ounce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of weight equal to approximately 28.35 grams.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo khối lượng, xấp xỉ bằng 28.35 gram.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need an ounce of vanilla extract for this recipe."
"Tôi cần một ounce chiết xuất vani cho công thức này."
-
"The recipe calls for two ounces of cheese."
"Công thức yêu cầu hai ounce phô mai."
-
"She added a fluid ounce of lemon juice to the salad dressing."
"Cô ấy đã thêm một ounce chất lỏng nước cốt chanh vào nước trộn salad."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fluid ounce | Đơn vị đo thể tích chất lỏng, thường dùng ở Mỹ và Anh (khoảng 29.57 mililit ở Mỹ) |
| Noun | Troy ounce | Đơn vị đo khối lượng kim loại quý như vàng, bạc (khoảng 31.1 gram) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ounce (viết tắt là oz) thường được dùng để đo khối lượng các vật nhỏ hoặc thành phần trong nấu ăn. Trong hệ đo lường Anh (Imperial system), có 16 ounces trong một pound (lb). Trong hệ đo lường Mỹ (US customary units), cũng có 16 ounces trong một pound thường (avoirdupois pound), nhưng có 12 ounces trong một pound Troy (dùng cho kim loại quý).
Prepositions
Thường dùng với 'of' để chỉ định đối tượng được đo bằng ounce, ví dụ: 'an ounce of gold', 'an ounce of flour'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
every every ounce of your strength (mọi chút sức lực của bạn)
-
just an just an ounce of gold (chỉ một lượng nhỏ vàng)
-
a few a few ounces heavier (nặng hơn vài ounce)
-
gain gain an ounce (tăng một ounce (cân nặng))
-
lose lose an ounce (giảm một ounce (cân nặng))
-
ounce of an ounce of prevention (một chút phòng ngừa)
-
ounce of an ounce of truth (một chút sự thật)
Idioms
-
An ounce of prevention is worth a pound of cure.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (Nghĩa đen: một ounce phòng ngừa đáng giá bằng một pound chữa trị)
"Taking five minutes to back up your data is an ounce of prevention worth a pound of cure."
(Dành năm phút để sao lưu dữ liệu là phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
-
Not an ounce of (something)
Không một chút nào (cái gì đó); không hề có.
"There wasn't an ounce of fear in his voice."
(Giọng anh ấy không hề có một chút sợ hãi nào.)
-
Every ounce of (something)
Toàn bộ (cái gì đó); mọi chút, hết sức.
"She put every ounce of her energy into the project."
(Cô ấy đã dồn toàn bộ năng lượng của mình vào dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ounce
Danh từMột đơn vị đo khối lượng, xấp xỉ bằng 28.35 gram.
"I need an ounce of vanilla extract for this recipe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ounce".
