suck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To draw something into the mouth by using muscles of the lips and mouth to create suction.
Vietnamese Meaning
Hút cái gì đó vào miệng bằng cách sử dụng cơ môi và miệng để tạo lực hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was sucking on his thumb."
"Em bé đang mút ngón tay cái."
-
"I suck at math."
"Tôi học dở môn toán."
-
"That movie really sucked."
"Bộ phim đó thật sự rất tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của 'suck' là hành động hút. Ví dụ, 'sucking on a lollipop'. Tuy nhiên, nó còn có nghĩa bóng là 'rất tệ, không tốt'. Khi dùng với nghĩa này, thường mang tính tiêu cực và thông tục.
Prepositions
'Suck on': hút cái gì đó. Ví dụ: suck on a sweet. 'Suck at': dở, kém ở cái gì đó. Ví dụ: I suck at playing guitar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pacifier suck a pacifier (ngậm núm vú giả)
-
thumb suck one's thumb (mút ngón tay cái)
-
lollipop suck on a lollipop (mút kẹo mút)
-
lemon suck on a lemon (mút chanh)
-
up suck up dirt/water (hút bụi/nước vào)
-
up to suck up to someone (nịnh bợ/tâng bốc ai đó (để lấy lòng))
-
it up suck it up (chấp nhận và chịu đựng tình huống khó khăn (mà không than phiền))
-
This sucks! This sucks! (Cái này tệ quá!)
-
Life sucks Life sucks sometimes. (Cuộc sống đôi khi thật tệ.)
Idioms
-
suck it up
chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu và đối phó với nó mà không than phiền.
"I know you're tired, but you'll have to suck it up and finish the report."
(Tôi biết bạn mệt, nhưng bạn sẽ phải chấp nhận và hoàn thành báo cáo.)
-
suck up to someone
nịnh bợ hoặc tâng bốc ai đó quá mức để nhận được sự ưu ái hoặc lợi ích.
"He always sucks up to the boss, hoping for a promotion."
(Anh ta luôn nịnh bợ sếp, mong được thăng chức.)
-
suck the life out of something/someone
làm cạn kiệt năng lượng, sự nhiệt tình, hoặc niềm vui của một cái gì đó hoặc của ai đó.
"The endless meetings just suck the life out of me."
(Những cuộc họp bất tận đó làm tôi kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suck
Động từHút cái gì đó vào miệng bằng cách sử dụng cơ môi và miệng để tạo lực hút.
"The baby was sucking on his thumb."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suck".
