(Top Banner Ad)
overwhelmingly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

overwhelmingly

UK: /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋli/ • US: /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách áp đảo vô cùng cực kỳ rất lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an overwhelming manner; to a very great degree or extent.

Vietnamese Meaning

Một cách áp đảo; ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was overwhelmingly approved by the committee."

    "Đề xuất đã được ủy ban thông qua một cách áp đảo."

  • "The team won overwhelmingly."

    "Đội đã thắng một cách áp đảo."

  • "She was overwhelmingly grateful for their help."

    "Cô ấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwhelm áp đảo, choáng ngợp, nhấn chìm
Adjective overwhelming áp đảo, choáng ngợp, tràn ngập
Adjective overwhelmed bị áp đảo, bị choáng ngợp, kiệt sức
Noun overwhelmingness sự áp đảo, sự choáng ngợp (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferwhelmen
Middle English
overwhelmen
Modern English
overwhelm
Modern English
overwhelming
Modern English
overwhelmingly

Nguồn gốc của sự áp đảo

Từ 'overwhelm' (nguyên gốc của 'overwhelmingly') xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa đen là 'bao phủ hoàn toàn', 'lật đổ' hoặc 'nhấn chìm'. Nó được ghép từ 'ofer-' (trên, quá mức) và 'whelmen' (phủ, nhấn chìm). Hình ảnh ban đầu là một thứ gì đó bị bao trùm, ngập lụt hoàn toàn bởi một lực lượng mạnh mẽ đến mức không thể chống cự. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ cảm giác bị áp đảo bởi cảm xúc, nhiệm vụ hoặc số lượng vượt trội.

Usage Note

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ lớn lao của một cái gì đó, ví dụ như sự ủng hộ, thành công, hoặc ảnh hưởng. Nó biểu thị một điều gì đó vượt trội và có sức mạnh lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • positive overwhelmingly positive
    (cực kỳ tích cực, tích cực một cách áp đảo)
  • negative overwhelmingly negative
    (cực kỳ tiêu cực, tiêu cực một cách áp đảo)
  • popular overwhelmingly popular
    (vô cùng phổ biến, phổ biến một cách áp đảo)
  • clear overwhelmingly clear
    (cực kỳ rõ ràng, rõ ràng một cách áp đảo)
  • majority an overwhelmingly majority
    (một đa số áp đảo)
Verb + Adverb
  • voted voted overwhelmingly
    (bỏ phiếu với số lượng áp đảo)
  • supported supported overwhelmingly
    (được ủng hộ một cách áp đảo)
  • approved approved overwhelmingly
    (được chấp thuận một cách áp đảo)
  • outnumbered outnumbered overwhelmingly
    (bị áp đảo về số lượng)

Idioms

  • to be overwhelmingly in favor/against something

    áp đảo ủng hộ/phản đối điều gì đó

    "The public was overwhelmingly in favor of the new environmental policies."

    (Công chúng áp đảo ủng hộ các chính sách môi trường mới.)

  • an overwhelmingly successful/popular move

    một động thái cực kỳ thành công/phổ biến

    "Launching the new product line was an overwhelmingly successful move for the company."

    (Việc ra mắt dòng sản phẩm mới là một động thái cực kỳ thành công cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overwhelmingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách áp đảo; ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn.

"The proposal was overwhelmingly approved by the committee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was overwhelmingly in favor of her innocence.
Bằng chứng áp đảo ủng hộ sự vô tội của cô ấy.
Phủ định
The team was not overwhelmingly defeated, but they still lost.
Đội không bị đánh bại một cách áp đảo, nhưng họ vẫn thua.
Nghi vấn
Was the response to the new product overwhelmingly positive?
Phản hồi đối với sản phẩm mới có áp đảo tích cực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the support for the proposal was overwhelmingly positive.
Cô ấy nói rằng sự ủng hộ cho đề xuất là áp đảo tích cực.
Phủ định
He told me that the evidence was not overwhelmingly in favor of their hypothesis.
Anh ấy nói với tôi rằng bằng chứng không hoàn toàn ủng hộ giả thuyết của họ.
Nghi vấn
She asked if the results were overwhelmingly different from the previous study.
Cô ấy hỏi liệu kết quả có khác biệt đáng kể so với nghiên cứu trước đây không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel overwhelmingly nervous before every performance.
Cô ấy đã từng cảm thấy vô cùng lo lắng trước mỗi buổi biểu diễn.
Phủ định
He didn't use to be overwhelmed by the amount of work, but now he does.
Anh ấy đã từng không bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to find the city overwhelmingly noisy?
Bạn đã từng thấy thành phố ồn ào đến mức khó chịu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwhelmingly".

Sức mạnh của 'số đông áp đảo'

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và xã hội dân chủ, thuật ngữ 'overwhelmingly' thường được dùng để nhấn mạnh một sự đồng thuận hoặc ưu thế rất lớn. Khi một quyết định được thông qua 'overwhelmingly' (ví dụ: 'overwhelmingly voted'), nó ngụ ý rằng có rất ít sự phản đối, mang lại tính hợp pháp và quyền lực mạnh mẽ cho quyết định đó. Điều này phản ánh giá trị cao của sự đồng thuận và ý chí đa số trong việc định hình các chính sách và quan điểm xã hội.

Bằng chứng áp đảo và sự thật khách quan

Trong lĩnh vực khoa học hoặc tranh luận logic, việc nói rằng 'the evidence is overwhelmingly clear' (bằng chứng rõ ràng một cách áp đảo) có ý nghĩa rất mạnh mẽ. Nó hàm ý rằng các dữ liệu, lập luận ủng hộ một quan điểm nào đó nhiều đến mức gần như không thể bác bỏ, tạo ra một 'sự thật' được chấp nhận rộng rãi. Điều này thể hiện một khía cạnh của tư duy phương Tây về việc tìm kiếm sự thật khách quan dựa trên bằng chứng và lập luận vững chắc.