(Top Banner Ad)
decisive force
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

decisive force

UK: /dɪˈsaɪsɪv fɔːs/ • US: /dɪˈsaɪsɪv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng quyết định yếu tố then chốt nhân tố quyết định bước ngoặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor or influence that determines the outcome of a situation, conflict, or competition.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc ảnh hưởng quyết định kết quả của một tình huống, xung đột hoặc cuộc cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing campaign proved to be a decisive force in increasing sales."

    "Chiến dịch marketing mới đã chứng tỏ là một lực lượng quyết định trong việc tăng doanh số."

  • "Technological innovation can be a decisive force in gaining a competitive advantage."

    "Đổi mới công nghệ có thể là một lực lượng quyết định để đạt được lợi thế cạnh tranh."

  • "Public opinion proved to be a decisive force against the proposed policy."

    "Dư luận đã chứng tỏ là một lực lượng quyết định chống lại chính sách được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định
Adverb decisively một cách dứt khoát/quyết đoán
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán
Verb force ép buộc, cưỡng bức
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Adverb forcibly bằng vũ lực, cưỡng chế
Verb reinforce củng cố, tăng cường
Noun reinforcement sự củng cố, viện binh

Synonyms

Antonyms

minor factor (yếu tố nhỏ)insignificant influence (ảnh hưởng không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
décisif
English
decisive

Nguồn gốc của 'Decisive'

Từ 'decisive' bắt nguồn từ động từ 'decidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'kết thúc'. Điều này gợi lên ý nghĩa về sự dứt khoát, không còn lựa chọn nào khác, dẫn đến một kết quả rõ ràng hoặc một quyết định cuối cùng.

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' có nguồn gốc từ 'fortis' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'cường tráng'. Sau đó, từ này phát triển thành 'fortia' (sức mạnh, quyền lực) trong tiếng Latin thông tục, rồi 'force' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sức mạnh, quyền lực hay bạo lực. Đến tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về sức mạnh hoặc ảnh hưởng.

Sức mạnh Quyết định: Khi từ ngữ kết hợp

Khi 'decisive' (mang tính quyết định) kết hợp với 'force' (sức mạnh, lực lượng), chúng tạo nên cụm từ 'decisive force'. Cụm từ này mô tả một sức mạnh, một yếu tố hay một lực lượng có khả năng thay đổi hoàn toàn cục diện, định đoạt kết quả cuối cùng của một sự việc, trận đấu, cuộc tranh luận, hay một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một yếu tố quan trọng có khả năng thay đổi cục diện. 'Decisive' nhấn mạnh tính chất quyết định, không thể đảo ngược của lực lượng này. Nó khác với 'significant force' (lực lượng đáng kể) vì 'decisive force' mang tính chất định đoạt hơn là chỉ có tầm quan trọng.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà lực lượng đó tác động (e.g., decisive force in the market). 'for' được dùng để chỉ mục tiêu mà lực lượng đó hướng đến (e.g., a decisive force for change).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decisive force
  • exert exert a decisive force
    (tạo ra/phát huy một lực lượng quyết định)
  • apply apply a decisive force
    (áp dụng một lực lượng quyết định)
  • deploy deploy a decisive force
    (triển khai một lực lượng quyết định)
  • become become a decisive force
    (trở thành một lực lượng quyết định)
  • prove prove a decisive force
    (chứng tỏ là một lực lượng quyết định)
Adjective + decisive force
  • a major a major decisive force
    (một lực lượng quyết định chủ chốt)
  • a strong a strong decisive force
    (một lực lượng quyết định mạnh mẽ)
  • a crucial a crucial decisive force
    (một lực lượng quyết định quan trọng/then chốt)
  • an overwhelming an overwhelming decisive force
    (một lực lượng quyết định áp đảo)
Prepositional Phrases
  • be a decisive force in be a decisive force in something
    (là một lực lượng quyết định trong điều gì đó)

Idioms

  • be a decisive force in something

    đóng vai trò là một yếu tố/lực lượng quyết định trong điều gì đó

    "The new technology proved to be a decisive force in the company's market dominance."

    (Công nghệ mới đã chứng tỏ là một yếu tố quyết định trong sự thống trị thị trường của công ty.)

  • to exert a decisive force on/upon something

    gây ra/tạo ra một ảnh hưởng/lực lượng quyết định lên điều gì đó

    "The public's opinion can exert a decisive force on government policy."

    (Ý kiến công chúng có thể tạo ra một ảnh hưởng quyết định đến chính sách của chính phủ.)

  • a decisive force for change

    một động lực quyết định cho sự thay đổi

    "Youth movements often serve as a decisive force for change in society."

    (Các phong trào thanh niên thường đóng vai trò là một động lực quyết định cho sự thay đổi trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisive force

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc ảnh hưởng quyết định kết quả của một tình huống, xung đột hoặc cuộc cạnh tranh.

"The new marketing campaign proved to be a decisive force in increasing sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general's decisive action secured the victory.
Hành động quyết đoán của vị tướng đã đảm bảo chiến thắng.
Phủ định
The hesitant response was not decisive enough to change the outcome.
Phản ứng do dự không đủ quyết đoán để thay đổi kết quả.
Nghi vấn
Was her contribution decisive in the project's success?
Đóng góp của cô ấy có mang tính quyết định vào thành công của dự án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army's decisive force secured the victory.
Lực lượng quyết định của quân đội đã đảm bảo chiến thắng.
Phủ định
The enemy's decisive force wasn't enough to break through the defenses.
Lực lượng quyết định của kẻ thù không đủ để xuyên thủng hàng phòng thủ.
Nghi vấn
Was the nation's decisive force really necessary to resolve the conflict?
Lực lượng quyết định của quốc gia có thực sự cần thiết để giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive force".

Điểm Bùng Phát và Yếu tố Thay Đổi Cuộc Chơi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'decisive force' thường gắn liền với ý tưởng về 'tipping point' (điểm bùng phát) hoặc 'game-changer' (yếu tố thay đổi cuộc chơi). Đó là khoảnh khắc hoặc yếu tố duy nhất đủ mạnh mẽ để thay đổi hoàn toàn quỹ đạo của một sự kiện, dù là trong chính trị, quân sự, thể thao hay kinh doanh. Việc xác định hoặc tạo ra 'lực lượng quyết định' này thường là mục tiêu chiến lược để đạt được lợi thế.

Vai trò trong Lịch sử và Xã hội

Trong các phân tích lịch sử hoặc xã hội, 'decisive force' được dùng để mô tả những cá nhân, sự kiện, hay phong trào có tầm ảnh hưởng sâu sắc, định hình tương lai của một quốc gia hay một nền văn minh. Ví dụ, một phát minh khoa học đột phá, một nhân vật lãnh đạo kiệt xuất, hoặc một chiến thắng quân sự mang tính quyết định đều có thể được coi là 'decisive force' đã thay đổi dòng chảy lịch sử.