oxidants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that oxidizes another substance.
Vietnamese Meaning
Một chất oxy hóa chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oxidants can damage cells in the body."
"Các chất oxy hóa có thể gây tổn hại cho các tế bào trong cơ thể."
-
"Antioxidants protect the body from the damaging effects of oxidants."
"Chất chống oxy hóa bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của chất oxy hóa."
-
"High levels of oxidants in the air can contribute to respiratory problems."
"Nồng độ chất oxy hóa cao trong không khí có thể góp phần gây ra các vấn đề về hô hấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất oxy hóa (oxidant) là một tác nhân hóa học có khả năng lấy electron từ một chất khác (chất bị oxy hóa). Các chất oxy hóa tham gia vào nhiều quá trình sinh học và hóa học, từ sự hô hấp tế bào đến sự ăn mòn kim loại. Nên phân biệt oxidant (chất oxy hóa) với oxidizing agent (tác nhân oxy hóa) vì hai khái niệm này có thể được dùng thay thế cho nhau.
Prepositions
'- Oxidant as X' chỉ ra oxidant có vai trò như X. '- Oxidant in Y' chỉ oxidant có mặt trong Y. Ví dụ: "Oxygen acts as an oxidant in cellular respiration." (Oxy hoạt động như một chất oxy hóa trong hô hấp tế bào.) "Oxidants in the air can cause corrosion." (Chất oxy hóa trong không khí có thể gây ra sự ăn mòn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong oxidants (chất oxy hóa mạnh)
-
natural natural oxidants (chất oxy hóa tự nhiên)
-
harmful harmful oxidants (chất oxy hóa có hại)
-
reduce reduce oxidants (giảm chất oxy hóa)
-
contain contain oxidants (chứa chất oxy hóa)
-
produce produce oxidants (sản xuất chất oxy hóa)
Idioms
-
Oxidant stress
tình trạng stress oxy hóa
"Oxidant stress can damage cells."
(Stress oxy hóa có thể gây hại cho tế bào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oxidants
Danh từMột chất oxy hóa chất khác.
"Oxidants can damage cells in the body."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lab had stored the oxidants properly, the explosion wouldn't have happened. |
Nếu phòng thí nghiệm đã bảo quản các chất oxy hóa đúng cách, thì vụ nổ đã không xảy ra. |
| Phủ định | If she weren't so careless with oxidants, she would have completed her experiment successfully. |
Nếu cô ấy không bất cẩn với các chất oxy hóa như vậy, cô ấy đã hoàn thành thí nghiệm của mình thành công. |
| Nghi vấn | If we had controlled the oxidants' temperature, would the reaction be stable now? |
Nếu chúng ta đã kiểm soát nhiệt độ của các chất oxy hóa, thì phản ứng có ổn định bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidants".
