(Top Banner Ad)
proportional force
C1
Danh từ C1 Vật lý

proportional force

UK: /prəˈpɔːʃənəl fɔːs/ • US: /prəˈpɔːrʃənəl fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực tỉ lệ lực tỉ lệ thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force whose magnitude is directly related to another quantity; often referring to a force that increases or decreases in direct correlation to a displacement, velocity, or other physical parameter.

Vietnamese Meaning

Một lực có độ lớn liên quan trực tiếp đến một đại lượng khác; thường đề cập đến một lực tăng hoặc giảm tương quan trực tiếp với một độ dịch chuyển, vận tốc hoặc tham số vật lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Hooke's Law, the restoring force of a spring is proportional to the displacement from its equilibrium position."

    "Trong định luật Hooke, lực phục hồi của lò xo tỉ lệ thuận với độ dịch chuyển khỏi vị trí cân bằng của nó."

  • "The frictional force is often proportional to the normal force between two surfaces."

    "Lực ma sát thường tỉ lệ thuận với lực pháp tuyến giữa hai bề mặt."

  • "The drag force on an object moving through a fluid can be approximately proportional to the square of its velocity at higher speeds."

    "Lực cản tác dụng lên một vật thể chuyển động qua chất lỏng có thể xấp xỉ tỉ lệ thuận với bình phương vận tốc của nó ở tốc độ cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion tỷ lệ, sự cân xứng
Noun force lực, vũ lực, sức mạnh
Noun proportionality tính cân xứng, sự tương xứng
Noun enforcement sự thi hành, sự áp dụng
Adjective proportional tỷ lệ, cân xứng, tương ứng
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy uy lực
Adjective disproportionate không cân xứng, quá mức
Verb enforce thi hành, thực thi
Verb force buộc, ép buộc
Adverb proportionally một cách cân xứng, theo tỷ lệ
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh

Synonyms

direct force (lực trực tiếp (theo nghĩa tỉ lệ thuận))related force (lực liên quan)

Antonyms

constant force (lực không đổi)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proportio
Latin
fortis
Old French
force
English (14th Century)
proportional
English (13th Century)
force
English (Modern)
proportional force

Nguồn gốc của 'Vũ lực cân xứng'

Cụm từ 'proportional force' (vũ lực cân xứng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Proportional' (cân xứng, theo tỷ lệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proportio', có nghĩa là 'tỷ lệ' hay 'sự tương ứng'. Trong khi đó, 'force' (lực, vũ lực) đến từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong luật pháp và đạo đức, mô tả một hành động đáp trả phải tương xứng với mức độ của mối đe dọa hoặc hành vi tấn công ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý để mô tả các lực mà độ lớn của chúng thay đổi một cách có hệ thống khi có sự thay đổi trong một biến số khác. Ví dụ, trong lò xo, lực (lực đàn hồi) tỉ lệ thuận với độ nén hoặc kéo dài của lò xo. Không nên nhầm lẫn với 'constant force', vốn là lực có độ lớn không đổi.

Prepositions

to with

'proportional to': Lực này tỉ lệ thuận với đại lượng kia. Ví dụ: 'The restoring force is proportional to the displacement from equilibrium.'
'proportional with': Cách dùng này ít phổ biến hơn 'proportional to', nhưng vẫn có thể chấp nhận được. Ví dụ: 'The change in momentum is proportional with the applied force and the time interval.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proportional force
  • appropriate appropriate proportional force
    (vũ lực cân xứng phù hợp)
  • necessary necessary proportional force
    (vũ lực cân xứng cần thiết)
  • reasonable reasonable proportional force
    (vũ lực cân xứng hợp lý)
  • excessive excessive proportional force
    (vũ lực vượt quá mức cân xứng)
  • minimal minimal proportional force
    (vũ lực cân xứng tối thiểu)
Verb + proportional force
  • use use proportional force
    (sử dụng vũ lực cân xứng)
  • apply apply proportional force
    (áp dụng vũ lực cân xứng)
  • deploy deploy proportional force
    (triển khai vũ lực cân xứng)
  • justify justify proportional force
    (biện minh cho việc sử dụng vũ lực cân xứng)
  • respond with respond with proportional force
    (đáp trả bằng vũ lực cân xứng)
Noun + of proportional force
  • principle principle of proportional force
    (nguyên tắc vũ lực cân xứng)
  • doctrine doctrine of proportional force
    (học thuyết vũ lực cân xứng)

Idioms

  • use proportional force

    sử dụng vũ lực cân xứng

    "Police are trained to use proportional force when dealing with suspects."

    (Cảnh sát được huấn luyện để sử dụng vũ lực cân xứng khi đối phó với nghi phạm.)

  • principle of proportional force

    nguyên tắc vũ lực cân xứng

    "The principle of proportional force is crucial in international law."

    (Nguyên tắc vũ lực cân xứng là rất quan trọng trong luật pháp quốc tế.)

  • respond with proportional force

    đáp trả bằng vũ lực cân xứng

    "A country should only respond with proportional force to an attack."

    (Một quốc gia chỉ nên đáp trả một cuộc tấn công bằng vũ lực cân xứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proportional force

Danh từ
Lật mặt

Một lực có độ lớn liên quan trực tiếp đến một đại lượng khác; thường đề cập đến một lực tăng hoặc giảm tương quan trực tiếp với một độ dịch chuyển, vận tốc hoặc tham số vật lý khác.

"In Hooke's Law, the restoring force of a spring is proportional to the displacement from its equilibrium position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the force applied to the object was proportional to its mass.
Nhà khoa học nói rằng lực tác dụng lên vật thể tỉ lệ thuận với khối lượng của nó.
Phủ định
She said that the increase in speed was not proportional to the decrease in time.
Cô ấy nói rằng sự gia tăng tốc độ không tỷ lệ với sự giảm thời gian.
Nghi vấn
The student asked if the electrical current was proportional to the voltage.
Học sinh hỏi liệu dòng điện có tỷ lệ với điện áp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proportional force".

Quyền tự vệ và Luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'vũ lực cân xứng' là nền tảng của quyền tự vệ. Một người được phép sử dụng vũ lực để bảo vệ bản thân hoặc người khác, nhưng vũ lực đó phải 'cân xứng' với mức độ đe dọa. Việc sử dụng vũ lực quá mức cần thiết, vượt quá giới hạn cân xứng, có thể khiến người tự vệ bị truy tố hình sự.

Luật Chiến tranh và Quy tắc Ứng xử

Khái niệm 'vũ lực cân xứng' là một nguyên tắc cốt lõi trong luật pháp quốc tế về xung đột vũ trang và các quy tắc ứng xử (Rules of Engagement) cho lực lượng quân đội và cảnh sát. Nó yêu cầu các hành động quân sự hoặc hành pháp phải tương xứng với mục tiêu hợp pháp và tránh gây ra thiệt hại dân sự không cần thiết hoặc quá mức, nhằm giảm thiểu tối đa thương vong và phá hủy.