(Top Banner Ad)
pound
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

pound

UK: /paʊnd/ • US: /paʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

Bảng Anh Pao (đơn vị đo lường) đánh, đập mạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of weight equal to 16 ounces (approximately 0.453 kg). Also, the basic unit of money in the UK and some other countries.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị trọng lượng bằng 16 ounce (khoảng 0.453 kg). Ngoài ra, đơn vị tiền tệ cơ bản ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a pound of sugar."

    "Tôi cần một pound đường."

  • "The boxer pounded his opponent."

    "Võ sĩ đấm đối thủ của mình."

  • "The British pound is strong."

    "Đồng bảng Anh rất mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pounder Người hoặc vật dùng để đập, nện (ví dụ: máy giã); một khẩu súng có trọng lượng đạn được tính bằng 'pound'.
Noun pounding Hành động đập, nện; tiếng đập dồn dập (ví dụ: tiếng tim đập mạnh).
Adjective pounding Đập dồn dập, mạnh (ví dụ: a pounding headache - cơn đau đầu giã).
Noun poundage Trọng lượng tính bằng pound; phí tính theo trọng lượng.
Verb impound Tịch thu và giữ (tài sản, phương tiện) theo pháp luật; nhốt (động vật đi lạc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pend-
Latin
pondo
Proto-Germanic
*pundą
Old English
pund
Modern English
pound

Nguồn gốc 'pound' (đơn vị cân nặng/tiền tệ)

Từ 'pound' với nghĩa là đơn vị đo trọng lượng hoặc tiền tệ có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pondo', nghĩa là 'bằng trọng lượng'. Người La Mã dùng 'libra pondo' để chỉ 'một pao theo trọng lượng'. Qua tiếng Proto-Germanic (*pundą) và tiếng Anh cổ (pund), từ này đã đi vào tiếng Anh hiện đại, chủ yếu dùng cho đơn vị cân nặng và tiền tệ.

Nguồn gốc 'pound' (động từ: đập, nện)

Động từ 'to pound' (đập, nện, giã) có nguồn gốc riêng, khác với danh từ chỉ cân nặng/tiền tệ. Nó xuất phát từ tiếng Proto-Germanic (*pundōną) và tiếng Anh cổ (pundian), mang nghĩa 'đánh, làm bầm dập'. Mặc dù có hình thức giống nhau, hai từ này có lịch sử phát triển độc lập.

Usage Note

Khi là đơn vị đo khối lượng, 'pound' thường được viết tắt là 'lb'. Khi là đơn vị tiền tệ, nó thường được ký hiệu là '£'. Cần phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác như đô la (dollar), euro.

Prepositions

of for

'Pound of' được dùng để chỉ khối lượng của một vật. Ví dụ: a pound of apples. 'Pound for' thường dùng trong cụm trao đổi, ví dụ: pound for pound (đổi ngang giá, cân tài cân sức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pound
  • British British pound
    (Đồng bảng Anh (tiền tệ của Vương quốc Anh).)
  • five-pound a five-pound note
    (Tờ tiền mệnh giá năm bảng Anh.)
  • per cost per pound
    (Chi phí trên mỗi pound (đơn vị cân nặng).)
Verb + pound
  • pound pound on the door
    (Đập mạnh vào cửa.)
  • pound pound the pavement
    (Đi bộ nhiều trên phố (thường để tìm việc).)
  • heart your heart pounds
    (Tim đập thình thịch/nhanh (vì sợ hãi, hồi hộp).)
Noun + pound
  • pound pound sterling
    (Đồng bảng Anh (tên chính thức của tiền tệ Vương quốc Anh).)
  • pound pound sign (#)
    (Dấu thăng (#).)

Idioms

  • pound the pavement

    Đi bộ nhiều trên phố, đặc biệt là để tìm việc làm hoặc bán hàng.

    "After losing his job, he spent weeks pounding the pavement looking for a new one."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã dành nhiều tuần đi bộ khắp nơi để tìm việc mới.)

  • a pound of flesh

    Một yêu cầu khắc nghiệt, đúng luật pháp nhưng thiếu đạo đức, thường là đòi hỏi một khoản nợ hoặc hình phạt quá đáng (từ vở kịch 'Người lái buôn thành Venice' của Shakespeare).

    "The landlord demanded a pound of flesh, insisting on every penny of overdue rent despite the tenant's hardship."

    (Chủ nhà đòi một 'pound thịt', nhất quyết thu đủ từng xu tiền thuê nhà quá hạn bất chấp hoàn cảnh khó khăn của người thuê.)

  • pound it into someone's head

    Lặp đi lặp lại một điều gì đó để ai đó hiểu hoặc nhớ kỹ.

    "I had to pound the safety rules into the new employees' heads."

    (Tôi đã phải nhắc đi nhắc lại các quy tắc an toàn vào đầu những nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pound

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị trọng lượng bằng 16 ounce (khoảng 0.453 kg). Ngoài ra, đơn vị tiền tệ cơ bản ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác.

"I need a pound of sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pound".

Đồng Bảng Anh (Pound Sterling)

'Pound' là tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh, còn được gọi là Pound Sterling (GBP). Đây là một trong những đồng tiền mạnh và lâu đời nhất thế giới, có vai trò quan trọng trong tài chính toàn cầu. Mã tiền tệ quốc tế của nó là GBP.

Đơn vị đo lường Hoàng gia và Hệ mét

'Pound' (lb) là một đơn vị đo khối lượng trong hệ thống đo lường Hoàng gia (Imperial system), được sử dụng chủ yếu ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Nhiều quốc gia khác sử dụng hệ mét, nơi kilogram (kg) là đơn vị khối lượng tiêu chuẩn. Việc chuyển đổi giữa hai hệ thống này đôi khi gây nhầm lẫn trong giao tiếp quốc tế.

Trại động vật (Animal Pound)

Trong tiếng Anh, 'pound' cũng có thể chỉ một nơi tạm giữ động vật đi lạc hoặc bị bỏ rơi (còn gọi là animal shelter hoặc dog pound). Những con vật này sẽ được chăm sóc và sau đó tìm chủ mới hoặc đưa về với chủ cũ.