(Top Banner Ad)
stress incontinence
C1
Danh từ C1 Y học

stress incontinence

UK: /strɛs ˌɪnˈkɒntɪnəns/ • US: /strɛs ˌɪnˈkɑːntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu không kiểm soát do gắng sức tiểu són khi gắng sức són tiểu do căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involuntary leakage of urine when physical activity or exertion increases abdominal pressure, such as during coughing, sneezing, laughing, or exercise.

Vietnamese Meaning

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ khi hoạt động thể chất hoặc gắng sức làm tăng áp lực ổ bụng, chẳng hạn như khi ho, hắt hơi, cười hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with stress incontinence after childbirth."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng tiểu không kiểm soát do căng thẳng sau khi sinh con."

  • "Stress incontinence can be managed with pelvic floor exercises."

    "Tiểu không kiểm soát do căng thẳng có thể được kiểm soát bằng các bài tập cơ sàn chậu."

  • "Many women experience stress incontinence after pregnancy."

    "Nhiều phụ nữ trải qua chứng tiểu không kiểm soát do căng thẳng sau khi mang thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng; áp lực
Verb stress gây căng thẳng; nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng; chịu áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng; đầy áp lực
Adjective incontinent không kiểm soát được (tiểu tiện/đại tiện); thiếu tự chủ
Noun continence sự tự chủ (trong việc tiểu tiện/đại tiện); sự kiềm chế
Adjective continent có thể kiểm soát được (tiểu tiện/đại tiện); có khả năng tự chủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estrecier
English
stress
Latin
incontinens
English
incontinence
English (Modern Medical)
stress incontinence

Từ áp lực đến sự không tự chủ

Thuật ngữ 'stress incontinence' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Stress' (áp lực, sức ép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là bị kéo căng, bị hạn chế) thông qua tiếng Pháp cổ. 'Incontinence' (không tự chủ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'incontinens' (nghĩa là không kiểm soát được, không kiềm chế được). Khi hai từ này kết hợp lại trong y học hiện đại, chúng mô tả một tình trạng cụ thể: rò rỉ nước tiểu không chủ ý do áp lực vật lý đột ngột lên bàng quang, chẳng hạn như khi ho, hắt hơi hoặc cười.

Usage Note

Stress incontinence là một loại tiểu không tự chủ, xảy ra do sự suy yếu của các cơ sàn chậu và cơ vòng niệu đạo. Nó khác với urge incontinence (tiểu gấp), overflow incontinence (tiểu ứ đọng) và functional incontinence (tiểu không kiểm soát do các vấn đề thể chất hoặc tinh thần khác).

Prepositions

with due to

‘with’ thường dùng để mô tả các hoạt động gây ra rò rỉ (e.g., stress incontinence with coughing). ‘due to’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng này (e.g., stress incontinence due to weakened pelvic floor muscles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress incontinence
  • mild mild stress incontinence
    (chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức nhẹ)
  • moderate moderate stress incontinence
    (chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức trung bình)
  • severe severe stress incontinence
    (chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức nặng)
  • female female stress incontinence
    (chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức ở nữ giới)
Verb + stress incontinence
  • suffer from suffer from stress incontinence
    (mắc chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức)
  • experience experience stress incontinence
    (trải qua/có triệu chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức)
  • treat treat stress incontinence
    (điều trị chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức)
  • manage manage stress incontinence
    (kiểm soát/quản lý chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức)
Noun + stress incontinence
  • symptoms of symptoms of stress incontinence
    (các triệu chứng của chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức)
  • causes of causes of stress incontinence
    (các nguyên nhân gây ra chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức)
  • risk factors for risk factors for stress incontinence
    (các yếu tố nguy cơ của chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức)

Idioms

  • suffer from stress incontinence

    mắc chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức

    "Many women suffer from stress incontinence after childbirth."

    (Nhiều phụ nữ mắc chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức sau khi sinh con.)

  • manage stress incontinence symptoms

    kiểm soát các triệu chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức

    "Pelvic floor exercises can help to manage stress incontinence symptoms."

    (Các bài tập sàn chậu có thể giúp kiểm soát các triệu chứng tiểu tiện không tự chủ do gắng sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress incontinence

Danh từ
Lật mặt

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ khi hoạt động thể chất hoặc gắng sức làm tăng áp lực ổ bụng, chẳng hạn như khi ho, hắt hơi, cười hoặc tập thể dục.

"She was diagnosed with stress incontinence after childbirth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After giving birth, many women experience stress incontinence, a condition that can be managed with physical therapy.
Sau khi sinh con, nhiều phụ nữ trải qua chứng tiểu không kiểm soát do căng thẳng, một tình trạng có thể được kiểm soát bằng vật lý trị liệu.
Phủ định
Stress incontinence, while common, isn't something you have to live with; effective treatments are available.
Tiểu không kiểm soát do căng thẳng, mặc dù phổ biến, không phải là điều bạn phải sống chung; các phương pháp điều trị hiệu quả có sẵn.
Nghi vấn
Given your symptoms, is stress incontinence, which is often triggered by coughing, sneezing, or laughing, a possible diagnosis?
Với các triệu chứng của bạn, liệu tiểu không kiểm soát do căng thẳng, thường do ho, hắt hơi hoặc cười gây ra, có phải là một chẩn đoán khả thi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stress incontinence is often discussed openly in support groups.
Chứng tiểu không tự chủ do căng thẳng thường được thảo luận công khai trong các nhóm hỗ trợ.
Phủ định
Stress incontinence is not always caused by childbirth.
Chứng tiểu không tự chủ do căng thẳng không phải lúc nào cũng do sinh nở gây ra.
Nghi vấn
Can stress incontinence be effectively managed with pelvic floor exercises?
Liệu chứng tiểu không tự chủ do căng thẳng có thể được kiểm soát hiệu quả bằng các bài tập sàn chậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress incontinence".

Sự kỳ thị và e ngại

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, chứng tiểu tiện không tự chủ, đặc biệt là tiểu tiện không tự chủ do gắng sức, thường bị coi là một chủ đề nhạy cảm hoặc đáng xấu hổ. Do đó, nhiều người mắc phải tình trạng này có xu hướng che giấu, không tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm lý.

Thường gặp ở phụ nữ và nâng cao nhận thức

Tiểu tiện không tự chủ do gắng sức phổ biến hơn ở phụ nữ, đặc biệt sau khi sinh nở hoặc khi mãn kinh. Mặc dù là một tình trạng y tế có thể điều trị được, nhưng nhận thức về nó và các lựa chọn điều trị vẫn còn hạn chế trong một bộ phận cộng đồng. Hiện nay, có nhiều chiến dịch và nguồn thông tin đang được triển khai để nâng cao nhận thức, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.