excessive use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something to an unreasonable or immoderate degree.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng cái gì đó quá mức, không hợp lý hoặc không điều độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."
"Việc lạm dụng thuốc kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh."
-
"Excessive use of social media can be detrimental to mental health."
"Việc sử dụng quá nhiều mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần."
-
"The excessive use of water during the drought worsened the situation."
"Việc sử dụng quá nhiều nước trong thời gian hạn hán đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | sự quá mức, phần thừa |
| Adverb | excessively | một cách quá mức |
| Verb | to use | sử dụng, dùng |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Excessive use" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng hoặc sử dụng quá nhiều một thứ gì đó, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Nó khác với "frequent use" (sử dụng thường xuyên), chỉ đơn thuần là việc sử dụng một thứ gì đó nhiều lần mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. So với "overuse", "excessive use" trang trọng hơn.
Prepositions
"Excessive use of" được dùng để chỉ cái gì bị sử dụng quá mức. Ví dụ: "excessive use of force" (lạm dụng vũ lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread excessive use (việc sử dụng quá mức phổ biến/tràn lan)
-
constant constant excessive use (việc sử dụng quá mức liên tục)
-
leads to leads to excessive use (dẫn đến việc sử dụng quá mức)
-
discourage discourage excessive use (ngăn cản/không khuyến khích việc sử dụng quá mức)
-
of screens excessive use of screens (sử dụng màn hình quá mức)
-
of social media excessive use of social media (sử dụng mạng xã hội quá mức)
Idioms
-
Warning against excessive use
Cảnh báo không nên sử dụng quá mức
"The product manual includes a warning against excessive use of the device."
(Sách hướng dẫn sản phẩm có cảnh báo không nên sử dụng thiết bị quá mức.)
-
The dangers of excessive use
Những mối nguy hiểm của việc sử dụng quá mức
"Doctors often highlight the dangers of excessive use of painkillers."
(Các bác sĩ thường nhấn mạnh những mối nguy hiểm của việc lạm dụng thuốc giảm đau.)
-
To curb excessive use
Hạn chế/kiềm chế việc sử dụng quá mức
"Governments are looking for ways to curb excessive use of plastic."
(Các chính phủ đang tìm cách hạn chế việc sử dụng nhựa quá mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excessive use
Noun PhraseViệc sử dụng cái gì đó quá mức, không hợp lý hoặc không điều độ.
"Excessive use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor gave a stern warning: excessive use of antibiotics can lead to antibiotic resistance. |
Bác sĩ đưa ra một cảnh báo nghiêm khắc: việc sử dụng kháng sinh quá mức có thể dẫn đến kháng kháng sinh. |
| Phủ định | He didn't heed the warnings: his excessive use of social media impacted his sleep and productivity. |
Anh ấy không để ý đến những lời cảnh báo: việc sử dụng quá mức mạng xã hội của anh ấy đã ảnh hưởng đến giấc ngủ và năng suất của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is there a limit to screen time: is excessive use of digital devices harmful to children's eyesight and development? |
Có giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử không: việc sử dụng quá mức các thiết bị kỹ thuật số có hại cho thị lực và sự phát triển của trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive use".
