pacifier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial nipple for a baby to suck on.
Vietnamese Meaning
Một núm vú giả cho em bé ngậm để mút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was sucking contentedly on his pacifier."
"Đứa bé đang mút núm vú giả một cách hài lòng."
-
"She popped a pacifier into the baby's mouth to stop him from crying."
"Cô ấy nhét núm vú giả vào miệng em bé để ngăn bé khóc."
-
"Many parents find pacifiers helpful for soothing their babies."
"Nhiều bậc cha mẹ thấy núm vú giả hữu ích trong việc dỗ dành con của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pacify | làm dịu, trấn an, dỗ dành |
| Noun | pacification | sự làm dịu, sự trấn an; hành động lập lại hòa bình |
| Adjective | pacific | yên bình, thái bình; ôn hòa |
| Noun/Adjective | pacifist | người theo chủ nghĩa hòa bình; thuộc chủ nghĩa hòa bình |
| Noun | peace | hòa bình, sự yên tĩnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pacifier thường được sử dụng để trấn an em bé khi bé khóc hoặc quấy khóc. Nó khác với 'dummy' (cũng có nghĩa là núm vú giả) ở chỗ 'pacifier' là từ phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, còn 'dummy' phổ biến hơn ở Anh.
Prepositions
Thường dùng trong các cụm từ như 'give a baby a pacifier' hoặc 'a baby with a pacifier in its mouth'. Ví dụ: 'The baby calmed down with the pacifier.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a pacifier (cho (bé) ngậm ti giả)
-
offer offer a pacifier (đề nghị (bé) ngậm ti giả)
-
suck on suck on a pacifier (ngậm ti giả)
-
drop drop a pacifier (đánh rơi ti giả)
-
wean off wean off a pacifier (cai ti giả)
-
orthodontic orthodontic pacifier (ti giả chỉnh nha)
-
silicone silicone pacifier (ti giả silicon)
-
clean clean pacifier (ti giả sạch)
-
pacifier pacifier clip (kẹp ti giả)
-
pacifier pacifier holder (hộp đựng/dây giữ ti giả)
Idioms
-
suck on a pacifier
ngậm ti giả (để dỗ dành, làm dịu)
"The baby stopped crying as soon as she started sucking on her pacifier."
(Em bé ngừng khóc ngay khi nó bắt đầu ngậm ti giả.)
-
give a baby a pacifier
cho em bé ngậm ti giả
"My sister always gives her baby a pacifier when he's fussy."
(Chị tôi luôn cho con mình ngậm ti giả khi bé quấy khóc.)
-
wean a baby off a pacifier
cai ti giả cho em bé
"It's often recommended to wean toddlers off pacifiers by age two."
(Người ta thường khuyên nên cai ti giả cho trẻ mới biết đi trước hai tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacifier
nounMột núm vú giả cho em bé ngậm để mút.
"The baby was sucking contentedly on his pacifier."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the baby needs a pacifier is obvious to everyone. |
Việc em bé cần một cái núm vú giả là điều hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether she uses a pacifier doesn't concern me. |
Việc cô ấy có sử dụng núm vú giả hay không không liên quan đến tôi. |
| Nghi vấn | Why he suddenly refused the pacifier remains a mystery. |
Tại sao anh ta đột nhiên từ chối núm vú giả vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the pacifier really calmed the baby down. |
Wow, cái núm vú giả thực sự đã làm em bé bình tĩnh lại. |
| Phủ định | Oh no, he doesn't want the pacifier at all! |
Ôi không, cậu bé không muốn núm vú giả chút nào! |
| Nghi vấn | Hey, will the pacifier help him sleep? |
Này, núm vú giả có giúp bé ngủ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a nap, the baby wanted his pacifier, and he calmed down immediately. |
Sau một giấc ngủ ngắn, em bé muốn có núm vú giả của mình, và bé đã bình tĩnh lại ngay lập tức. |
| Phủ định | Despite being fussy, the baby did not want his pacifier, nor did he want to be held. |
Mặc dù quấy khóc, em bé không muốn núm vú giả của mình, và cũng không muốn được bế. |
| Nghi vấn | Knowing he was tired, did you give him the pacifier, or did you try rocking him first? |
Biết rằng nó mệt mỏi, bạn đã cho nó một cái núm vú giả, hay bạn đã cố gắng đưa nó trước? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby will be chewing on the pacifier all night. |
Em bé sẽ ngậm ti giả suốt đêm. |
| Phủ định | She won't be needing a pacifier when she gets older. |
Cô bé sẽ không cần ti giả khi lớn lên. |
| Nghi vấn | Will the toddler be throwing his pacifier out of the crib again? |
Có phải đứa bé mới biết đi lại sẽ ném ti giả ra khỏi cũi một lần nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacifier".
