(Top Banner Ad)
ounce
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Thương mại

ounce

UK: /aʊns/ • US: /aʊns/

Nghĩa tiếng Việt

ao-xơ (đơn vị đo khối lượng hoặc thể tích) lượng (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of weight equal to approximately 28.35 grams.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo khối lượng, xấp xỉ bằng 28.35 gram.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need an ounce of vanilla extract for this recipe."

    "Tôi cần một ounce chiết xuất vani cho công thức này."

  • "The recipe calls for two ounces of cheese."

    "Công thức yêu cầu hai ounce phô mai."

  • "She added a fluid ounce of lemon juice to the salad dressing."

    "Cô ấy đã thêm một ounce chất lỏng nước cốt chanh vào nước trộn salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid ounce Đơn vị đo thể tích chất lỏng, thường dùng ở Mỹ và Anh (khoảng 29.57 mililit ở Mỹ)
Noun Troy ounce Đơn vị đo khối lượng kim loại quý như vàng, bạc (khoảng 31.1 gram)

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uncia
Old French
unce
Middle English
ounce
Modern English
ounce

Nguồn gốc 'Một phần mười hai'

Từ 'ounce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'uncia', có nghĩa là 'một phần mười hai'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần mười hai của một foot (từ đó mà có 'inch') hoặc một phần mười hai của một pound. Điều này giải thích mối liên hệ lịch sử thú vị giữa các đơn vị đo lường này và sự phổ biến của nó trong các hệ thống đo lường cũ.

Usage Note

Ounce (viết tắt là oz) thường được dùng để đo khối lượng các vật nhỏ hoặc thành phần trong nấu ăn. Trong hệ đo lường Anh (Imperial system), có 16 ounces trong một pound (lb). Trong hệ đo lường Mỹ (US customary units), cũng có 16 ounces trong một pound thường (avoirdupois pound), nhưng có 12 ounces trong một pound Troy (dùng cho kim loại quý).

Prepositions

of

Thường dùng với 'of' để chỉ định đối tượng được đo bằng ounce, ví dụ: 'an ounce of gold', 'an ounce of flour'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ounce
  • every every ounce of your strength
    (mọi chút sức lực của bạn)
  • just an just an ounce of gold
    (chỉ một lượng nhỏ vàng)
  • a few a few ounces heavier
    (nặng hơn vài ounce)
Verb + ounce
  • gain gain an ounce
    (tăng một ounce (cân nặng))
  • lose lose an ounce
    (giảm một ounce (cân nặng))
Ounce + of + Noun
  • ounce of an ounce of prevention
    (một chút phòng ngừa)
  • ounce of an ounce of truth
    (một chút sự thật)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure.

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (Nghĩa đen: một ounce phòng ngừa đáng giá bằng một pound chữa trị)

    "Taking five minutes to back up your data is an ounce of prevention worth a pound of cure."

    (Dành năm phút để sao lưu dữ liệu là phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

  • Not an ounce of (something)

    Không một chút nào (cái gì đó); không hề có.

    "There wasn't an ounce of fear in his voice."

    (Giọng anh ấy không hề có một chút sợ hãi nào.)

  • Every ounce of (something)

    Toàn bộ (cái gì đó); mọi chút, hết sức.

    "She put every ounce of her energy into the project."

    (Cô ấy đã dồn toàn bộ năng lượng của mình vào dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ounce

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo khối lượng, xấp xỉ bằng 28.35 gram.

"I need an ounce of vanilla extract for this recipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ounce".

Đơn vị đo lường kép

Trong hệ thống đo lường của Mỹ và một số quốc gia khác, 'ounce' có thể chỉ cả khối lượng (weight ounce, khoảng 28.35 gram) và thể tích chất lỏng (fluid ounce, khoảng 29.57 mililit). Điều này đôi khi gây nhầm lẫn cho người mới học tiếng Anh khi gặp các công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm.

Ounce Troy - Đo kim loại quý

Thuật ngữ 'troy ounce' là một đơn vị đo khối lượng đặc biệt, được sử dụng chủ yếu trong ngành kim hoàn và tài chính để cân các kim loại quý như vàng, bạc và bạch kim. Một troy ounce nặng hơn một ounce thông thường một chút (khoảng 31.1 gram so với 28.35 gram), đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý.