(Top Banner Ad)
oz (informal)
B1
Noun B1 Đo lường

oz (informal)

UK: /ɒnz/ • US: /ɑːnz/

Nghĩa tiếng Việt

ounce (cách nói thân mật) ao-xơ (cách nói thân mật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ounce (unit of weight or volume).

Vietnamese Meaning

Viết tắt không trang trọng của 'ounce' (đơn vị đo khối lượng hoặc thể tích).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need about 8 oz of milk for the recipe."

    "Tôi cần khoảng 8 ounce sữa cho công thức này."

  • "Can I get 12 oz of coffee?"

    "Cho tôi 12 ounce cà phê được không?"

  • "This bottle contains 16 oz of juice."

    "Chai này chứa 16 ounce nước ép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ounce Đơn vị đo lường trọng lượng (khoảng 28.35 gram) hoặc thể tích (khoảng 29.57 ml); đây là dạng đầy đủ và chính thức của 'oz'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uncia
Old French
once
Middle English
ounce
Modern English
ounce

Nguồn gốc của 'Ounce' và viết tắt 'oz'

Từ 'ounce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uncia', nghĩa là 'một phần mười hai'. Ban đầu, nó là một đơn vị cân nặng bằng 1/12 của một pound La Mã. Theo thời gian, nghĩa của từ đã thay đổi, và 'oz' trở thành cách viết tắt không chính thức phổ biến cho 'ounce' trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong các văn bản không trang trọng hoặc khi ghi chú nhanh.

Usage Note

Đây là cách nói rút gọn và thân mật của 'ounce'. Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thực phẩm, đồ uống hoặc các vật liệu nhẹ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên môn.

Prepositions

of

'oz of' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một chất nào đó được đo bằng ounce. Ví dụ: 'oz of water' (ounce nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Number + oz (informal)
  • 2 2 oz
    (2 ounce)
  • 5 5 oz
    (5 ounce)
  • 12 12 oz
    (12 ounce)
Amount + oz (informal)
  • a few a few oz
    (vài ounce)
  • a couple of a couple of oz
    (khoảng 2 ounce)
oz (informal) of + Noun
  • oz of sugar 5 oz of sugar
    (5 ounce đường)
  • oz of water 8 oz of water
    (8 ounce nước)

Idioms

  • X oz of Y

    X ounce của Y (một cách nói thông dụng để chỉ số lượng cụ thể trong đo lường không chính thức)

    "I need 4 oz of cream cheese for this recipe."

    (Tôi cần 4 ounce kem phô mai cho công thức này.)

  • a couple of oz

    khoảng 2 ounce (cách nói không chính thức, thường ám chỉ một lượng nhỏ)

    "Can you give me a couple of oz of nuts?"

    (Bạn có thể cho tôi vài ounce hạt không?)

  • every oz

    từng ounce (ám chỉ từng chút một, rất nhỏ, đôi khi dùng để nhấn mạnh sự toàn bộ của một số lượng nhỏ, mặc dù 'every ounce' phổ biến hơn)

    "He poured out every oz of liquid carefully."

    (Anh ấy cẩn thận rót từng ounce chất lỏng ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oz (informal)

Noun
Lật mặt

Viết tắt không trang trọng của 'ounce' (đơn vị đo khối lượng hoặc thể tích).

"I need about 8 oz of milk for the recipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I weighed the flour in ounces, I realized I needed more for the recipe.
Sau khi cân bột bằng ounce, tôi nhận ra mình cần nhiều hơn cho công thức.
Phủ định
Although he claimed he only added an ounce of spice, the dish didn't taste like it.
Mặc dù anh ấy tuyên bố chỉ thêm một ounce gia vị, món ăn không có vị như vậy.
Nghi vấn
Since you know the recipe, can you tell me how many ounces of sugar it requires?
Vì bạn biết công thức, bạn có thể cho tôi biết nó đòi hỏi bao nhiêu ounce đường không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he only wanted an ounce of gold surprised everyone.
Việc anh ấy chỉ muốn một ounce vàng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she bought an ounce of perfume or not is not my concern.
Việc cô ấy có mua một ounce nước hoa hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why he needed five ounces of silver remains a mystery.
Tại sao anh ấy cần năm ounce bạc vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the recipe called for only one ounce of vanilla, I would be enjoying a less intensely flavored cake right now.
Nếu tôi biết công thức chỉ yêu cầu một ounce vani, thì giờ tôi đã được thưởng thức một chiếc bánh ít đậm vị hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't insisted on adding an extra ounce of sugar, the cookies wouldn't be so overly sweet now.
Nếu cô ấy không khăng khăng thêm một ounce đường, thì giờ bánh quy đã không quá ngọt rồi.
Nghi vấn
If they had measured the ingredients correctly, using the exact ounce measurements, would the experiment be a success now?
Nếu họ đã đo lường các thành phần một cách chính xác, sử dụng các số đo ounce chính xác, thì giờ thí nghiệm có thành công không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be weighing out an ounce of gold for the experiment tomorrow.
Tôi sẽ cân một ounce vàng cho thí nghiệm vào ngày mai.
Phủ định
She won't be measuring ounces of flour for the cake; she's using grams.
Cô ấy sẽ không cân ounce bột để làm bánh; cô ấy đang sử dụng gram.
Nghi vấn
Will they be selling ounces of silver at the market next week?
Họ có bán ounce bạc tại chợ vào tuần tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bag of chips weighs as much as 2 ounces.
Gói khoai tây chiên này nặng bằng 2 aoxơ.
Phủ định
This package weighs less than 4 ounces.
Gói hàng này nặng ít hơn 4 aoxơ.
Nghi vấn
Does this gold bar weigh more than 32 ounces?
Thỏi vàng này có nặng hơn 32 aoxơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oz (informal)".

Hệ thống đo lường Mỹ (US Customary System)

'Oz' (ounce) là một đơn vị đo lường trọng lượng và thể tích quan trọng trong hệ thống đo lường Hoàng gia Anh và Mỹ (US Customary System). Hệ thống này khác với hệ mét (kilogram, lít) được sử dụng phổ biến ở Việt Nam. Người Việt cần làm quen với 'oz' khi đọc các công thức nấu ăn, hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc thông tin về cân nặng/thể tích từ Mỹ.

Trong nấu ăn và các công thức

Trong các công thức nấu ăn của Mỹ, 'oz' được sử dụng rất phổ biến để chỉ trọng lượng (ví dụ: 4 oz bột, 6 oz đường) hoặc thể tích (ví dụ: 8 oz sữa, 12 oz nước). Việc hiểu 'oz' giúp người học tiếng Anh dễ dàng hơn trong việc làm theo các công thức nấu ăn quốc tế và đo lường các nguyên liệu một cách chính xác.