pacifier
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pacifier'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một núm vú giả cho em bé ngậm để mút.
Definition (English Meaning)
An artificial nipple for a baby to suck on.
Ví dụ Thực tế với 'Pacifier'
-
"The baby was sucking contentedly on his pacifier."
"Đứa bé đang mút núm vú giả một cách hài lòng."
-
"She popped a pacifier into the baby's mouth to stop him from crying."
"Cô ấy nhét núm vú giả vào miệng em bé để ngăn bé khóc."
-
"Many parents find pacifiers helpful for soothing their babies."
"Nhiều bậc cha mẹ thấy núm vú giả hữu ích trong việc dỗ dành con của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pacifier'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pacifier
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pacifier'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pacifier thường được sử dụng để trấn an em bé khi bé khóc hoặc quấy khóc. Nó khác với 'dummy' (cũng có nghĩa là núm vú giả) ở chỗ 'pacifier' là từ phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, còn 'dummy' phổ biến hơn ở Anh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng trong các cụm từ như 'give a baby a pacifier' hoặc 'a baby with a pacifier in its mouth'. Ví dụ: 'The baby calmed down with the pacifier.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pacifier'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the baby needs a pacifier is obvious to everyone.
|
Việc em bé cần một cái núm vú giả là điều hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định |
Whether she uses a pacifier doesn't concern me.
|
Việc cô ấy có sử dụng núm vú giả hay không không liên quan đến tôi. |
| Nghi vấn |
Why he suddenly refused the pacifier remains a mystery.
|
Tại sao anh ta đột nhiên từ chối núm vú giả vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the pacifier really calmed the baby down.
|
Wow, cái núm vú giả thực sự đã làm em bé bình tĩnh lại. |
| Phủ định |
Oh no, he doesn't want the pacifier at all!
|
Ôi không, cậu bé không muốn núm vú giả chút nào! |
| Nghi vấn |
Hey, will the pacifier help him sleep?
|
Này, núm vú giả có giúp bé ngủ không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a nap, the baby wanted his pacifier, and he calmed down immediately.
|
Sau một giấc ngủ ngắn, em bé muốn có núm vú giả của mình, và bé đã bình tĩnh lại ngay lập tức. |
| Phủ định |
Despite being fussy, the baby did not want his pacifier, nor did he want to be held.
|
Mặc dù quấy khóc, em bé không muốn núm vú giả của mình, và cũng không muốn được bế. |
| Nghi vấn |
Knowing he was tired, did you give him the pacifier, or did you try rocking him first?
|
Biết rằng nó mệt mỏi, bạn đã cho nó một cái núm vú giả, hay bạn đã cố gắng đưa nó trước? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby will be chewing on the pacifier all night.
|
Em bé sẽ ngậm ti giả suốt đêm. |
| Phủ định |
She won't be needing a pacifier when she gets older.
|
Cô bé sẽ không cần ti giả khi lớn lên. |
| Nghi vấn |
Will the toddler be throwing his pacifier out of the crib again?
|
Có phải đứa bé mới biết đi lại sẽ ném ti giả ra khỏi cũi một lần nữa không? |