(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pacifier
B1

pacifier

noun

Nghĩa tiếng Việt

núm vú giả ti giả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pacifier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một núm vú giả cho em bé ngậm để mút.

Definition (English Meaning)

An artificial nipple for a baby to suck on.

Ví dụ Thực tế với 'Pacifier'

  • "The baby was sucking contentedly on his pacifier."

    "Đứa bé đang mút núm vú giả một cách hài lòng."

  • "She popped a pacifier into the baby's mouth to stop him from crying."

    "Cô ấy nhét núm vú giả vào miệng em bé để ngăn bé khóc."

  • "Many parents find pacifiers helpful for soothing their babies."

    "Nhiều bậc cha mẹ thấy núm vú giả hữu ích trong việc dỗ dành con của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pacifier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pacifier
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

baby bottle(bình sữa)
teething ring(vòng ngậm mọc răng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc trẻ em

Ghi chú Cách dùng 'Pacifier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pacifier thường được sử dụng để trấn an em bé khi bé khóc hoặc quấy khóc. Nó khác với 'dummy' (cũng có nghĩa là núm vú giả) ở chỗ 'pacifier' là từ phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, còn 'dummy' phổ biến hơn ở Anh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường dùng trong các cụm từ như 'give a baby a pacifier' hoặc 'a baby with a pacifier in its mouth'. Ví dụ: 'The baby calmed down with the pacifier.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pacifier'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baby needs a pacifier is obvious to everyone.
Việc em bé cần một cái núm vú giả là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether she uses a pacifier doesn't concern me.
Việc cô ấy có sử dụng núm vú giả hay không không liên quan đến tôi.
Nghi vấn
Why he suddenly refused the pacifier remains a mystery.
Tại sao anh ta đột nhiên từ chối núm vú giả vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pacifier really calmed the baby down.
Wow, cái núm vú giả thực sự đã làm em bé bình tĩnh lại.
Phủ định
Oh no, he doesn't want the pacifier at all!
Ôi không, cậu bé không muốn núm vú giả chút nào!
Nghi vấn
Hey, will the pacifier help him sleep?
Này, núm vú giả có giúp bé ngủ không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a nap, the baby wanted his pacifier, and he calmed down immediately.
Sau một giấc ngủ ngắn, em bé muốn có núm vú giả của mình, và bé đã bình tĩnh lại ngay lập tức.
Phủ định
Despite being fussy, the baby did not want his pacifier, nor did he want to be held.
Mặc dù quấy khóc, em bé không muốn núm vú giả của mình, và cũng không muốn được bế.
Nghi vấn
Knowing he was tired, did you give him the pacifier, or did you try rocking him first?
Biết rằng nó mệt mỏi, bạn đã cho nó một cái núm vú giả, hay bạn đã cố gắng đưa nó trước?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will be chewing on the pacifier all night.
Em bé sẽ ngậm ti giả suốt đêm.
Phủ định
She won't be needing a pacifier when she gets older.
Cô bé sẽ không cần ti giả khi lớn lên.
Nghi vấn
Will the toddler be throwing his pacifier out of the crib again?
Có phải đứa bé mới biết đi lại sẽ ném ti giả ra khỏi cũi một lần nữa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)