oz (informal)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ounce (unit of weight or volume).
Vietnamese Meaning
Viết tắt không trang trọng của 'ounce' (đơn vị đo khối lượng hoặc thể tích).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need about 8 oz of milk for the recipe."
"Tôi cần khoảng 8 ounce sữa cho công thức này."
-
"Can I get 12 oz of coffee?"
"Cho tôi 12 ounce cà phê được không?"
-
"This bottle contains 16 oz of juice."
"Chai này chứa 16 ounce nước ép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ounce | Đơn vị đo lường trọng lượng (khoảng 28.35 gram) hoặc thể tích (khoảng 29.57 ml); đây là dạng đầy đủ và chính thức của 'oz'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là cách nói rút gọn và thân mật của 'ounce'. Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thực phẩm, đồ uống hoặc các vật liệu nhẹ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên môn.
Prepositions
'oz of' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một chất nào đó được đo bằng ounce. Ví dụ: 'oz of water' (ounce nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
2 2 oz (2 ounce)
-
5 5 oz (5 ounce)
-
12 12 oz (12 ounce)
-
a few a few oz (vài ounce)
-
a couple of a couple of oz (khoảng 2 ounce)
-
oz of sugar 5 oz of sugar (5 ounce đường)
-
oz of water 8 oz of water (8 ounce nước)
Idioms
-
X oz of Y
X ounce của Y (một cách nói thông dụng để chỉ số lượng cụ thể trong đo lường không chính thức)
"I need 4 oz of cream cheese for this recipe."
(Tôi cần 4 ounce kem phô mai cho công thức này.)
-
a couple of oz
khoảng 2 ounce (cách nói không chính thức, thường ám chỉ một lượng nhỏ)
"Can you give me a couple of oz of nuts?"
(Bạn có thể cho tôi vài ounce hạt không?)
-
every oz
từng ounce (ám chỉ từng chút một, rất nhỏ, đôi khi dùng để nhấn mạnh sự toàn bộ của một số lượng nhỏ, mặc dù 'every ounce' phổ biến hơn)
"He poured out every oz of liquid carefully."
(Anh ấy cẩn thận rót từng ounce chất lỏng ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oz (informal)
NounViết tắt không trang trọng của 'ounce' (đơn vị đo khối lượng hoặc thể tích).
"I need about 8 oz of milk for the recipe."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After I weighed the flour in ounces, I realized I needed more for the recipe. |
Sau khi cân bột bằng ounce, tôi nhận ra mình cần nhiều hơn cho công thức. |
| Phủ định | Although he claimed he only added an ounce of spice, the dish didn't taste like it. |
Mặc dù anh ấy tuyên bố chỉ thêm một ounce gia vị, món ăn không có vị như vậy. |
| Nghi vấn | Since you know the recipe, can you tell me how many ounces of sugar it requires? |
Vì bạn biết công thức, bạn có thể cho tôi biết nó đòi hỏi bao nhiêu ounce đường không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he only wanted an ounce of gold surprised everyone. |
Việc anh ấy chỉ muốn một ounce vàng đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she bought an ounce of perfume or not is not my concern. |
Việc cô ấy có mua một ounce nước hoa hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why he needed five ounces of silver remains a mystery. |
Tại sao anh ấy cần năm ounce bạc vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the recipe called for only one ounce of vanilla, I would be enjoying a less intensely flavored cake right now. |
Nếu tôi biết công thức chỉ yêu cầu một ounce vani, thì giờ tôi đã được thưởng thức một chiếc bánh ít đậm vị hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on adding an extra ounce of sugar, the cookies wouldn't be so overly sweet now. |
Nếu cô ấy không khăng khăng thêm một ounce đường, thì giờ bánh quy đã không quá ngọt rồi. |
| Nghi vấn | If they had measured the ingredients correctly, using the exact ounce measurements, would the experiment be a success now? |
Nếu họ đã đo lường các thành phần một cách chính xác, sử dụng các số đo ounce chính xác, thì giờ thí nghiệm có thành công không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be weighing out an ounce of gold for the experiment tomorrow. |
Tôi sẽ cân một ounce vàng cho thí nghiệm vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be measuring ounces of flour for the cake; she's using grams. |
Cô ấy sẽ không cân ounce bột để làm bánh; cô ấy đang sử dụng gram. |
| Nghi vấn | Will they be selling ounces of silver at the market next week? |
Họ có bán ounce bạc tại chợ vào tuần tới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bag of chips weighs as much as 2 ounces. |
Gói khoai tây chiên này nặng bằng 2 aoxơ. |
| Phủ định | This package weighs less than 4 ounces. |
Gói hàng này nặng ít hơn 4 aoxơ. |
| Nghi vấn | Does this gold bar weigh more than 32 ounces? |
Thỏi vàng này có nặng hơn 32 aoxơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oz (informal)".
