(Top Banner Ad)
oxidation number
C1
noun C1 Chemistry

oxidation number

UK: /ˌɒksɪˈdeɪʃən ˈnʌmbər/ • US: /ˌɑːksɪˈdeɪʃən ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number assigned to an element in a chemical combination that represents the number of electrons lost (or gained, if the number is negative) by an atom of that element in the compound.

Vietnamese Meaning

Một số được gán cho một nguyên tố trong một hợp chất hóa học, biểu thị số lượng electron bị mất (hoặc thu được, nếu số này âm) bởi một nguyên tử của nguyên tố đó trong hợp chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oxidation number of oxygen in most compounds is -2."

    "Số oxy hóa của oxy trong hầu hết các hợp chất là -2."

  • "Determining oxidation numbers is crucial for balancing redox equations."

    "Xác định số oxy hóa là rất quan trọng để cân bằng các phương trình oxy hóa khử."

  • "The oxidation number of chlorine in HClO4 is +7."

    "Số oxy hóa của clo trong HClO4 là +7."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation Sự oxi hóa
Verb oxidize Oxi hóa
Adjective oxidized Bị oxi hóa
Noun number Số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

English
oxidation
English
number

Nguồn gốc của 'Oxidation'

Từ 'oxidation' bắt nguồn từ việc các nhà khoa học ban đầu quan sát thấy nhiều chất kết hợp với oxy (oxygen) khi chúng bị đốt cháy hoặc gỉ sét. Họ gán trạng thái 'oxidation' cho sự kết hợp này. Sau đó, khái niệm này được mở rộng để bao gồm các quá trình tương tự liên quan đến sự mất electron, không chỉ là sự kết hợp với oxy. Thuật ngữ 'number' (số) được thêm vào để định lượng trạng thái oxi hóa của một nguyên tử trong một hợp chất.

Usage Note

Số oxy hóa là một khái niệm quan trọng trong hóa học để theo dõi sự chuyển dịch electron trong các phản ứng oxy hóa khử. Nó không nhất thiết phải là điện tích thực tế của một nguyên tử trong một hợp chất, mà là một điện tích giả định nếu tất cả các liên kết đều là ion. Nó giúp dự đoán và cân bằng các phương trình phản ứng oxy hóa khử.

Prepositions

of in

'Oxidation number of' được sử dụng để chỉ số oxy hóa của một nguyên tố cụ thể. 'Oxidation number in' được sử dụng để chỉ số oxy hóa của một nguyên tố trong một hợp chất cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidation number
  • positive oxidation number
    (số oxi hóa dương)
  • negative oxidation number
    (số oxi hóa âm)
  • highest oxidation number
    (số oxi hóa cao nhất)
  • lowest oxidation number
    (số oxi hóa thấp nhất)
Verb + oxidation number
  • determine the oxidation number
    (xác định số oxi hóa)
  • calculate the oxidation number
    (tính toán số oxi hóa)
  • assign an oxidation number
    (gán một số oxi hóa)
Preposition + oxidation number
  • with an oxidation number of +2
    (với số oxi hóa là +2)
  • of oxidation number of iron
    (số oxi hóa của sắt)

Idioms

  • By the oxidation number

    Dựa trên số oxi hóa

    "By the oxidation number of the element, we can predict its reactivity."

    (Dựa trên số oxi hóa của nguyên tố, chúng ta có thể dự đoán khả năng phản ứng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidation number

noun
Lật mặt

Một số được gán cho một nguyên tố trong một hợp chất hóa học, biểu thị số lượng electron bị mất (hoặc thu được, nếu số này âm) bởi một nguyên tử của nguyên tố đó trong hợp chất.

"The oxidation number of oxygen in most compounds is -2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidation number".

Ứng dụng của Số Oxi Hóa

Số oxi hóa là một khái niệm quan trọng trong hóa học hiện đại. Nó được sử dụng rộng rãi trong việc cân bằng các phương trình phản ứng oxi hóa khử, dự đoán tính chất hóa học của các hợp chất, và hiểu các quá trình ăn mòn và điện hóa. Nó không chỉ giới hạn trong môi trường phòng thí nghiệm, mà còn có ứng dụng trong công nghiệp và đời sống hàng ngày.