(Top Banner Ad)
own
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật

own

UK: /əʊn/ • US: /oʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu riêng của riêng mình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have something as one's property; possess.

Vietnamese Meaning

Sở hữu một cái gì đó như là tài sản của mình; chiếm hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She owns a large house in the countryside."

    "Cô ấy sở hữu một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn."

  • "Do you own a car?"

    "Bạn có sở hữu xe hơi không?"

  • "She has her own business."

    "Cô ấy có công việc kinh doanh riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Verb disown từ bỏ, không nhận (con, người thân)
Phrasal Verb own up thú nhận, nhận lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eh₃k-
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgan
Modern English
own

Nguồn gốc của 'own'

Từ 'own' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'āgan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sở hữu', 'có'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European có nghĩa 'có được' hoặc 'chiếm hữu'. Nó phản ánh một khái niệm cơ bản về quyền sở hữu đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Động từ 'own' thể hiện quyền sở hữu hợp pháp hoặc thực tế đối với một vật thể, tài sản, hoặc thậm chí một ý tưởng. Nó nhấn mạnh quyền kiểm soát và chi phối đối với vật sở hữu. So với 'possess' thì 'own' thường mang tính pháp lý và chính thức hơn. Ví dụ, bạn có thể 'possess' một món đồ ăn trộm, nhưng không thể 'own' nó một cách hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Đại từ sở hữu + own
  • my my own
    (của riêng tôi)
  • your your own
    (của riêng bạn)
  • his his own
    (của riêng anh ấy)
  • her her own
    (của riêng cô ấy)
  • our our own
    (của riêng chúng tôi)
  • their their own
    (của riêng họ)
Động từ + own (sở hữu)
  • own own a house
    (sở hữu một ngôi nhà)
  • own own a business
    (làm chủ một doanh nghiệp)
  • own own land
    (sở hữu đất đai)
Cụm từ/Giới từ với own
  • on on my own
    (một mình, tự mình)
  • of of your own
    (của riêng bạn (thể hiện sự độc lập))
  • own own up to (something)
    (thú nhận (điều gì))

Idioms

  • to come into one's own

    phát huy hết khả năng, tìm thấy vị trí của mình, đạt được thành công hoặc sự công nhận xứng đáng.

    "After years of hard work, she finally came into her own as a successful artist."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã phát huy hết khả năng của mình với tư cách là một nghệ sĩ thành công.)

  • to hold one's own

    giữ vững vị thế, không bị thua kém hoặc bị đánh bại trong một tình huống khó khăn, cạnh tranh.

    "Despite being much younger, he held his own against the experienced players."

    (Mặc dù còn trẻ hơn nhiều, anh ấy vẫn giữ vững vị thế của mình trước các cầu thủ giàu kinh nghiệm.)

  • to get your own back (on someone)

    trả đũa, trả thù ai đó vì điều họ đã làm.

    "She decided to get her own back on her brother for playing a prank on her."

    (Cô ấy quyết định trả đũa anh trai vì đã trêu chọc mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

own

Động từ
Lật mặt

Sở hữu một cái gì đó như là tài sản của mình; chiếm hữu.

"She owns a large house in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "own".

Quyền sở hữu cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, quyền sở hữu cá nhân được coi là một quyền cơ bản và rất quan trọng. Việc sở hữu tài sản (nhà cửa, đất đai) thường là biểu tượng của sự độc lập, ổn định và thành công. 'American Dream' cũng thường gắn liền với việc sở hữu một ngôi nhà riêng.

'Make it your own' - Cá nhân hóa

Cụm từ 'Make it your own' (biến nó thành của riêng bạn) rất phổ biến trong quảng cáo, thiết kế và các lĩnh vực sáng tạo. Nó khuyến khích người tiêu dùng hoặc người dùng cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ hay không gian để phù hợp với phong cách, sở thích và nhu cầu riêng của họ, thể hiện dấu ấn cá nhân.