(Top Banner Ad)
misuse
B2
Danh từ B2 Chung

misuse

UK: /ˌmɪsˈjuːz/ • US: /ˌmɪsˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng sử dụng sai mục đích dùng không đúng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or fact of using something improperly or incorrectly.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng sai, sự lạm dụng, sự dùng không đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The misuse of company funds led to the CEO's dismissal."

    "Việc lạm dụng quỹ của công ty đã dẫn đến việc sa thải CEO."

  • "The government is trying to prevent the misuse of public money."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc lạm dụng tiền công."

  • "Misuse of antibiotics can lead to antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng sai thuốc kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misuse sự lạm dụng, sự sử dụng sai mục đích
Verb misuse lạm dụng, sử dụng sai mục đích
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích
Verb abuse lạm dụng (nghiêm trọng hơn misuse, thường kèm bạo lực, xúc phạm)
Noun abuser kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Latin
uti
Old French
user
English
misuse

Nguồn gốc của 'misuse'

Từ 'misuse' là sự kết hợp giữa tiền tố 'mis-' và động từ 'use'. Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'sai lầm, không đúng'. Trong khi đó, động từ 'use' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'uti' nghĩa là 'sử dụng'. Khi ghép lại, 'misuse' mang ý nghĩa 'sử dụng sai mục đích', 'lạm dụng' hoặc 'sử dụng không đúng cách'.

Usage Note

Thường chỉ hành động sử dụng sai một thứ gì đó, có thể do vô tình hoặc cố ý. Nhấn mạnh vào việc sử dụng không đúng mục đích hoặc không tuân thủ các quy tắc, hướng dẫn.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ cái gì bị lạm dụng. Ví dụ: misuse of power, misuse of funds.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misuse
  • widespread widespread misuse
    (sự lạm dụng tràn lan, phổ biến)
  • deliberate deliberate misuse
    (sự cố ý lạm dụng)
  • serious serious misuse
    (sự lạm dụng nghiêm trọng)
  • illegal illegal misuse
    (sự sử dụng sai trái pháp luật)
  • gross gross misuse
    (sự lạm dụng trắng trợn, nặng nề)
Verb + misuse
  • prevent prevent misuse
    (ngăn chặn sự lạm dụng)
  • avoid avoid misuse
    (tránh lạm dụng)
  • combat combat misuse
    (chống lại sự lạm dụng)
  • punish punish misuse
    (trừng phạt hành vi lạm dụng)
  • report report misuse
    (báo cáo hành vi lạm dụng)
Misuse + of
  • misuse misuse of power
    (lạm dụng quyền lực)
  • misuse misuse of funds
    (sử dụng sai mục đích quỹ)
  • misuse misuse of drugs
    (lạm dụng thuốc)
  • misuse misuse of information
    (sử dụng sai thông tin)
  • misuse misuse of resources
    (lãng phí tài nguyên, sử dụng sai tài nguyên)

Idioms

  • misuse of power

    lạm dụng quyền lực

    "The politician was accused of misuse of power to benefit his family."

    (Chính trị gia bị buộc tội lạm dụng quyền lực để tư lợi cho gia đình mình.)

  • misuse of public funds

    sử dụng sai mục đích quỹ công

    "There were serious allegations of misuse of public funds in the project."

    (Có những cáo buộc nghiêm trọng về việc sử dụng sai mục đích quỹ công trong dự án.)

  • misuse personal information

    sử dụng sai thông tin cá nhân

    "Companies must be careful not to misuse personal information collected from customers."

    (Các công ty phải cẩn thận không sử dụng sai thông tin cá nhân thu thập từ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misuse

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng sai, sự lạm dụng, sự dùng không đúng cách.

"The misuse of company funds led to the CEO's dismissal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he didn't read the instructions, he misused the equipment.
Vì không đọc hướng dẫn, anh ấy đã sử dụng sai thiết bị.
Phủ định
Even though the manual warned against it, they did not avoid the misuse of company funds.
Mặc dù sách hướng dẫn đã cảnh báo về điều đó, họ đã không tránh việc sử dụng sai quỹ của công ty.
Nghi vấn
If we don't implement better security measures, will there be a misuse of sensitive data?
Nếu chúng ta không thực hiện các biện pháp bảo mật tốt hơn, liệu có sự lạm dụng dữ liệu nhạy cảm không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company misused its funds became a matter of public record.
Việc công ty sử dụng sai mục đích quỹ của mình đã trở thành một vấn đề được ghi nhận công khai.
Phủ định
It is not true that the politician misused his power.
Không đúng sự thật rằng chính trị gia đã lạm dụng quyền lực của mình.
Nghi vấn
Whether he will misuse the information is uncertain.
Liệu anh ấy có sử dụng sai thông tin hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will misuse his power if he becomes president.
Anh ta sẽ lạm dụng quyền lực nếu anh ta trở thành tổng thống.
Phủ định
The company did not misuse the funds allocated for the project.
Công ty đã không lạm dụng các quỹ được phân bổ cho dự án.
Nghi vấn
Did she misuse her position to help her friends?
Cô ấy có lạm dụng vị trí của mình để giúp đỡ bạn bè không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's misuse of funds led to its bankruptcy.
Sự lạm dụng quỹ của công ty đã dẫn đến phá sản.
Phủ định
We must not misuse our power as leaders.
Chúng ta không được lạm dụng quyền lực của mình với tư cách là người lãnh đạo.
Nghi vấn
Did he misuse the confidential information?
Anh ta có lạm dụng thông tin mật không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you misuse your power, you will lose the respect of your colleagues.
Nếu bạn lạm dụng quyền lực của mình, bạn sẽ mất sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Phủ định
If the company doesn't address the misuse of resources, it will face financial difficulties.
Nếu công ty không giải quyết việc lạm dụng tài nguyên, nó sẽ đối mặt với khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Will the machine break down if someone misuses it?
Máy móc sẽ bị hỏng nếu ai đó sử dụng sai cách chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had properly trained its employees, they wouldn't misuse the equipment now.
Nếu công ty đã đào tạo nhân viên đúng cách, họ đã không lạm dụng thiết bị bây giờ.
Phủ định
If he weren't so careless, he wouldn't have misused the funds entrusted to him.
Nếu anh ta không bất cẩn như vậy, anh ta đã không lạm dụng các khoản tiền được giao cho anh ta.
Nghi vấn
If the instructions weren't so clear, would they have misused the software to such an extent?
Nếu hướng dẫn không rõ ràng như vậy, liệu họ có lạm dụng phần mềm đến mức như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that students had misused the laboratory equipment.
Giáo viên nói rằng học sinh đã sử dụng sai thiết bị phòng thí nghiệm.
Phủ định
She told me that she did not misuse her power.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không lạm dụng quyền lực của mình.
Nghi vấn
He asked if they had misused company funds.
Anh ấy hỏi liệu họ có lạm dụng quỹ công ty không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He misused the company's funds, didn't he?
Anh ta đã lạm dụng quỹ của công ty, phải không?
Phủ định
They didn't misuse the information, did they?
Họ đã không sử dụng sai thông tin, phải không?
Nghi vấn
The misuse of power is unacceptable, isn't it?
Việc lạm dụng quyền lực là không thể chấp nhận được, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to misuse its resources before the new management took over.
Công ty đã từng lạm dụng tài nguyên của mình trước khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
She didn't use to misuse her position for personal gain.
Cô ấy đã không từng lạm dụng vị trí của mình để tư lợi.
Nghi vấn
Did they use to misuse the equipment so carelessly?
Họ đã từng sử dụng thiết bị một cách bất cẩn như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misuse".

Trách nhiệm đạo đức và pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'misuse' (lạm dụng/sử dụng sai) thường gắn liền với các chuẩn mực đạo đức và quy định pháp lý. Việc lạm dụng quyền lực, tài nguyên công, hoặc thông tin cá nhân không chỉ bị coi là sai về mặt đạo đức mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc. Điều này phản ánh sự coi trọng các quy tắc, luật pháp và quyền lợi cá nhân trong xã hội.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời đại số

Với sự phát triển bùng nổ của công nghệ số, vấn đề 'misuse of data' (lạm dụng dữ liệu) đã trở thành một mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt ở các nước phương Tây. Các đạo luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) tại châu Âu được ban hành để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân và đặt ra những hình phạt nặng nề đối với các tổ chức sử dụng sai hoặc lạm dụng thông tin cá nhân của người dùng.