(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ suck
B1

suck

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

hút tệ dở đáng ghét kinh khủng thảm họa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Suck'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hút cái gì đó vào miệng bằng cách sử dụng cơ môi và miệng để tạo lực hút.

Definition (English Meaning)

To draw something into the mouth by using muscles of the lips and mouth to create suction.

Ví dụ Thực tế với 'Suck'

  • "The baby was sucking on his thumb."

    "Em bé đang mút ngón tay cái."

  • "I suck at math."

    "Tôi học dở môn toán."

  • "That movie really sucked."

    "Bộ phim đó thật sự rất tệ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Suck'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

excel(xuất sắc)
be good(tốt)

Từ liên quan (Related Words)

lollipop(kẹo mút)
vacuum(máy hút bụi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Tiếng lóng

Ghi chú Cách dùng 'Suck'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen của 'suck' là hành động hút. Ví dụ, 'sucking on a lollipop'. Tuy nhiên, nó còn có nghĩa bóng là 'rất tệ, không tốt'. Khi dùng với nghĩa này, thường mang tính tiêu cực và thông tục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at

'Suck on': hút cái gì đó. Ví dụ: suck on a sweet. 'Suck at': dở, kém ở cái gì đó. Ví dụ: I suck at playing guitar.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Suck'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)