(Top Banner Ad)
overpowering
C1
Tính từ C1 Tổng quát

overpowering

UK: /ˌəʊvəˈpaʊərɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈpaʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

áp đảo choáng ngợp lấn át quá sức không thể cưỡng lại được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So strong or intense as to be irresistible; having a very great or irresistible effect or influence.

Vietnamese Meaning

Quá mạnh mẽ hoặc dữ dội đến mức không thể cưỡng lại được; có ảnh hưởng hoặc tác động rất lớn hoặc không thể cưỡng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overpowering smell of incense filled the temple."

    "Mùi hương trầm nồng nặc tràn ngập ngôi đền."

  • "The heat was overpowering, making it difficult to breathe."

    "Cái nóng quá sức chịu đựng, khiến cho việc thở trở nên khó khăn."

  • "Her beauty was overpowering, captivating everyone in the room."

    "Vẻ đẹp của cô ấy quá sức lôi cuốn, làm say đắm mọi người trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overpower áp đảo, chế ngự, đánh bại
Adjective overpowered bị áp đảo, bị chế ngự
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
Middle English
power
Old English
ofer
English (circa 14th century)
overpower
English (17th century)
overpowering

Nguồn gốc từ 'Over' và 'Power'

Từ 'overpowering' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'over-' (nghĩa là 'vượt quá', 'trên hết') và động từ 'power' (có nghĩa là 'kiểm soát bằng sức mạnh', 'chế ngự'). Gốc 'power' có lịch sử lâu đời, từ tiếng Latin 'posse' và tiếng Pháp cổ 'poeir', đều mang ý nghĩa 'có khả năng' hoặc 'sức mạnh'. Do đó, 'overpowering' mang ý nghĩa của một thứ gì đó có sức mạnh quá lớn, lấn át và khó có thể chống lại, thường áp dụng cho cảm xúc, mùi vị hoặc ảnh hưởng.

Usage Note

Từ 'overpowering' thường được dùng để miêu tả những thứ có tác động mạnh mẽ đến các giác quan hoặc cảm xúc. Nó mang ý nghĩa áp đảo, lấn át hoàn toàn. So với 'strong', 'powerful', 'intense', 'overpowering' nhấn mạnh vào sự áp đảo và khó cưỡng lại.

Prepositions

with by

'Overpowering with' nhấn mạnh cái gì đó tràn ngập một thứ khác, lấn át nó. Ví dụ: 'The room was overpowering with the smell of lilies.' 'Overpowering by' chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó bị áp đảo bởi một lực lượng khác. Ví dụ: 'He was overpowering by grief.'

Collocations (Từ đi kèm)

Overpowering + Noun
  • smell an overpowering smell
    (một mùi nồng nặc/khó chịu/áp đảo)
  • feeling an overpowering feeling
    (một cảm giác choáng ngợp/khó cưỡng)
  • desire an overpowering desire
    (một mong muốn mãnh liệt/áp đảo)
  • force an overpowering force
    (một lực lượng áp đảo/không thể chống lại)
  • heat overpowering heat
    (cái nóng ngột ngạt/oi bức)
  • presence an overpowering presence
    (một sự hiện diện đầy uy lực/áp đảo)

Idioms

  • an overpowering urge/desire

    một ham muốn/mong muốn mãnh liệt, không thể kiểm soát

    "He felt an overpowering urge to confess everything."

    (Anh ấy cảm thấy một ham muốn mãnh liệt muốn thú nhận mọi thứ.)

  • an overpowering sense of [emotion]

    một cảm giác [cảm xúc] choáng ngợp/khó cưỡng

    "She was overcome by an overpowering sense of grief."

    (Cô ấy bị nhấn chìm bởi một cảm giác đau buồn choáng ngợp.)

  • with overpowering force

    bằng một lực lượng áp đảo/không thể chống lại

    "The army attacked with overpowering force."

    (Đội quân đã tấn công bằng một lực lượng áp đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpowering

Tính từ
Lật mặt

Quá mạnh mẽ hoặc dữ dội đến mức không thể cưỡng lại được; có ảnh hưởng hoặc tác động rất lớn hoặc không thể cưỡng lại.

"The overpowering smell of incense filled the temple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he would have overpowered his opponent.
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể áp đảo đối thủ của mình.
Phủ định
If the security system had not been so weak, the thieves would not have overpowered it so easily.
Nếu hệ thống an ninh không quá yếu, bọn trộm đã không thể dễ dàng khống chế nó đến vậy.
Nghi vấn
Would the rebels have overpowered the government if they had received more funding?
Liệu quân nổi dậy có thể lật đổ chính phủ nếu họ nhận được nhiều tài trợ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpowering".

Sức mạnh của Cảm xúc và Giác quan

Trong văn hóa phương Tây, 'overpowering' thường được dùng để mô tả những cảm xúc hoặc trải nghiệm giác quan mãnh liệt đến mức lấn át mọi thứ khác. Ví dụ, một mùi hương 'overpowering' có thể gây khó chịu, hoặc một cảm xúc 'overpowering' như nỗi buồn có thể khiến một người không thể làm gì khác. Điều này phản ánh cách con người nhận thức và đối phó với những tác động mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài hoặc nội tâm.

Chủ đề Áp đảo trong Văn học và Nghệ thuật

Khái niệm 'overpowering' thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật phương Tây, nơi các nhân vật có thể đối mặt với một định mệnh 'overpowering', một thế lực thiên nhiên 'overpowering', hoặc một nhân vật khác có 'overpowering presence'. Nó thể hiện cuộc đấu tranh của cá nhân trước những thế lực vượt ngoài tầm kiểm soát của họ, là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng kịch tính và chiều sâu cho câu chuyện.