(Top Banner Ad)
oxidizers
C1
Danh từ C1 Hóa học

oxidizers

UK: /ˈɒksɪdaɪzəz/ • US: /ˈɑːksɪdaɪzərz/

Nghĩa tiếng Việt

chất oxy hóa tác nhân oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that oxidize or promote oxidation, especially substances that readily transfer oxygen atoms.

Vietnamese Meaning

Các chất oxy hóa hoặc thúc đẩy quá trình oxy hóa, đặc biệt là các chất dễ dàng chuyển các nguyên tử oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong oxidizers like potassium permanganate are used to disinfect water."

    "Các chất oxy hóa mạnh như kali permanganat được sử dụng để khử trùng nước."

  • "Liquid oxygen is a powerful oxidizer used in rocket engines."

    "Oxy lỏng là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong động cơ tên lửa."

  • "The fire triangle includes fuel, heat, and an oxidizer."

    "Tam giác lửa bao gồm nhiên liệu, nhiệt và chất oxy hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oxidize oxy hóa (kết hợp với oxy)
Noun oxidation sự oxy hóa
Adjective oxidative thuộc về oxy hóa

Synonyms

Antonyms

reductants (chất khử)reducing agents (tác nhân khử)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys (sharp, acid)
French
oxygéner (to oxygenate)
English
oxidize
English
oxidizers

Nguồn gốc của 'oxidizer'

Từ 'oxidizer' bắt nguồn từ việc phát hiện ra oxy. Các nhà khoa học nhận thấy rằng một số chất có khả năng kết hợp với oxy để gây ra quá trình cháy hoặc ăn mòn. Những chất này sau đó được gọi là 'oxidizers' vì chúng 'oxy hóa' các chất khác.

Usage Note

Từ 'oxidizers' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và công nghiệp, để chỉ các chất có khả năng oxy hóa các chất khác. Nó khác với 'oxidants' ở chỗ 'oxidizers' thường ám chỉ các chất oxy hóa mạnh hoặc được sử dụng một cách có chủ đích để oxy hóa.

Prepositions

as in for

- as: đề cập đến vai trò của chất đó (e.g., 'used as oxidizers').
- in: đề cập đến sự hiện diện của chất oxy hóa trong một phản ứng hoặc hệ thống (e.g., 'oxidizers in rocket fuel').
- for: đề cập đến mục đích sử dụng của chất đó (e.g., 'oxidizers for bleaching').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidizers
  • strong oxidizers
    (chất oxy hóa mạnh)
  • powerful oxidizers
    (chất oxy hóa mạnh mẽ)
  • chemical oxidizers
    (chất oxy hóa hóa học)
Verb + oxidizers
  • use oxidizers
    (sử dụng chất oxy hóa)
  • handle oxidizers
    (xử lý chất oxy hóa)
  • store oxidizers
    (lưu trữ chất oxy hóa)

Idioms

  • Handle with care (regarding oxidizers)

    Cần xử lý cẩn thận (đối với chất oxy hóa)

    "Oxidizers should be handled with care to prevent accidents."

    (Chất oxy hóa nên được xử lý cẩn thận để ngăn ngừa tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidizers

Danh từ
Lật mặt

Các chất oxy hóa hoặc thúc đẩy quá trình oxy hóa, đặc biệt là các chất dễ dàng chuyển các nguyên tử oxy.

"Strong oxidizers like potassium permanganate are used to disinfect water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many industrial processes utilize strong oxidizers to facilitate chemical reactions.
Nhiều quy trình công nghiệp sử dụng chất oxy hóa mạnh để tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học.
Phủ định
These storage containers do not contain oxidizers.
Những thùng chứa này không chứa chất oxy hóa.
Nghi vấn
Are strong oxidizers required for this experiment?
Có cần chất oxy hóa mạnh cho thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidizers".

An toàn Hóa chất

Việc sử dụng và lưu trữ oxidizers đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn để tránh cháy nổ và các tai nạn khác. Nhiều quốc gia có các quy định cụ thể về vấn đề này.