own
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sở hữu một cái gì đó như là tài sản của mình; chiếm hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She owns a large house in the countryside."
"Cô ấy sở hữu một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn."
-
"Do you own a car?"
"Bạn có sở hữu xe hơi không?"
-
"She has her own business."
"Cô ấy có công việc kinh doanh riêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'own' thể hiện quyền sở hữu hợp pháp hoặc thực tế đối với một vật thể, tài sản, hoặc thậm chí một ý tưởng. Nó nhấn mạnh quyền kiểm soát và chi phối đối với vật sở hữu. So với 'possess' thì 'own' thường mang tính pháp lý và chính thức hơn. Ví dụ, bạn có thể 'possess' một món đồ ăn trộm, nhưng không thể 'own' nó một cách hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my own (của riêng tôi)
-
your your own (của riêng bạn)
-
his his own (của riêng anh ấy)
-
her her own (của riêng cô ấy)
-
our our own (của riêng chúng tôi)
-
their their own (của riêng họ)
-
own own a house (sở hữu một ngôi nhà)
-
own own a business (làm chủ một doanh nghiệp)
-
own own land (sở hữu đất đai)
-
on on my own (một mình, tự mình)
-
of of your own (của riêng bạn (thể hiện sự độc lập))
-
own own up to (something) (thú nhận (điều gì))
Idioms
-
to come into one's own
phát huy hết khả năng, tìm thấy vị trí của mình, đạt được thành công hoặc sự công nhận xứng đáng.
"After years of hard work, she finally came into her own as a successful artist."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã phát huy hết khả năng của mình với tư cách là một nghệ sĩ thành công.)
-
to hold one's own
giữ vững vị thế, không bị thua kém hoặc bị đánh bại trong một tình huống khó khăn, cạnh tranh.
"Despite being much younger, he held his own against the experienced players."
(Mặc dù còn trẻ hơn nhiều, anh ấy vẫn giữ vững vị thế của mình trước các cầu thủ giàu kinh nghiệm.)
-
to get your own back (on someone)
trả đũa, trả thù ai đó vì điều họ đã làm.
"She decided to get her own back on her brother for playing a prank on her."
(Cô ấy quyết định trả đũa anh trai vì đã trêu chọc mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
own
Động từSở hữu một cái gì đó như là tài sản của mình; chiếm hữu.
"She owns a large house in the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "own".
