overpowering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So strong or intense as to be irresistible; having a very great or irresistible effect or influence.
Vietnamese Meaning
Quá mạnh mẽ hoặc dữ dội đến mức không thể cưỡng lại được; có ảnh hưởng hoặc tác động rất lớn hoặc không thể cưỡng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overpowering smell of incense filled the temple."
"Mùi hương trầm nồng nặc tràn ngập ngôi đền."
-
"The heat was overpowering, making it difficult to breathe."
"Cái nóng quá sức chịu đựng, khiến cho việc thở trở nên khó khăn."
-
"Her beauty was overpowering, captivating everyone in the room."
"Vẻ đẹp của cô ấy quá sức lôi cuốn, làm say đắm mọi người trong phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overpower | áp đảo, chế ngự, đánh bại |
| Adjective | overpowered | bị áp đảo, bị chế ngự |
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overpowering' thường được dùng để miêu tả những thứ có tác động mạnh mẽ đến các giác quan hoặc cảm xúc. Nó mang ý nghĩa áp đảo, lấn át hoàn toàn. So với 'strong', 'powerful', 'intense', 'overpowering' nhấn mạnh vào sự áp đảo và khó cưỡng lại.
Prepositions
'Overpowering with' nhấn mạnh cái gì đó tràn ngập một thứ khác, lấn át nó. Ví dụ: 'The room was overpowering with the smell of lilies.' 'Overpowering by' chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó bị áp đảo bởi một lực lượng khác. Ví dụ: 'He was overpowering by grief.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
smell an overpowering smell (một mùi nồng nặc/khó chịu/áp đảo)
-
feeling an overpowering feeling (một cảm giác choáng ngợp/khó cưỡng)
-
desire an overpowering desire (một mong muốn mãnh liệt/áp đảo)
-
force an overpowering force (một lực lượng áp đảo/không thể chống lại)
-
heat overpowering heat (cái nóng ngột ngạt/oi bức)
-
presence an overpowering presence (một sự hiện diện đầy uy lực/áp đảo)
Idioms
-
an overpowering urge/desire
một ham muốn/mong muốn mãnh liệt, không thể kiểm soát
"He felt an overpowering urge to confess everything."
(Anh ấy cảm thấy một ham muốn mãnh liệt muốn thú nhận mọi thứ.)
-
an overpowering sense of [emotion]
một cảm giác [cảm xúc] choáng ngợp/khó cưỡng
"She was overcome by an overpowering sense of grief."
(Cô ấy bị nhấn chìm bởi một cảm giác đau buồn choáng ngợp.)
-
with overpowering force
bằng một lực lượng áp đảo/không thể chống lại
"The army attacked with overpowering force."
(Đội quân đã tấn công bằng một lực lượng áp đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overpowering
Tính từQuá mạnh mẽ hoặc dữ dội đến mức không thể cưỡng lại được; có ảnh hưởng hoặc tác động rất lớn hoặc không thể cưỡng lại.
"The overpowering smell of incense filled the temple."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he would have overpowered his opponent. |
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể áp đảo đối thủ của mình. |
| Phủ định | If the security system had not been so weak, the thieves would not have overpowered it so easily. |
Nếu hệ thống an ninh không quá yếu, bọn trộm đã không thể dễ dàng khống chế nó đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the rebels have overpowered the government if they had received more funding? |
Liệu quân nổi dậy có thể lật đổ chính phủ nếu họ nhận được nhiều tài trợ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpowering".
