(Top Banner Ad)
overt meaning
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

overt meaning

UK: /ˈəʊvɜːt/ • US: /ˈoʊvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa rõ ràng ý nghĩa hiển nhiên ý nghĩa bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to view or knowledge; not concealed or secret.

Vietnamese Meaning

Công khai, rõ ràng, không che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overt meaning of his statement was a declaration of war."

    "Ý nghĩa rõ ràng trong tuyên bố của anh ta là một lời tuyên chiến."

  • "The overt meaning of the policy change is to increase profits."

    "Ý nghĩa hiển nhiên của việc thay đổi chính sách là để tăng lợi nhuận."

  • "He showed overt signs of aggression."

    "Anh ta thể hiện những dấu hiệu hung hăng rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overt công khai, rõ ràng
Adverb overtly một cách công khai, một cách rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperīre
Old French
ovrir
English
overt

Nguồn gốc của 'overt'

Từ 'overt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperīre', có nghĩa là 'che đậy'. Sau đó, nó phát triển thành 'ovrir' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'mở ra'. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là 'rõ ràng, công khai', một sự đảo ngược thú vị từ ý nghĩa ban đầu của nó. Điều này cho thấy cách ngôn ngữ có thể thay đổi và phát triển theo thời gian. Ban đầu là che đậy, giờ đây lại mang ý nghĩa phơi bày.

Usage Note

"Overt" thường được sử dụng để mô tả những hành động, thái độ hoặc ý định được thể hiện một cách rõ ràng và dễ nhận thấy. Nó đối lập với "covert," nghĩa là kín đáo hoặc bí mật. Khi nói về "overt meaning", ta ám chỉ ý nghĩa bề mặt, ý nghĩa hiển nhiên có thể dễ dàng nhận ra từ ngữ cảnh. So sánh với "implicit meaning" (ý nghĩa ngụ ý) để thấy sự khác biệt: "overt" là cái thấy ngay, còn "implicit" cần suy luận.

Prepositions

in about

"Overt in": Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự công khai, lộ liễu trong một hành động hoặc trạng thái nào đó (ví dụ: overt in one's dislike). "Overt about": Thường dùng để diễn tả sự thẳng thắn, cởi mở về một vấn đề nào đó (ví dụ: overt about one's intentions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overt meaning
  • clear clear overt meaning
    (ý nghĩa công khai rõ ràng)
  • obvious obvious overt meaning
    (ý nghĩa bề mặt hiển nhiên)
Verb + overt meaning
  • convey convey an overt meaning
    (truyền tải một ý nghĩa rõ ràng)
  • express express an overt meaning
    (diễn đạt một ý nghĩa công khai)

Idioms

  • in overt terms

    một cách rõ ràng, bằng những lời lẽ công khai

    "He stated his disagreement in overt terms."

    (Anh ấy bày tỏ sự không đồng tình của mình một cách rõ ràng.)

  • lack overt meaning

    thiếu ý nghĩa rõ ràng

    "The painting seemed to lack overt meaning, but it resonated emotionally."

    (Bức tranh dường như thiếu ý nghĩa rõ ràng, nhưng nó lại gây được tiếng vang về mặt cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overt meaning

tính từ
Lật mặt

Công khai, rõ ràng, không che giấu.

"The overt meaning of his statement was a declaration of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used to make overt promises to win votes.
Chính trị gia đã từng đưa ra những lời hứa rõ ràng để giành phiếu bầu.
Phủ định
She didn't use to understand the overt meaning of his sarcasm.
Cô ấy đã từng không hiểu ý nghĩa rõ ràng trong sự mỉa mai của anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to express their opinions with overt hostility?
Họ đã từng thể hiện ý kiến của mình với sự thù địch công khai sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overt meaning".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và chú trọng vào 'overt meaning' (ý nghĩa rõ ràng) được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là mọi người thường nói những gì họ nghĩ một cách thẳng thắn. Ngược lại, một số nền văn hóa khác coi trọng giao tiếp gián tiếp và có thể dựa vào các tín hiệu phi ngôn ngữ hoặc bối cảnh để truyền đạt ý nghĩa.