(Top Banner Ad)
urge incontinence
C1
Danh từ C1 Y học

urge incontinence

UK: /ɜːdʒ ɪnˈkɒntɪnəns/ • US: /ɝːdʒ ɪnˈkɑːntɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu không tự chủ do thôi thúc tiểu són do thôi thúc tiểu gấp không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of urinary incontinence characterized by the involuntary loss of urine associated with a sudden, strong urge to urinate that cannot be suppressed.

Vietnamese Meaning

Một dạng tiểu không tự chủ đặc trưng bởi sự mất kiểm soát nước tiểu liên quan đến một cảm giác buồn tiểu đột ngột, dữ dội, không thể kìm nén được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with urge incontinence after experiencing frequent and uncontrollable urges to urinate."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng tiểu không tự chủ do thôi thúc sau khi trải qua những thôi thúc đi tiểu thường xuyên và không kiểm soát được."

  • "Treatment for urge incontinence often involves behavioral therapies and medications."

    "Điều trị tiểu không tự chủ do thôi thúc thường bao gồm các liệu pháp hành vi và thuốc men."

  • "Lifestyle changes, such as limiting caffeine intake, can help manage urge incontinence."

    "Thay đổi lối sống, chẳng hạn như hạn chế lượng caffeine, có thể giúp kiểm soát chứng tiểu không tự chủ do thôi thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urge Sự thôi thúc, sự thúc giục mạnh mẽ
Verb urge Thôi thúc, thúc giục, khuyến khích
Adjective urgent Cấp bách, khẩn cấp
Adverb urgently Một cách cấp bách, khẩn cấp
Noun incontinence Sự tiểu tiện/đại tiện không tự chủ, sự mất kiểm soát
Adjective incontinent Không tự chủ (tiểu tiện/đại tiện), không kiềm chế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgere
English (Old French influence)
urge
Latin
incontinentia
English
incontinence
English (medical term)
urge incontinence

Nguồn gốc của 'Urge Incontinence'

'Urge incontinence' là một thuật ngữ y học ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'urge' (sự thôi thúc, thúc giục) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'urgere', có nghĩa là 'đẩy, thúc ép'. Từ 'incontinence' (không tự chủ) xuất phát từ 'incontinentia' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'thiếu tự chủ' hoặc 'không kiềm chế được'. Khi kết hợp lại, 'urge incontinence' mô tả tình trạng bệnh lý khi một người có cảm giác thôi thúc đi tiểu mạnh mẽ và đột ngột, khó có thể kiềm chế được.

Usage Note

Urge incontinence khác với stress incontinence (tiểu không tự chủ do căng thẳng) ở chỗ nó liên quan đến cảm giác buồn tiểu khẩn cấp. Nó thường liên quan đến hoạt động quá mức của cơ bàng quang (detrusor muscle). Cần phân biệt với overflow incontinence (tiểu không tự chủ do tràn đầy), nơi bàng quang không thể làm rỗng hoàn toàn, dẫn đến rò rỉ.

Prepositions

with in

- 'Urge incontinence with urgency' : chỉ rõ sự khẩn cấp đi kèm với tiểu không tự chủ.
- 'Urge incontinence in elderly patients': xác định nhóm đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urge incontinence
  • severe severe urge incontinence
    (tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách nghiêm trọng)
  • mild mild urge incontinence
    (tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách nhẹ)
  • nocturnal nocturnal urge incontinence
    (tiểu không tự chủ cấp bách vào ban đêm)
  • female female urge incontinence
    (tiểu không tự chủ cấp bách ở nữ giới)
Verb + urge incontinence
  • manage manage urge incontinence
    (kiểm soát/quản lý tiểu không tự chủ cấp bách)
  • treat treat urge incontinence
    (điều trị tiểu không tự chủ cấp bách)
  • experience experience urge incontinence
    (trải qua/bị tiểu không tự chủ cấp bách)
  • diagnose diagnose urge incontinence
    (chẩn đoán tiểu không tự chủ cấp bách)
Noun + urge incontinence
  • symptoms symptoms of urge incontinence
    (các triệu chứng của tiểu không tự chủ cấp bách)
  • causes causes of urge incontinence
    (các nguyên nhân gây tiểu không tự chủ cấp bách)
  • treatment for treatment for urge incontinence
    (phương pháp điều trị tiểu không tự chủ cấp bách)

Idioms

  • living with urge incontinence

    sống chung với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách

    "Many people are learning to manage and adapt to living with urge incontinence."

    (Nhiều người đang học cách kiểm soát và thích nghi với việc sống chung với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách.)

  • coping with urge incontinence

    đối phó với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách

    "There are various strategies for coping with urge incontinence, from lifestyle changes to medication."

    (Có nhiều chiến lược khác nhau để đối phó với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách, từ thay đổi lối sống đến dùng thuốc.)

  • dealing with urge incontinence

    xử lý/giải quyết tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách

    "Dealing with urge incontinence often involves consulting a doctor for proper diagnosis and management."

    (Xử lý tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách thường đòi hỏi phải tham khảo ý kiến bác sĩ để chẩn đoán và quản lý đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urge incontinence

Danh từ
Lật mặt

Một dạng tiểu không tự chủ đặc trưng bởi sự mất kiểm soát nước tiểu liên quan đến một cảm giác buồn tiểu đột ngột, dữ dội, không thể kìm nén được.

"She was diagnosed with urge incontinence after experiencing frequent and uncontrollable urges to urinate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink too much coffee, you will likely experience urge incontinence.
Nếu bạn uống quá nhiều cà phê, bạn có thể sẽ bị tiểu không kiểm soát do thôi thúc.
Phủ định
If you don't manage your fluid intake, you may experience urge incontinence more frequently.
Nếu bạn không quản lý lượng nước uống vào, bạn có thể bị tiểu không kiểm soát do thôi thúc thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Will you experience urge incontinence if you ignore the urge to urinate?
Bạn có bị tiểu không kiểm soát do thôi thúc nếu bạn bỏ qua cảm giác muốn đi tiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urge incontinence".

Sự kỳ thị và chất lượng cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tiểu không tự chủ cấp bách (urge incontinence) thường bị xem là một chủ đề nhạy cảm và gây xấu hổ. Do đó, nhiều người ngại thảo luận về tình trạng này, ngay cả với bác sĩ, dẫn đến việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, gây lo lắng, trầm cảm và hạn chế các hoạt động xã hội.

Khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ

Trong y học hiện đại và các chiến dịch nâng cao nhận thức sức khỏe ở phương Tây, người ta ngày càng khuyến khích mọi người cởi mở hơn về các vấn đề sức khỏe bàng quang, bao gồm cả tiểu không tự chủ cấp bách. Mục tiêu là giảm bớt sự kỳ thị, giúp bệnh nhân nhận ra rằng đây là một tình trạng y tế có thể điều trị được và khuyến khích họ tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia y tế để cải thiện chất lượng cuộc sống.