(Top Banner Ad)
overwhelming force
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính trị

overwhelming force

UK: /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ fɔːs/ • US: /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

vũ lực áp đảo sức mạnh vượt trội lực lượng đè bẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of force so great as to be irresistible.

Vietnamese Meaning

Một lượng vũ lực lớn đến mức không thể cưỡng lại được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army responded with overwhelming force, quickly suppressing the rebellion."

    "Quân đội đáp trả bằng vũ lực áp đảo, nhanh chóng dập tắt cuộc nổi loạn."

  • "The police used overwhelming force to disperse the protesters."

    "Cảnh sát đã sử dụng vũ lực áp đảo để giải tán người biểu tình."

  • "The company's marketing campaign was met with overwhelming force from its competitors."

    "Chiến dịch tiếp thị của công ty đã vấp phải sức mạnh áp đảo từ các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwhelm làm choáng ngợp, áp đảo
Adjective overwhelming áp đảo, tràn ngập, choáng ngợp
Adverb overwhelmingly một cách áp đảo, hết sức
Noun force lực, sức mạnh, vũ lực
Verb force ép buộc, dùng vũ lực
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Verb enforce thi hành, thực thi (luật)
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferhwylfan
Middle English
overwhelmen
Modern English
overwhelm
Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force
Modern English
force

Nguồn gốc của 'overwhelming force'

Cụm từ "overwhelming force" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa mạnh mẽ. "Overwhelm" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "oferhwylfan", ban đầu mang nghĩa "làm lật úp" hoặc "nhấn chìm" hoàn toàn. Hãy hình dung một con sóng thần khổng lồ nhấn chìm mọi thứ! Còn "force" lại đến từ tiếng Latin "fortis" (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ "force", có nghĩa là "sức mạnh" hay "quyền lực". Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: một sức mạnh quá lớn, vượt trội đến mức có thể nhấn chìm, chế ngự hoàn toàn mọi sự kháng cự, không cho đối phương bất kỳ cơ hội nào để chống đỡ hoặc phục hồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị để mô tả việc sử dụng sức mạnh vượt trội để nhanh chóng áp đảo đối thủ. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về sức mạnh giữa hai bên, khiến bên yếu hơn không có khả năng phòng thủ hoặc phản công hiệu quả. 'Overwhelming force' thường hàm ý việc sử dụng sức mạnh này một cách quyết đoán và có thể dẫn đến thương vong đáng kể.

Prepositions

with by

'with' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để tạo ra overwhelming force (ví dụ: 'overwhelming force with air power'). 'by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra overwhelming force (ví dụ: 'overwhelmed by overwhelming force').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overwhelming force
  • use use overwhelming force
    (sử dụng vũ lực áp đảo)
  • apply apply overwhelming force
    (áp dụng vũ lực áp đảo)
  • deploy deploy overwhelming force
    (triển khai lực lượng áp đảo)
  • meet with meet with overwhelming force
    (đối mặt với vũ lực áp đảo)
  • respond with respond with overwhelming force
    (đáp trả bằng vũ lực áp đảo)
Adjective + overwhelming force
  • sheer sheer overwhelming force
    (sức mạnh áp đảo tuyệt đối/hoàn toàn)
  • brutal brutal overwhelming force
    (vũ lực áp đảo tàn bạo)

Idioms

  • the doctrine of overwhelming force

    học thuyết về vũ lực áp đảo (một chiến lược quân sự nhằm sử dụng sức mạnh vượt trội để nhanh chóng đạt được chiến thắng, giảm thiểu rủi ro)

    "The general advocated for the doctrine of overwhelming force to minimize casualties on their side."

    (Vị tướng ủng hộ học thuyết về vũ lực áp đảo để giảm thiểu thương vong cho quân đội của mình.)

  • meet (resistance/an attack) with overwhelming force

    đối phó (sự kháng cự/một cuộc tấn công) bằng vũ lực áp đảo (phản ứng mạnh mẽ, quyết liệt)

    "Any attempts to breach the border will be met with overwhelming force."

    (Mọi nỗ lực vượt biên trái phép sẽ bị đối phó bằng vũ lực áp đảo.)

  • deploy overwhelming force

    triển khai lực lượng áp đảo (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh để chỉ việc đưa ra một lượng lớn sức mạnh để kiểm soát tình hình một cách dứt khoát)

    "The government decided to deploy overwhelming force to suppress the uprising."

    (Chính phủ quyết định triển khai lực lượng áp đảo để dập tắt cuộc nổi dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overwhelming force

Danh từ
Lật mặt

Một lượng vũ lực lớn đến mức không thể cưỡng lại được.

"The army responded with overwhelming force, quickly suppressing the rebellion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting overwhelming force requires immense courage.
Chống lại sức mạnh áp đảo đòi hỏi lòng dũng cảm vô cùng lớn.
Phủ định
Enjoying overwhelming others with force isn't ethical.
Việc thích thú áp đảo người khác bằng vũ lực là không đạo đức.
Nghi vấn
Is tolerating overwhelmingly forceful tactics acceptable in modern society?
Liệu việc dung túng các chiến thuật sử dụng vũ lực áp đảo có thể chấp nhận được trong xã hội hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwhelming force".

Học thuyết Powell và Vũ lực Áp đảo

Trong lịch sử quân sự phương Tây, đặc biệt là trong quân đội Hoa Kỳ, khái niệm "overwhelming force" gắn liền với "Học thuyết Powell" (Powell Doctrine), được đặt theo tên của cựu Tổng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ Colin Powell. Học thuyết này chủ trương rằng khi Hoa Kỳ quyết định sử dụng vũ lực quân sự, họ nên triển khai một sức mạnh áp đảo, vượt trội một cách rõ ràng và quyết đoán để nhanh chóng đạt được mục tiêu, giảm thiểu rủi ro và thương vong cho quân đội của mình. Điều này trái ngược với các chiến lược can thiệp nhỏ giọt hoặc hạn chế.

Ứng dụng trong các lĩnh vực khác

Mặc dù thường được dùng trong bối cảnh quân sự, khái niệm "overwhelming force" đôi khi cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác một cách ẩn dụ hoặc để nhấn mạnh sự vượt trội. Ví dụ, trong kinh doanh, một công ty có thể "tung ra lực lượng áp đảo" (deploy overwhelming force) về tài chính hoặc marketing để chiếm lĩnh thị trường và đánh bại đối thủ cạnh tranh. Trong xã hội, lực lượng cảnh sát có thể sử dụng "vũ lực áp đảo" (overwhelming force) để kiểm soát các cuộc bạo loạn hoặc tình huống nguy hiểm nhằm nhanh chóng lập lại trật tự.