urge incontinence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of urinary incontinence characterized by the involuntary loss of urine associated with a sudden, strong urge to urinate that cannot be suppressed.
Vietnamese Meaning
Một dạng tiểu không tự chủ đặc trưng bởi sự mất kiểm soát nước tiểu liên quan đến một cảm giác buồn tiểu đột ngột, dữ dội, không thể kìm nén được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with urge incontinence after experiencing frequent and uncontrollable urges to urinate."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng tiểu không tự chủ do thôi thúc sau khi trải qua những thôi thúc đi tiểu thường xuyên và không kiểm soát được."
-
"Treatment for urge incontinence often involves behavioral therapies and medications."
"Điều trị tiểu không tự chủ do thôi thúc thường bao gồm các liệu pháp hành vi và thuốc men."
-
"Lifestyle changes, such as limiting caffeine intake, can help manage urge incontinence."
"Thay đổi lối sống, chẳng hạn như hạn chế lượng caffeine, có thể giúp kiểm soát chứng tiểu không tự chủ do thôi thúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urge | Sự thôi thúc, sự thúc giục mạnh mẽ |
| Verb | urge | Thôi thúc, thúc giục, khuyến khích |
| Adjective | urgent | Cấp bách, khẩn cấp |
| Adverb | urgently | Một cách cấp bách, khẩn cấp |
| Noun | incontinence | Sự tiểu tiện/đại tiện không tự chủ, sự mất kiểm soát |
| Adjective | incontinent | Không tự chủ (tiểu tiện/đại tiện), không kiềm chế được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Urge incontinence khác với stress incontinence (tiểu không tự chủ do căng thẳng) ở chỗ nó liên quan đến cảm giác buồn tiểu khẩn cấp. Nó thường liên quan đến hoạt động quá mức của cơ bàng quang (detrusor muscle). Cần phân biệt với overflow incontinence (tiểu không tự chủ do tràn đầy), nơi bàng quang không thể làm rỗng hoàn toàn, dẫn đến rò rỉ.
Prepositions
- 'Urge incontinence with urgency' : chỉ rõ sự khẩn cấp đi kèm với tiểu không tự chủ.
- 'Urge incontinence in elderly patients': xác định nhóm đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe urge incontinence (tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách nghiêm trọng)
-
mild mild urge incontinence (tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách nhẹ)
-
nocturnal nocturnal urge incontinence (tiểu không tự chủ cấp bách vào ban đêm)
-
female female urge incontinence (tiểu không tự chủ cấp bách ở nữ giới)
-
manage manage urge incontinence (kiểm soát/quản lý tiểu không tự chủ cấp bách)
-
treat treat urge incontinence (điều trị tiểu không tự chủ cấp bách)
-
experience experience urge incontinence (trải qua/bị tiểu không tự chủ cấp bách)
-
diagnose diagnose urge incontinence (chẩn đoán tiểu không tự chủ cấp bách)
-
symptoms symptoms of urge incontinence (các triệu chứng của tiểu không tự chủ cấp bách)
-
causes causes of urge incontinence (các nguyên nhân gây tiểu không tự chủ cấp bách)
-
treatment for treatment for urge incontinence (phương pháp điều trị tiểu không tự chủ cấp bách)
Idioms
-
living with urge incontinence
sống chung với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách
"Many people are learning to manage and adapt to living with urge incontinence."
(Nhiều người đang học cách kiểm soát và thích nghi với việc sống chung với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách.)
-
coping with urge incontinence
đối phó với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách
"There are various strategies for coping with urge incontinence, from lifestyle changes to medication."
(Có nhiều chiến lược khác nhau để đối phó với tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách, từ thay đổi lối sống đến dùng thuốc.)
-
dealing with urge incontinence
xử lý/giải quyết tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách
"Dealing with urge incontinence often involves consulting a doctor for proper diagnosis and management."
(Xử lý tình trạng tiểu không tự chủ cấp bách thường đòi hỏi phải tham khảo ý kiến bác sĩ để chẩn đoán và quản lý đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urge incontinence
Danh từMột dạng tiểu không tự chủ đặc trưng bởi sự mất kiểm soát nước tiểu liên quan đến một cảm giác buồn tiểu đột ngột, dữ dội, không thể kìm nén được.
"She was diagnosed with urge incontinence after experiencing frequent and uncontrollable urges to urinate."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drink too much coffee, you will likely experience urge incontinence. |
Nếu bạn uống quá nhiều cà phê, bạn có thể sẽ bị tiểu không kiểm soát do thôi thúc. |
| Phủ định | If you don't manage your fluid intake, you may experience urge incontinence more frequently. |
Nếu bạn không quản lý lượng nước uống vào, bạn có thể bị tiểu không kiểm soát do thôi thúc thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Will you experience urge incontinence if you ignore the urge to urinate? |
Bạn có bị tiểu không kiểm soát do thôi thúc nếu bạn bỏ qua cảm giác muốn đi tiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urge incontinence".
