẽn đường tiểu (ví dụ, do phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới) hoặc do tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến khả năng co bóp của bàng quang. Khác với stress incontinence (rò rỉ khi ho, hắt hơi) và urge incontinence (nhu cầu đi tiểu gấp gáp, không kiểm soát).

Prepositions

due to related to associated with

"Overflow incontinence due to bladder obstruction.": Rò rỉ do tắc nghẽn bàng quang.
"Overflow incontinence related to nerve damage.": Rò rỉ liên quan đến tổn thương thần kinh.
"Overflow incontinence associated with prostate enlargement.": Rò rỉ liên quan đến phì đại tuyến tiền liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overflow incontinence
  • diagnose diagnose overflow incontinence
    (chẩn đoán chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang)
  • treat treat overflow incontinence
    (điều trị chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang)
  • manage manage overflow incontinence
    (quản lý/kiểm soát chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang)
  • suffer from suffer from overflow incontinence
    (mắc/bị chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang)
Adjective + overflow incontinence
  • chronic chronic overflow incontinence
    (chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang mãn tính)
  • severe severe overflow incontinence
    (chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang nghiêm trọng)
  • mild mild overflow incontinence
    (chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang nhẹ)

Idioms

  • living with overflow incontinence

    sống chung với chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang (mô tả tình trạng mãn tính và cách ứng phó)

    "Many individuals learn strategies for living with overflow incontinence and maintaining a good quality of life."

    (Nhiều người học được các chiến lược để sống chung với chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.)

  • managing overflow incontinence

    quản lý/kiểm soát chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang (liên quan đến điều trị và sinh hoạt hàng ngày)

    "Effective daily routines are crucial for managing overflow incontinence."

    (Các thói quen hàng ngày hiệu quả rất quan trọng để quản lý chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang.)

  • addressing overflow incontinence

    giải quyết/khắc phục chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang (ngụ ý tìm kiếm giải pháp hoặc điều trị)

    "Early consultation with a specialist is key for addressing overflow incontinence."

    (Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa sớm là chìa khóa để giải quyết chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overflow incontinence

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng mà bàng quang không thể làm trống hoàn toàn, dẫn đến việc rỉ hoặc rò rỉ nước tiểu thường xuyên.

"Overflow incontinence can be caused by a blockage in the urethra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient's bladder is constantly full, they will likely experience overflow incontinence.
Nếu bàng quang của bệnh nhân luôn đầy, họ có khả năng sẽ bị tiểu không tự chủ do tràn đầy.
Phủ định
If the doctor doesn't diagnose the urinary retention promptly, the patient will experience overflow incontinence.
Nếu bác sĩ không chẩn đoán bí tiểu kịp thời, bệnh nhân sẽ bị tiểu không tự chủ do tràn đầy.
Nghi vấn
Will the patient need surgery if the overflow incontinence is caused by a bladder obstruction?
Bệnh nhân có cần phẫu thuật nếu tình trạng tiểu không tự chủ do tràn đầy là do tắc nghẽn bàng quang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overflow incontinence".

Sự kỳ thị và Tầm quan trọng của việc Tìm kiếm Sự giúp đỡ

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề về tiểu tiện không tự chủ, bao gồm 'overflow incontinence', thường bị xem là điều đáng xấu hổ hoặc riêng tư, khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Tuy nhiên, việc hiểu rõ và cởi mở thảo luận về tình trạng này là bước đầu tiên quan trọng để được chẩn đoán và điều trị đúng cách, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Tác động đến Chất lượng Cuộc sống

Chứng tiểu không tự chủ do tràn bàng quang có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ hoạt động thể chất, công việc đến các mối quan hệ xã hội và sức khỏe tâm lý. Việc nhận thức về tình trạng này và tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn khôi phục sự tự tin và khả năng tham gia vào cộng đồng.