(Top Banner Ad)
overhead allocation
C1
Noun C1 Kế toán, Tài chính, Quản trị kinh doanh

overhead allocation

UK: /ˈəʊvəˌhɛd ˌæləˈkeɪʃən/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd ˌæləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ chi phí chung phân bổ chi phí gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning indirect costs (overhead) to cost objects, such as products, services, or departments.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ chi phí gián tiếp (chi phí chung) cho các đối tượng chi phí, chẳng hạn như sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses direct labor hours as the basis for overhead allocation."

    "Công ty sử dụng giờ lao động trực tiếp làm cơ sở cho việc phân bổ chi phí chung."

  • "Accurate overhead allocation is crucial for determining product profitability."

    "Việc phân bổ chi phí chung chính xác là rất quan trọng để xác định lợi nhuận của sản phẩm."

  • "The allocation of overhead costs can significantly impact pricing decisions."

    "Việc phân bổ chi phí chung có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định về giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate Phân bổ, cấp phát, chỉ định
Noun allocation Sự phân bổ, sự cấp phát, phần được phân bổ
Noun allocator Người/cơ chế phân bổ
Adjective allocable Có thể phân bổ được
Noun overhead(s) Chi phí chung, chi phí gián tiếp, chi phí quản lý
Adjective overhead Thuộc về chi phí chung/gián tiếp

Synonyms

indirect cost allocation (phân bổ chi phí gián tiếp)burden allocation (phân bổ gánh nặng chi phí)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allocare (to place, assign)
Old French
allocacion
English (15th C.)
allocation
Old English
ofer (over)
Old English
hēafod (head)
English (19th C.)
overhead (cost)
English (Modern)
overhead allocation

Nguồn gốc của 'overhead'

Từ 'overhead' được tạo thành từ 'over' (trên, bao trùm) và 'head' (đầu). Ban đầu, nó có thể ám chỉ những thứ ở trên đầu hoặc chi phí bao trùm, không trực tiếp gắn với một sản phẩm cụ thể. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó phát triển thành nghĩa chi phí chung, hay chi phí gián tiếp, không thể trực tiếp gán cho một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc của 'allocation'

Từ 'allocation' có nguồn gốc từ động từ 'allocare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đặt vào một nơi' hoặc 'chỉ định'. Qua tiếng Pháp cổ ('allocacion'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là hành động hoặc quá trình phân chia, cấp phát, hoặc chỉ định một phần của cái gì đó cho một mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'overhead', nó trở thành hành động phân chia chi phí chung.

Usage Note

Overhead allocation là một phần quan trọng của kế toán chi phí, nhằm mục đích xác định chính xác chi phí thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc phân bổ chi phí chung thường dựa trên một tiêu chí phân bổ phù hợp, chẳng hạn như giờ lao động trực tiếp, giờ máy móc hoặc doanh thu. Việc lựa chọn tiêu chí phân bổ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của việc phân bổ.

Prepositions

to for

to: Dùng để chỉ đối tượng nhận sự phân bổ (ví dụ: Overhead allocation to product A). for: Dùng để chỉ mục đích của việc phân bổ (ví dụ: Overhead allocation for costing purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overhead allocation
  • calculate calculate overhead allocation
    (tính toán phân bổ chi phí gián tiếp)
  • manage manage overhead allocation
    (quản lý việc phân bổ chi phí gián tiếp)
  • determine determine overhead allocation
    (xác định phân bổ chi phí gián tiếp)
  • review review overhead allocation
    (xem xét việc phân bổ chi phí gián tiếp)
  • improve improve overhead allocation
    (cải thiện việc phân bổ chi phí gián tiếp)
Adjective + overhead allocation
  • accurate accurate overhead allocation
    (sự phân bổ chi phí gián tiếp chính xác)
  • proper proper overhead allocation
    (sự phân bổ chi phí gián tiếp đúng đắn/phù hợp)
  • fair fair overhead allocation
    (sự phân bổ chi phí gián tiếp công bằng)
  • effective effective overhead allocation
    (sự phân bổ chi phí gián tiếp hiệu quả)
Noun + overhead allocation
  • method overhead allocation method
    (phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp)
  • rate overhead allocation rate
    (tỷ lệ phân bổ chi phí gián tiếp)
  • system overhead allocation system
    (hệ thống phân bổ chi phí gián tiếp)
  • base overhead allocation base
    (cơ sở phân bổ chi phí gián tiếp)

Idioms

  • overhead allocation base

    Cơ sở phân bổ chi phí gián tiếp (một yếu tố được sử dụng để phân bổ chi phí chung)

    "Choosing the right overhead allocation base is crucial for accurate costing."

    (Việc lựa chọn cơ sở phân bổ chi phí gián tiếp phù hợp là rất quan trọng để tính toán chi phí chính xác.)

  • activity-based overhead allocation

    Phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên hoạt động (một phương pháp kế toán chi phí)

    "Many modern companies are adopting activity-based overhead allocation for better cost management."

    (Nhiều công ty hiện đại đang áp dụng phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên hoạt động để quản lý chi phí tốt hơn.)

  • predetermined overhead allocation rate

    Tỷ lệ phân bổ chi phí gián tiếp định trước (tỷ lệ được tính trước khi kỳ kế toán bắt đầu)

    "The company uses a predetermined overhead allocation rate to apply manufacturing overhead to products."

    (Công ty sử dụng tỷ lệ phân bổ chi phí gián tiếp định trước để phân bổ chi phí sản xuất chung vào sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead allocation

Noun
Lật mặt

Quá trình phân bổ chi phí gián tiếp (chi phí chung) cho các đối tượng chi phí, chẳng hạn như sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận.

"The company uses direct labor hours as the basis for overhead allocation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department handles overhead allocation carefully.
Bộ phận kế toán xử lý việc phân bổ chi phí chung một cách cẩn thận.
Phủ định
The manager does not understand the overhead allocation process.
Người quản lý không hiểu quy trình phân bổ chi phí chung.
Nghi vấn
Does the company review its overhead allocation methods annually?
Công ty có xem xét lại các phương pháp phân bổ chi phí chung hàng năm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant said that the company's overhead allocation method had been reviewed last year.
Kế toán nói rằng phương pháp phân bổ chi phí chung của công ty đã được xem xét vào năm ngoái.
Phủ định
She mentioned that the team did not agree with the proposed overhead allocation for the new project.
Cô ấy đề cập rằng nhóm không đồng ý với việc phân bổ chi phí chung được đề xuất cho dự án mới.
Nghi vấn
The manager asked if they had understood the rationale behind the current overhead allocation.
Người quản lý hỏi liệu họ có hiểu cơ sở lý luận đằng sau việc phân bổ chi phí chung hiện tại hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead allocation".

Tầm quan trọng trong Kế toán Chi phí

'Phân bổ chi phí gián tiếp' là một khái niệm cốt lõi trong kế toán quản trị, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ. Nó giúp các công ty phân chia các chi phí không trực tiếp (như tiền thuê nhà xưởng, lương quản lý, điện nước) cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc phòng ban cụ thể. Việc này cần thiết để xác định giá thành sản phẩm chính xác, từ đó đưa ra quyết định về giá bán, lợi nhuận và đánh giá hiệu suất.

Các phương pháp khác nhau và tranh luận

Có nhiều phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp, từ truyền thống (dựa trên giờ máy, giờ lao động trực tiếp) đến hiện đại hơn như Kế toán dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và có thể dẫn đến kết quả phân bổ chi phí khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp nào thường là một chủ đề tranh luận và quyết định chiến lược trong các công ty, ảnh hưởng trực tiếp đến cách họ nhìn nhận và quản lý lợi nhuận.