(Top Banner Ad)
placated
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

placated

UK: /ˈplækeɪtɪd/ • US: /ˈpleɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được xoa dịu được làm nguôi giận được dỗ dành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been appeased or pacified, especially by concessions or conciliatory gestures.

Vietnamese Meaning

Đã được xoa dịu, làm nguôi giận, đặc biệt bằng các nhượng bộ hoặc cử chỉ hòa giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angry protesters were finally placated by the mayor's promise to address their concerns."

    "Những người biểu tình giận dữ cuối cùng đã được xoa dịu bởi lời hứa của thị trưởng về việc giải quyết những lo ngại của họ."

  • "Having been placated by the company's apology, the customer decided not to sue."

    "Sau khi được xoa dịu bởi lời xin lỗi của công ty, khách hàng đã quyết định không kiện."

  • "The dog, now placated with a treat, settled down for a nap."

    "Con chó, giờ đã được xoa dịu bằng một món ăn, nằm xuống ngủ một giấc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb placate
Noun placation
Adjective placatory
Adjective unplacated

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plak-
Latin
placare
English
placate

Nguồn gốc của 'Placated'

Từ 'placated' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'placare', có nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm cho bình tĩnh'. Gốc từ này có mối liên hệ với 'placere' (làm hài lòng) và thậm chí là gốc PIE *plak- (làm phẳng, bình yên), gợi lên hình ảnh làm dịu đi những cảm xúc gồ ghề, khó chịu để đạt được sự yên ổn và hài lòng.

Usage Note

Tính từ 'placated' mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã từng tức giận, bất mãn hoặc chống đối, nhưng sau đó đã được làm cho hài lòng hơn hoặc bớt giận dữ hơn. Quá trình xoa dịu thường bao gồm việc đưa ra những nhượng bộ, lời xin lỗi hoặc những hành động thể hiện sự quan tâm và tôn trọng. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'calmed' (bình tĩnh) hoặc 'soothed' (xoa dịu).

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả trạng thái được xoa dịu
  • easily easily placated
    (dễ dàng được xoa dịu)
  • not easily not easily placated
    (không dễ xoa dịu, khó làm hài lòng)
  • finally finally placated
    (cuối cùng cũng được xoa dịu)
Hành động/Nguyên nhân xoa dịu
  • was was placated by
    (đã được xoa dịu bởi (ai đó/điều gì đó))
  • became became placated
    (trở nên nguôi giận, được xoa dịu)

Idioms

  • not easily placated

    Rất khó để làm cho ai đó nguôi giận hoặc hài lòng; không dễ tính.

    "The angry customer was not easily placated, even with a full refund."

    (Vị khách hàng giận dữ không dễ xoa dịu, ngay cả khi đã được hoàn tiền đầy đủ.)

  • to be placated by something/someone

    Được điều gì đó hoặc ai đó làm cho nguôi giận, bình tĩnh trở lại.

    "She was only placated by a sincere apology and a promise to do better."

    (Cô ấy chỉ được xoa dịu bởi một lời xin lỗi chân thành và lời hứa sẽ làm tốt hơn.)

  • a placated look/expression

    Một vẻ mặt hoặc biểu cảm cho thấy ai đó đã được xoa dịu hoặc nguôi giận.

    "After much discussion, he finally wore a placated expression, signaling his acceptance."

    (Sau nhiều cuộc thảo luận, cuối cùng anh ấy cũng có một vẻ mặt nguôi giận, báo hiệu sự chấp thuận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placated

Tính từ
Lật mặt

Đã được xoa dịu, làm nguôi giận, đặc biệt bằng các nhượng bộ hoặc cử chỉ hòa giải.

"The angry protesters were finally placated by the mayor's promise to address their concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placated".

Giải quyết xung đột và hòa giải

Trong văn hóa phương Tây, việc 'placate' (xoa dịu) thường được xem là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó nhấn mạnh việc tìm cách làm dịu bớt căng thẳng, xoa dịu cơn giận hoặc bất mãn của người khác trong các tình huống xung đột cá nhân hoặc xã hội, nhằm duy trì hòa khí và tìm kiếm giải pháp. Tuy nhiên, việc 'placate' quá mức mà không giải quyết gốc rễ vấn đề đôi khi cũng bị chỉ trích là 'nhượng bộ' yếu kém.

Dịch vụ khách hàng

Trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng ở các nước phương Tây, việc 'placating' khách hàng giận dữ là một chiến lược phổ biến. Mục tiêu là làm dịu cảm xúc tiêu cực của khách hàng thông qua lời xin lỗi chân thành, đền bù hợp lý, hoặc giải pháp nhanh chóng để giữ chân khách hàng, duy trì danh tiếng doanh nghiệp và biến một trải nghiệm xấu thành một cơ hội xây dựng lòng tin.