(Top Banner Ad)
superior force
C1
Noun Phrase C1 Quân sự/Chính trị

superior force

UK: /sʊˈpɪərɪə fɔːs/ • US: /səˈpɪriər fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng vượt trội ưu thế quân sự lực lượng mạnh hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military force that is larger, better equipped, or otherwise more powerful than the opposing force.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng quân sự lớn hơn, được trang bị tốt hơn hoặc mạnh hơn lực lượng đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels were eventually defeated by the superior force of the government army."

    "Quân nổi dậy cuối cùng đã bị đánh bại bởi lực lượng vượt trội của quân đội chính phủ."

  • "The enemy had a superior force in the air."

    "Kẻ thù có một lực lượng vượt trội trên không."

  • "Despite facing a superior force, the soldiers fought bravely."

    "Mặc dù phải đối mặt với một lực lượng vượt trội, những người lính đã chiến đấu dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superior Tốt hơn, cao cấp hơn, vượt trội hơn
Noun superiority Sự vượt trội, tính ưu việt
Noun force Lực lượng, sức mạnh, vũ lực
Verb force Ép buộc, cưỡng ép, đẩy mạnh
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy uy lực
Adverb forcibly Bằng vũ lực, mạnh mẽ

Synonyms

dominant force (lực lượng thống trị)stronger force (lực lượng mạnh hơn)

Antonyms

inferior force (lực lượng yếu hơn)weaker force (lực lượng suy yếu)

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superus
Latin
superior
English
superior
Latin
fortis
Late Latin
fortia
Old French
force
English
force

Nguồn gốc của 'superior force'

Cụm từ 'superior force' (lực lượng vượt trội/thế mạnh hơn) được ghép từ 'superior' và 'force'. 'Superior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superior' nghĩa là 'cao hơn, ở trên', nhấn mạnh sự vượt trội về vị trí hoặc chất lượng. 'Force' lại đến từ tiếng Latin 'fortia', nghĩa là 'sức mạnh, năng lực'. Khi kết hợp, hai từ này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng về một sức mạnh, quyền lực hay lực lượng lớn hơn, không thể chống lại được, thường được dùng trong các ngữ cảnh quân sự, pháp lý hoặc khi nói về các yếu tố khách quan không thể kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh để mô tả một bên có lợi thế rõ ràng về sức mạnh. 'Superior' nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng, trang thiết bị, chiến thuật hoặc các yếu tố khác, trong khi 'force' đề cập đến lực lượng quân sự hoặc sức mạnh thể chất. Khác với 'overwhelming force' (lực lượng áp đảo), 'superior force' không nhất thiết ngụ ý sự chiến thắng chắc chắn, mà chỉ đơn thuần là lợi thế về sức mạnh.

Prepositions

against over

Khi sử dụng 'against', cụm từ mô tả việc đối đầu với một lực lượng mạnh hơn ('facing a superior force'). Khi sử dụng 'over', nó mô tả việc chiếm ưu thế hoặc kiểm soát ('having a superior force over the enemy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superior force
  • overwhelming overwhelming superior force
    (thế mạnh vượt trội áp đảo)
  • irresistible irresistible superior force
    (thế mạnh không thể chống lại được)
Verb + superior force
  • face face a superior force
    (đối mặt với thế mạnh vượt trội)
  • yield to yield to a superior force
    (nhượng bộ/chịu thua trước thế mạnh vượt trội)
  • retreat before retreat before a superior force
    (rút lui trước thế mạnh vượt trội)
Noun + superior force
  • threat of threat of superior force
    (mối đe dọa từ thế mạnh vượt trội)

Idioms

  • act of God or superior force

    Thiên tai hoặc sự kiện bất khả kháng (ngoài tầm kiểm soát của con người, không thể lường trước được, thường dùng trong luật pháp/hợp đồng)

    "The contract was terminated due to an act of God or superior force, such as a severe earthquake."

    (Hợp đồng bị chấm dứt do thiên tai hoặc sự kiện bất khả kháng, ví dụ như một trận động đất nghiêm trọng.)

  • by superior force

    Bằng vũ lực vượt trội, do tác động của một lực lượng lớn hơn

    "The fortress was eventually captured by superior force."

    (Pháo đài cuối cùng đã bị chiếm bằng vũ lực vượt trội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superior force

Noun Phrase
Lật mặt

Một lực lượng quân sự lớn hơn, được trang bị tốt hơn hoặc mạnh hơn lực lượng đối phương.

"The rebels were eventually defeated by the superior force of the government army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smaller army used to fear the superior force.
Đội quân nhỏ hơn đã từng sợ lực lượng vượt trội.
Phủ định
They didn't use to have a superior force back then.
Họ đã từng không có một lực lượng vượt trội vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Did the rebels use to face a superior force?
Những người nổi dậy đã từng đối mặt với một lực lượng vượt trội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior force".

Force Majeure (Bất Khả Kháng)

Trong lĩnh vực luật pháp và hợp đồng, 'superior force' thường được nhắc đến trong điều khoản 'Force Majeure' (Bất Khả Kháng). Điều khoản này giúp các bên được miễn trừ trách nhiệm pháp lý nếu không thực hiện được nghĩa vụ do các sự kiện không lường trước được, ngoài tầm kiểm soát, như thiên tai (động đất, lũ lụt), chiến tranh, hoặc các hành động của 'superior force' khác. Đây là một khái niệm quan trọng trong thương mại quốc tế.

Chiến lược quân sự và 'superior force'

Trong chiến lược quân sự, nguyên tắc 'tập trung ưu thế lực lượng' (concentration of superior force) là một yếu tố then chốt để giành chiến thắng. Điều này có nghĩa là dồn một lực lượng lớn hơn (superior force) vào điểm quyết định của trận chiến để áp đảo đối thủ, ngay cả khi tổng thể quân số không nhiều hơn. Napoleon Bonaparte là một bậc thầy trong việc áp dụng nguyên tắc này.