pound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of weight equal to 16 ounces (approximately 0.453 kg). Also, the basic unit of money in the UK and some other countries.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị trọng lượng bằng 16 ounce (khoảng 0.453 kg). Ngoài ra, đơn vị tiền tệ cơ bản ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a pound of sugar."
"Tôi cần một pound đường."
-
"The boxer pounded his opponent."
"Võ sĩ đấm đối thủ của mình."
-
"The British pound is strong."
"Đồng bảng Anh rất mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pounder | Người hoặc vật dùng để đập, nện (ví dụ: máy giã); một khẩu súng có trọng lượng đạn được tính bằng 'pound'. |
| Noun | pounding | Hành động đập, nện; tiếng đập dồn dập (ví dụ: tiếng tim đập mạnh). |
| Adjective | pounding | Đập dồn dập, mạnh (ví dụ: a pounding headache - cơn đau đầu giã). |
| Noun | poundage | Trọng lượng tính bằng pound; phí tính theo trọng lượng. |
| Verb | impound | Tịch thu và giữ (tài sản, phương tiện) theo pháp luật; nhốt (động vật đi lạc). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là đơn vị đo khối lượng, 'pound' thường được viết tắt là 'lb'. Khi là đơn vị tiền tệ, nó thường được ký hiệu là '£'. Cần phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác như đô la (dollar), euro.
Prepositions
'Pound of' được dùng để chỉ khối lượng của một vật. Ví dụ: a pound of apples. 'Pound for' thường dùng trong cụm trao đổi, ví dụ: pound for pound (đổi ngang giá, cân tài cân sức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
British British pound (Đồng bảng Anh (tiền tệ của Vương quốc Anh).)
-
five-pound a five-pound note (Tờ tiền mệnh giá năm bảng Anh.)
-
per cost per pound (Chi phí trên mỗi pound (đơn vị cân nặng).)
-
pound pound on the door (Đập mạnh vào cửa.)
-
pound pound the pavement (Đi bộ nhiều trên phố (thường để tìm việc).)
-
heart your heart pounds (Tim đập thình thịch/nhanh (vì sợ hãi, hồi hộp).)
-
pound pound sterling (Đồng bảng Anh (tên chính thức của tiền tệ Vương quốc Anh).)
-
pound pound sign (#) (Dấu thăng (#).)
Idioms
-
pound the pavement
Đi bộ nhiều trên phố, đặc biệt là để tìm việc làm hoặc bán hàng.
"After losing his job, he spent weeks pounding the pavement looking for a new one."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã dành nhiều tuần đi bộ khắp nơi để tìm việc mới.)
-
a pound of flesh
Một yêu cầu khắc nghiệt, đúng luật pháp nhưng thiếu đạo đức, thường là đòi hỏi một khoản nợ hoặc hình phạt quá đáng (từ vở kịch 'Người lái buôn thành Venice' của Shakespeare).
"The landlord demanded a pound of flesh, insisting on every penny of overdue rent despite the tenant's hardship."
(Chủ nhà đòi một 'pound thịt', nhất quyết thu đủ từng xu tiền thuê nhà quá hạn bất chấp hoàn cảnh khó khăn của người thuê.)
-
pound it into someone's head
Lặp đi lặp lại một điều gì đó để ai đó hiểu hoặc nhớ kỹ.
"I had to pound the safety rules into the new employees' heads."
(Tôi đã phải nhắc đi nhắc lại các quy tắc an toàn vào đầu những nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pound
Danh từMột đơn vị trọng lượng bằng 16 ounce (khoảng 0.453 kg). Ngoài ra, đơn vị tiền tệ cơ bản ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác.
"I need a pound of sugar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pound".
