pacified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made peaceful or quiet; having had anger or agitation calmed.
Vietnamese Meaning
Đã được làm cho hòa bình hoặc yên tĩnh; đã xoa dịu được sự tức giận hoặc kích động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The once-violent region has been successfully pacified by the peacekeeping forces."
"Khu vực từng bạo lực đã được lực lượng gìn giữ hòa bình xoa dịu thành công."
-
"After hours of negotiations, the protesters were finally pacified."
"Sau nhiều giờ đàm phán, những người biểu tình cuối cùng đã được xoa dịu."
-
"The crying baby was pacified with a bottle of milk."
"Đứa bé khóc nhè được xoa dịu bằng một bình sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pacify | Làm dịu, làm yên, dẹp yên, bình định |
| Noun | pacification | Sự làm dịu, sự dẹp yên, sự bình định |
| Noun | pacifier | Núm vú giả (dùng để dỗ trẻ); người hoặc vật làm dịu |
| Adjective | pacific | Yên bình, hòa bình; thuộc Thái Bình Dương |
| Adjective | pacified | Đã được làm dịu, đã được dẹp yên, đã được bình định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pacified' thường được dùng để mô tả một người, một nhóm người, hoặc một khu vực đã từng hỗn loạn, xung đột, nhưng nay đã được kiểm soát và thiết lập lại trật tự. Nó nhấn mạnh quá trình làm dịu đi, giảm bớt căng thẳng và thiết lập lại sự yên bình. Khác với 'calm' (bình tĩnh) mang nghĩa tự nhiên hoặc tạm thời, 'pacified' hàm ý một nỗ lực có chủ đích để giải quyết vấn đề gốc rễ và duy trì sự ổn định lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully pacified (hoàn toàn được bình định/làm dịu)
-
effectively effectively pacified (được bình định/làm dịu một cách hiệu quả)
-
easily easily pacified (dễ dàng bị làm dịu/dỗ dành)
-
was was pacified (đã được làm dịu/bình định)
-
remained remained pacified (vẫn duy trì trạng thái được bình định/làm dịu)
-
kept kept pacified (giữ cho được bình định/làm dịu)
-
territory a pacified territory (một vùng lãnh thổ đã được bình định)
-
region a pacified region (một khu vực đã được bình định/làm yên)
-
population a pacified population (một dân cư đã được bình định/kiểm soát)
Idioms
-
to be pacified (by something/someone)
được làm dịu, được dỗ dành, được bình định (bởi ai/cái gì)
"The baby was finally pacified by her mother's singing."
(Đứa bé cuối cùng đã được dỗ dành bởi tiếng hát của mẹ.)
-
a pacified area/zone
một khu vực/vùng đã được bình định, kiểm soát (thường trong ngữ cảnh quân sự, chính trị)
"After months of conflict, the pacified area began to rebuild."
(Sau nhiều tháng xung đột, khu vực đã được bình định bắt đầu tái thiết.)
-
to keep someone pacified
giữ cho ai đó yên ổn, không gây rắc rối hoặc phản đối
"The manager tried to keep the angry customer pacified with a discount."
(Người quản lý đã cố gắng giữ cho khách hàng giận dữ yên ổn bằng một khoản giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacified
Tính từĐã được làm cho hòa bình hoặc yên tĩnh; đã xoa dịu được sự tức giận hoặc kích động.
"The once-violent region has been successfully pacified by the peacekeeping forces."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been trying to pacify the protesters for weeks before finally negotiating a compromise. |
Chính phủ đã cố gắng xoa dịu những người biểu tình trong nhiều tuần trước khi cuối cùng đàm phán được một thỏa hiệp. |
| Phủ định | The police hadn't been pacifying the crowd; they had been escalating the situation with their aggressive tactics. |
Cảnh sát đã không xoa dịu đám đông; họ đã leo thang tình hình bằng các chiến thuật hung hăng của họ. |
| Nghi vấn | Had the negotiator been trying to pacify the situation by offering concessions? |
Người đàm phán đã cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách đưa ra những nhượng bộ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacified".
