overwhelming force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount of force so great as to be irresistible.
Vietnamese Meaning
Một lượng vũ lực lớn đến mức không thể cưỡng lại được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army responded with overwhelming force, quickly suppressing the rebellion."
"Quân đội đáp trả bằng vũ lực áp đảo, nhanh chóng dập tắt cuộc nổi loạn."
-
"The police used overwhelming force to disperse the protesters."
"Cảnh sát đã sử dụng vũ lực áp đảo để giải tán người biểu tình."
-
"The company's marketing campaign was met with overwhelming force from its competitors."
"Chiến dịch tiếp thị của công ty đã vấp phải sức mạnh áp đảo từ các đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overwhelm | làm choáng ngợp, áp đảo |
| Adjective | overwhelming | áp đảo, tràn ngập, choáng ngợp |
| Adverb | overwhelmingly | một cách áp đảo, hết sức |
| Noun | force | lực, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | force | ép buộc, dùng vũ lực |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức mạnh |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Verb | enforce | thi hành, thực thi (luật) |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự thực thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị để mô tả việc sử dụng sức mạnh vượt trội để nhanh chóng áp đảo đối thủ. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về sức mạnh giữa hai bên, khiến bên yếu hơn không có khả năng phòng thủ hoặc phản công hiệu quả. 'Overwhelming force' thường hàm ý việc sử dụng sức mạnh này một cách quyết đoán và có thể dẫn đến thương vong đáng kể.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để tạo ra overwhelming force (ví dụ: 'overwhelming force with air power'). 'by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra overwhelming force (ví dụ: 'overwhelmed by overwhelming force').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use overwhelming force (sử dụng vũ lực áp đảo)
-
apply apply overwhelming force (áp dụng vũ lực áp đảo)
-
deploy deploy overwhelming force (triển khai lực lượng áp đảo)
-
meet with meet with overwhelming force (đối mặt với vũ lực áp đảo)
-
respond with respond with overwhelming force (đáp trả bằng vũ lực áp đảo)
-
sheer sheer overwhelming force (sức mạnh áp đảo tuyệt đối/hoàn toàn)
-
brutal brutal overwhelming force (vũ lực áp đảo tàn bạo)
Idioms
-
the doctrine of overwhelming force
học thuyết về vũ lực áp đảo (một chiến lược quân sự nhằm sử dụng sức mạnh vượt trội để nhanh chóng đạt được chiến thắng, giảm thiểu rủi ro)
"The general advocated for the doctrine of overwhelming force to minimize casualties on their side."
(Vị tướng ủng hộ học thuyết về vũ lực áp đảo để giảm thiểu thương vong cho quân đội của mình.)
-
meet (resistance/an attack) with overwhelming force
đối phó (sự kháng cự/một cuộc tấn công) bằng vũ lực áp đảo (phản ứng mạnh mẽ, quyết liệt)
"Any attempts to breach the border will be met with overwhelming force."
(Mọi nỗ lực vượt biên trái phép sẽ bị đối phó bằng vũ lực áp đảo.)
-
deploy overwhelming force
triển khai lực lượng áp đảo (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh để chỉ việc đưa ra một lượng lớn sức mạnh để kiểm soát tình hình một cách dứt khoát)
"The government decided to deploy overwhelming force to suppress the uprising."
(Chính phủ quyết định triển khai lực lượng áp đảo để dập tắt cuộc nổi dậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overwhelming force
Danh từMột lượng vũ lực lớn đến mức không thể cưỡng lại được.
"The army responded with overwhelming force, quickly suppressing the rebellion."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Resisting overwhelming force requires immense courage. |
Chống lại sức mạnh áp đảo đòi hỏi lòng dũng cảm vô cùng lớn. |
| Phủ định | Enjoying overwhelming others with force isn't ethical. |
Việc thích thú áp đảo người khác bằng vũ lực là không đạo đức. |
| Nghi vấn | Is tolerating overwhelmingly forceful tactics acceptable in modern society? |
Liệu việc dung túng các chiến thuật sử dụng vũ lực áp đảo có thể chấp nhận được trong xã hội hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwhelming force".
