(Top Banner Ad)
incontinent
C1
adjective C1 Y học

incontinent

UK: /ɪnˈkɒn.tɪ.nənt/ • US: /ɪnˈkɑːn.tɪ.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiểm soát bài tiết không tự chủ tiểu tiện/đại tiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to control when urine or feces are emptied from your body.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng kiểm soát việc đi tiểu hoặc đại tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly patient was incontinent and required assistance."

    "Bệnh nhân lớn tuổi bị mất kiểm soát bài tiết và cần được hỗ trợ."

  • "The doctor explained the causes of becoming incontinent."

    "Bác sĩ giải thích các nguyên nhân gây ra tình trạng mất kiểm soát bài tiết."

  • "Due to her surgery, she became incontinent for a short period of time."

    "Do phẫu thuật, cô ấy bị mất kiểm soát bài tiết trong một thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incontinence sự tiểu tiện/đại tiện không tự chủ; sự thiếu kiềm chế
Adverb incontinently một cách không kiềm chế; một cách không tự chủ
Adjective continent có khả năng kiểm soát các chức năng cơ thể; có khả năng tự chủ
Noun continence sự kiềm chế; sự tự chủ; khả năng kiểm soát chức năng cơ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incontinens
Old French
incontinent
Middle English
incontinent
Modern English
incontinent

Nguồn gốc từ 'incontinens' trong tiếng Latin

Từ 'incontinent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incontinens', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'continens' (nghĩa là 'kiềm chế, tự chủ' hoặc 'giữ lại'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'không kiềm chế' hoặc 'không giữ lại được', ám chỉ việc thiếu khả năng kiểm soát bản thân, đặc biệt là các chức năng cơ thể.

Usage Note

Từ 'incontinent' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng mất kiểm soát chức năng bài tiết. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ rò rỉ nhẹ đến mất kiểm soát hoàn toàn. Cần phân biệt với các tình trạng khác như tiểu đêm (nocturia) hoặc tiểu không tự chủ do nguyên nhân tâm lý. Từ này mang sắc thái trang trọng và y học, nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường trừ khi đang thảo luận về vấn đề y tế.

Prepositions

of

'Incontinent of' thường được dùng để chỉ thứ mà người đó không kiểm soát được. Ví dụ: 'incontinent of urine' (không kiểm soát được tiểu tiện), 'incontinent of feces' (không kiểm soát được đại tiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incontinent
  • bladder bladder incontinent
    (mắc chứng tiểu tiện không tự chủ)
  • bowel bowel incontinent
    (mắc chứng đại tiện không tự chủ)
  • doubly doubly incontinent
    (mắc cả chứng tiểu tiện và đại tiện không tự chủ)
  • emotionally emotionally incontinent
    (thiếu kiểm soát cảm xúc)
Verb + incontinent
  • become become incontinent
    (bị mắc chứng không tự chủ)
  • be be incontinent
    (bị mắc chứng không tự chủ)
Adverb + incontinent
  • completely completely incontinent
    (hoàn toàn không tự chủ)
  • usually usually incontinent
    (thường xuyên không tự chủ)

Idioms

  • incontinent of urine/faeces

    không kiểm soát được tiểu tiện/đại tiện

    "The patient was incontinent of urine and needed regular care."

    (Bệnh nhân không kiểm soát được tiểu tiện và cần được chăm sóc thường xuyên.)

  • incontinent of speech/words

    nói không ngừng, nói quá nhiều (một cách thiếu kiểm soát)

    "He became incontinent of words when he got excited."

    (Anh ấy nói không ngừng khi trở nên phấn khích.)

  • become incontinent

    bị mất khả năng tự chủ (chức năng cơ thể)

    "As she aged, she unfortunately became incontinent."

    (Khi về già, bà ấy không may bị mất khả năng tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incontinent

adjective
Lật mặt

Không có khả năng kiểm soát việc đi tiểu hoặc đại tiện.

"The elderly patient was incontinent and required assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be incontinent if she doesn't do her exercises.
Cô ấy sẽ bị mất kiểm soát nếu cô ấy không tập thể dục.
Phủ định
He is not going to be incontinent after the surgery.
Anh ấy sẽ không bị mất kiểm soát sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Will the patient be incontinent after the procedure?
Bệnh nhân có bị mất kiểm soát sau thủ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontinent".

Kỳ thị xã hội và Sức khỏe Người cao tuổi

Chứng tiểu tiện/đại tiện không tự chủ (incontinence) thường bị kỳ thị trong xã hội, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Điều này có thể khiến người bệnh cảm thấy xấu hổ, cô lập và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, đây là một tình trạng y tế phổ biến có thể được quản lý bằng các phương pháp điều trị và sản phẩm hỗ trợ.

Sự phát triển của sản phẩm hỗ trợ

Để đối phó với chứng không tự chủ, ngành y tế đã phát triển nhiều sản phẩm hỗ trợ như tã người lớn, miếng lót thấm hút và các thiết bị quản lý. Những sản phẩm này giúp cải thiện đáng kể cuộc sống của người bệnh, cho phép họ duy trì sự độc lập và tham gia vào các hoạt động xã hội.