(Top Banner Ad)
borrow
A2
Động từ A2

borrow

UK: /ˈbɒrəʊ/ • US: /ˈbɑːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vay mượn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take and use (something belonging to someone else) with the intention of returning it.

Vietnamese Meaning

Vay, mượn (cái gì đó thuộc về người khác) với ý định trả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can I borrow your pen for a moment?"

    "Tôi có thể mượn bút của bạn một lát được không?"

  • "She borrowed money from her parents to buy a car."

    "Cô ấy mượn tiền từ bố mẹ để mua một chiếc xe hơi."

  • "He borrowed a book from the library and forgot to return it."

    "Anh ấy mượn một cuốn sách từ thư viện và quên trả lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun borrower Người đi mượn, người vay tiền
Noun borrowing Sự vay mượn; khoản tiền vay mượn (thường số nhiều: borrowings)
Adjective borrowed Được vay mượn (dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰergʰ-
Proto-Germanic
*burgōjanan
Old English
borgian
Modern English
borrow

Nguồn Gốc Bảo Đảm

Từ 'borrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *borgian*. Nghĩa ban đầu của nó không phải là 'mượn' mà là 'đưa ra vật bảo đảm' hoặc 'cam kết'. Nó liên quan đến hành động cung cấp tài sản thế chấp hoặc sự đảm bảo để chứng minh rằng bạn sẽ trả lại món nợ hoặc vật mượn. Ý nghĩa 'tạm thời lấy đi' (như chúng ta hiểu ngày nay) đã phát triển từ khái niệm giao dịch có bảo đảm này.

Usage Note

Động từ 'borrow' chỉ hành động nhận một vật gì đó từ người khác và có ý định hoàn trả sau. Khác với 'lend' (cho vay, cho mượn), 'borrow' nhấn mạnh phía người nhận. Ví dụ, bạn 'borrow' tiền từ ngân hàng, ngân hàng 'lends' tiền cho bạn. 'Take' cũng có nghĩa là lấy, nhưng không ngụ ý sự trả lại, trong khi 'borrow' luôn bao hàm việc hoàn trả.

Prepositions

from

'borrow from' dùng để chỉ nguồn gốc của vật được mượn. Ví dụ: 'I borrowed this book from the library' (Tôi mượn cuốn sách này từ thư viện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + borrow (Cách mượn)
  • heavily borrow heavily
    (vay mượn một khoản lớn, nợ chồng chất)
  • readily readily borrow
    (sẵn sàng mượn, dễ dàng mượn (do mối quan hệ thân thiết))
Borrow + Object (Đối tượng mượn)
  • money borrow money
    (vay tiền, mượn tiền)
  • time borrow time
    (tranh thủ thời gian (khi thời gian sắp hết))
  • ideas borrow ideas
    (mượn ý tưởng, tham khảo ý tưởng)
Borrow + Preposition (Vay từ/Chống lại)
  • from borrow resources from
    (vay mượn tài nguyên từ)
  • against borrow against assets
    (vay tiền thế chấp bằng tài sản)

Idioms

  • to borrow trouble

    tự chuốc lấy rắc rối; lo lắng vô ích về những điều chưa xảy ra

    "Don't borrow trouble worrying about the traffic before we even leave."

    (Đừng tự chuốc lấy rắc rối bằng cách lo lắng về kẹt xe khi chúng ta còn chưa khởi hành.)

  • beg, borrow, or steal

    bằng mọi cách, bằng bất cứ giá nào (ngay cả các cách tiêu cực)

    "I need to find a way to get that limited edition console, beg, borrow, or steal."

    (Tôi cần tìm cách để có được chiếc máy chơi game phiên bản giới hạn đó, bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borrow

Động từ
Lật mặt

Vay, mượn (cái gì đó thuộc về người khác) với ý định trả lại.

"Can I borrow your pen for a moment?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borrow".

Sự Linh Thiêng Của Việc Mượn Sách

Tại các nước phương Tây, hệ thống thư viện công cộng rất phát triển. Việc mượn sách (library loan) là một hành động văn hóa quan trọng, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc tuân thủ thời hạn trả sách. Trễ hạn sẽ dẫn đến phí phạt, dạy cho người dân ý thức về thời gian và nghĩa vụ.

Nền Kinh Tế Dựa Trên Khoản Vay (Debt Culture)

Trong văn hóa Mỹ và nhiều nước châu Âu, việc vay mượn (borrowing) là điều hết sức phổ biến và là một phần cơ bản của cuộc sống tài chính. Người dân thường xuyên vay tiền để mua nhà (mortgage), mua xe hoặc chi trả cho giáo dục (student loan). Điều này khác biệt so với nhiều nền văn hóa châu Á vốn đề cao việc tránh nợ.