(Top Banner Ad)
excessive use
B2
Noun Phrase B2 General

excessive use

UK: /ɪkˈsesɪv juːs/ • US: /ɪkˈsɛsɪv jus/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng quá mức lạm dụng sử dụng quá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something to an unreasonable or immoderate degree.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng cái gì đó quá mức, không hợp lý hoặc không điều độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."

    "Việc lạm dụng thuốc kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh."

  • "Excessive use of social media can be detrimental to mental health."

    "Việc sử dụng quá nhiều mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần."

  • "The excessive use of water during the drought worsened the situation."

    "Việc sử dụng quá nhiều nước trong thời gian hạn hán đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự quá mức, phần thừa
Adverb excessively một cách quá mức
Verb to use sử dụng, dùng
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
excessif
English
excessive

Nguồn gốc của 'excessive use'

Cụm từ 'excessive use' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Excessive' (quá mức) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excessus' (nghĩa là 'vượt ra ngoài, vượt quá') qua tiếng Pháp cổ 'excessif'. Còn 'use' (sử dụng) cũng đến từ tiếng Latin 'usus' (nghĩa là 'việc sử dụng, phong tục') qua tiếng Pháp cổ 'user'. Khi ghép lại, 'excessive use' mô tả hành động sử dụng một thứ gì đó vượt quá giới hạn hợp lý, cần thiết hoặc chấp nhận được.

Usage Note

"Excessive use" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng hoặc sử dụng quá nhiều một thứ gì đó, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Nó khác với "frequent use" (sử dụng thường xuyên), chỉ đơn thuần là việc sử dụng một thứ gì đó nhiều lần mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. So với "overuse", "excessive use" trang trọng hơn.

Prepositions

of

"Excessive use of" được dùng để chỉ cái gì bị sử dụng quá mức. Ví dụ: "excessive use of force" (lạm dụng vũ lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excessive use
  • widespread widespread excessive use
    (việc sử dụng quá mức phổ biến/tràn lan)
  • constant constant excessive use
    (việc sử dụng quá mức liên tục)
Verb + excessive use
  • leads to leads to excessive use
    (dẫn đến việc sử dụng quá mức)
  • discourage discourage excessive use
    (ngăn cản/không khuyến khích việc sử dụng quá mức)
Excessive use + of
  • of screens excessive use of screens
    (sử dụng màn hình quá mức)
  • of social media excessive use of social media
    (sử dụng mạng xã hội quá mức)

Idioms

  • Warning against excessive use

    Cảnh báo không nên sử dụng quá mức

    "The product manual includes a warning against excessive use of the device."

    (Sách hướng dẫn sản phẩm có cảnh báo không nên sử dụng thiết bị quá mức.)

  • The dangers of excessive use

    Những mối nguy hiểm của việc sử dụng quá mức

    "Doctors often highlight the dangers of excessive use of painkillers."

    (Các bác sĩ thường nhấn mạnh những mối nguy hiểm của việc lạm dụng thuốc giảm đau.)

  • To curb excessive use

    Hạn chế/kiềm chế việc sử dụng quá mức

    "Governments are looking for ways to curb excessive use of plastic."

    (Các chính phủ đang tìm cách hạn chế việc sử dụng nhựa quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng cái gì đó quá mức, không hợp lý hoặc không điều độ.

"Excessive use of antibiotics can lead to antibiotic resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor gave a stern warning: excessive use of antibiotics can lead to antibiotic resistance.
Bác sĩ đưa ra một cảnh báo nghiêm khắc: việc sử dụng kháng sinh quá mức có thể dẫn đến kháng kháng sinh.
Phủ định
He didn't heed the warnings: his excessive use of social media impacted his sleep and productivity.
Anh ấy không để ý đến những lời cảnh báo: việc sử dụng quá mức mạng xã hội của anh ấy đã ảnh hưởng đến giấc ngủ và năng suất của anh ấy.
Nghi vấn
Is there a limit to screen time: is excessive use of digital devices harmful to children's eyesight and development?
Có giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử không: việc sử dụng quá mức các thiết bị kỹ thuật số có hại cho thị lực và sự phát triển của trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive use".

Văn hóa 'Cai nghiện' kỹ thuật số (Digital Detox)

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc 'excessive use' (sử dụng quá mức) các thiết bị điện tử và mạng xã hội đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều người nhận thức được tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất, từ đó hình thành xu hướng 'digital detox' – tạm thời ngắt kết nối với thế giới số để tái tạo năng lượng và tập trung vào các hoạt động đời thực.

Triết lý 'Điều độ trong mọi thứ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp cổ đại, triết lý về sự điều độ ('moderation in all things') được đề cao. Quan điểm này cho rằng việc tránh xa mọi sự thái quá, bao gồm cả 'excessive use' (sử dụng quá mức) bất cứ điều gì, là chìa khóa để đạt được sự cân bằng, hạnh phúc và sức khỏe. Nó khuyến khích sự tự chủ và ý thức về giới hạn.