(Top Banner Ad)
suck
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Tiếng lóng

suck

UK: /sʌk/ • US: /sʌk/

Nghĩa tiếng Việt

hút tệ dở đáng ghét kinh khủng thảm họa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw something into the mouth by using muscles of the lips and mouth to create suction.

Vietnamese Meaning

Hút cái gì đó vào miệng bằng cách sử dụng cơ môi và miệng để tạo lực hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was sucking on his thumb."

    "Em bé đang mút ngón tay cái."

  • "I suck at math."

    "Tôi học dở môn toán."

  • "That movie really sucked."

    "Bộ phim đó thật sự rất tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sucker người dễ bị lừa; vật hút (ống hút, mút); kẹo mút
Noun sucking sự hút; việc bú (sữa mẹ)
Adjective suckable có thể hút được
Noun suckling con non đang bú; hành động bú sữa mẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*suk-
Proto-Germanic
*sūkaną
Old English
sūcan
Middle English
souken
Modern English
suck

Nguồn gốc của từ "suck"

Từ "suck" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc *suk- trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu cổ đại, mang ý nghĩa "hút". Qua các thời kỳ như Proto-Germanic và Old English (sūcan), từ này đã giữ vững ý nghĩa gốc là hành động dùng miệng để hút chất lỏng hoặc khí. Sự liên tục này cho thấy hành động hút là một khái niệm cơ bản và phổ quát trong lịch sử loài người.

Usage Note

Nghĩa đen của 'suck' là hành động hút. Ví dụ, 'sucking on a lollipop'. Tuy nhiên, nó còn có nghĩa bóng là 'rất tệ, không tốt'. Khi dùng với nghĩa này, thường mang tính tiêu cực và thông tục.

Prepositions

on at

'Suck on': hút cái gì đó. Ví dụ: suck on a sweet. 'Suck at': dở, kém ở cái gì đó. Ví dụ: I suck at playing guitar.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (hút bằng miệng)
  • pacifier suck a pacifier
    (ngậm núm vú giả)
  • thumb suck one's thumb
    (mút ngón tay cái)
  • lollipop suck on a lollipop
    (mút kẹo mút)
  • lemon suck on a lemon
    (mút chanh)
Verb + Particle (hút vào, nịnh bợ)
  • up suck up dirt/water
    (hút bụi/nước vào)
  • up to suck up to someone
    (nịnh bợ/tâng bốc ai đó (để lấy lòng))
Phrasal Verb (chấp nhận khó khăn)
  • it up suck it up
    (chấp nhận và chịu đựng tình huống khó khăn (mà không than phiền))
Subject + Suck (thông tục: 'thật tệ')
  • This sucks! This sucks!
    (Cái này tệ quá!)
  • Life sucks Life sucks sometimes.
    (Cuộc sống đôi khi thật tệ.)

Idioms

  • suck it up

    chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu và đối phó với nó mà không than phiền.

    "I know you're tired, but you'll have to suck it up and finish the report."

    (Tôi biết bạn mệt, nhưng bạn sẽ phải chấp nhận và hoàn thành báo cáo.)

  • suck up to someone

    nịnh bợ hoặc tâng bốc ai đó quá mức để nhận được sự ưu ái hoặc lợi ích.

    "He always sucks up to the boss, hoping for a promotion."

    (Anh ta luôn nịnh bợ sếp, mong được thăng chức.)

  • suck the life out of something/someone

    làm cạn kiệt năng lượng, sự nhiệt tình, hoặc niềm vui của một cái gì đó hoặc của ai đó.

    "The endless meetings just suck the life out of me."

    (Những cuộc họp bất tận đó làm tôi kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suck

Động từ
Lật mặt

Hút cái gì đó vào miệng bằng cách sử dụng cơ môi và miệng để tạo lực hút.

"The baby was sucking on his thumb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suck".

Cách dùng thông tục: "thật tệ!"

Trong tiếng Anh thông tục, đặc biệt là ở Mỹ, từ "suck" thường được dùng để diễn tả rằng điều gì đó rất tệ, không tốt, hoặc không thú vị. Đây là một cách nói khá mạnh mẽ và có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh trang trọng, nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè. Ví dụ: "This movie sucks!" (Bộ phim này tệ quá!).

Hàm ý tiêu cực của việc "nịnh bợ"

Cụm từ "suck up to someone" mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ hành vi nịnh bợ, tâng bốc một người có quyền lực (như sếp, giáo viên) để đạt được lợi ích cá nhân, thường bị xem là thiếu chân thành và không đáng kính trọng trong văn hóa phương Tây.