(Top Banner Ad)
pacifier
B1
noun B1 Chăm sóc trẻ em

pacifier

UK: /ˈpæsɪfaɪə(r)/ • US: /ˈpæsɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

núm vú giả ti giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial nipple for a baby to suck on.

Vietnamese Meaning

Một núm vú giả cho em bé ngậm để mút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was sucking contentedly on his pacifier."

    "Đứa bé đang mút núm vú giả một cách hài lòng."

  • "She popped a pacifier into the baby's mouth to stop him from crying."

    "Cô ấy nhét núm vú giả vào miệng em bé để ngăn bé khóc."

  • "Many parents find pacifiers helpful for soothing their babies."

    "Nhiều bậc cha mẹ thấy núm vú giả hữu ích trong việc dỗ dành con của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pacify làm dịu, trấn an, dỗ dành
Noun pacification sự làm dịu, sự trấn an; hành động lập lại hòa bình
Adjective pacific yên bình, thái bình; ôn hòa
Noun/Adjective pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình; thuộc chủ nghĩa hòa bình
Noun peace hòa bình, sự yên tĩnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacificāre
Old French
pacifier
English
pacify
English
pacifier

Nguồn gốc từ 'Bình yên'

Từ "pacifier" có gốc Latin từ động từ "pacificāre", kết hợp giữa "pax" (nghĩa là "hòa bình, yên bình") và "facere" (nghĩa là "làm, tạo ra"). Ban đầu, "pacifier" dùng để chỉ người hoặc vật có tác dụng làm dịu, trấn an một tình huống hoặc một người. Đến đầu thế kỷ 20, ý nghĩa của từ này được dùng cụ thể cho vật dụng giúp trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được an ủi, ngừng khóc, như thể mang lại "hòa bình" cho bé.

Usage Note

Pacifier thường được sử dụng để trấn an em bé khi bé khóc hoặc quấy khóc. Nó khác với 'dummy' (cũng có nghĩa là núm vú giả) ở chỗ 'pacifier' là từ phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, còn 'dummy' phổ biến hơn ở Anh.

Prepositions

with

Thường dùng trong các cụm từ như 'give a baby a pacifier' hoặc 'a baby with a pacifier in its mouth'. Ví dụ: 'The baby calmed down with the pacifier.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pacifier
  • give give a pacifier
    (cho (bé) ngậm ti giả)
  • offer offer a pacifier
    (đề nghị (bé) ngậm ti giả)
  • suck on suck on a pacifier
    (ngậm ti giả)
  • drop drop a pacifier
    (đánh rơi ti giả)
  • wean off wean off a pacifier
    (cai ti giả)
Adjective + pacifier
  • orthodontic orthodontic pacifier
    (ti giả chỉnh nha)
  • silicone silicone pacifier
    (ti giả silicon)
  • clean clean pacifier
    (ti giả sạch)
Pacifier + Noun
  • pacifier pacifier clip
    (kẹp ti giả)
  • pacifier pacifier holder
    (hộp đựng/dây giữ ti giả)

Idioms

  • suck on a pacifier

    ngậm ti giả (để dỗ dành, làm dịu)

    "The baby stopped crying as soon as she started sucking on her pacifier."

    (Em bé ngừng khóc ngay khi nó bắt đầu ngậm ti giả.)

  • give a baby a pacifier

    cho em bé ngậm ti giả

    "My sister always gives her baby a pacifier when he's fussy."

    (Chị tôi luôn cho con mình ngậm ti giả khi bé quấy khóc.)

  • wean a baby off a pacifier

    cai ti giả cho em bé

    "It's often recommended to wean toddlers off pacifiers by age two."

    (Người ta thường khuyên nên cai ti giả cho trẻ mới biết đi trước hai tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacifier

noun
Lật mặt

Một núm vú giả cho em bé ngậm để mút.

"The baby was sucking contentedly on his pacifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baby needs a pacifier is obvious to everyone.
Việc em bé cần một cái núm vú giả là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether she uses a pacifier doesn't concern me.
Việc cô ấy có sử dụng núm vú giả hay không không liên quan đến tôi.
Nghi vấn
Why he suddenly refused the pacifier remains a mystery.
Tại sao anh ta đột nhiên từ chối núm vú giả vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pacifier really calmed the baby down.
Wow, cái núm vú giả thực sự đã làm em bé bình tĩnh lại.
Phủ định
Oh no, he doesn't want the pacifier at all!
Ôi không, cậu bé không muốn núm vú giả chút nào!
Nghi vấn
Hey, will the pacifier help him sleep?
Này, núm vú giả có giúp bé ngủ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a nap, the baby wanted his pacifier, and he calmed down immediately.
Sau một giấc ngủ ngắn, em bé muốn có núm vú giả của mình, và bé đã bình tĩnh lại ngay lập tức.
Phủ định
Despite being fussy, the baby did not want his pacifier, nor did he want to be held.
Mặc dù quấy khóc, em bé không muốn núm vú giả của mình, và cũng không muốn được bế.
Nghi vấn
Knowing he was tired, did you give him the pacifier, or did you try rocking him first?
Biết rằng nó mệt mỏi, bạn đã cho nó một cái núm vú giả, hay bạn đã cố gắng đưa nó trước?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will be chewing on the pacifier all night.
Em bé sẽ ngậm ti giả suốt đêm.
Phủ định
She won't be needing a pacifier when she gets older.
Cô bé sẽ không cần ti giả khi lớn lên.
Nghi vấn
Will the toddler be throwing his pacifier out of the crib again?
Có phải đứa bé mới biết đi lại sẽ ném ti giả ra khỏi cũi một lần nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacifier".

Vai trò của ti giả trong nuôi dạy trẻ phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, ti giả được coi là một công cụ hữu ích giúp trấn an trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt là khi chúng quấy khóc, khó chịu hoặc khó ngủ. Mặc dù có những tranh cãi về tác động tiềm tàng đến răng miệng hoặc phát triển ngôn ngữ, nhưng ti giả vẫn được sử dụng rộng rãi để mang lại sự thoải mái và giúp bé tự xoa dịu bản thân.

Những chiếc cây ti giả độc đáo

Ở một số quốc gia như Đan Mạch và Thụy Điển, có một truyền thống thú vị là 'cây ti giả' (pacifier tree). Khi trẻ đủ lớn và sẵn sàng cai ti giả, chúng sẽ treo ti giả của mình lên những cái cây này như một cách đánh dấu sự trưởng thành và chia tay với món đồ quen thuộc của tuổi thơ.