soother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial nipple for a baby to suck on; a pacifier.
Vietnamese Meaning
Một núm vú nhân tạo cho em bé mút; một cái núm vú giả, ti giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby calmed down immediately after being given a soother."
"Em bé bình tĩnh lại ngay lập tức sau khi được cho ti giả."
-
"Make sure to sterilize the soother before giving it to the baby."
"Hãy chắc chắn khử trùng ti giả trước khi cho em bé."
-
"She always keeps a soother in her diaper bag."
"Cô ấy luôn giữ một cái ti giả trong túi đựng tã của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | soothe | xoa dịu, an ủi, làm dịu đi |
| Adjective | soothing | có tác dụng làm dịu, êm dịu, nhẹ nhàng |
| Adverb | soothingly | một cách xoa dịu, một cách êm dịu |
| Noun | soothingness | sự xoa dịu, sự êm dịu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soother' thường được dùng để chỉ loại ti giả được thiết kế để làm dịu và giúp em bé ngủ ngon. Nó khác với bình sữa (bottle) vì không dùng để cho bé ăn. Cũng khác với đồ chơi ngậm nướu (teether) vì teether được dùng khi bé mọc răng.
Prepositions
'Soother with': đề cập đến việc soother đi kèm với tính năng hoặc vật liệu gì đó (ví dụ: 'a soother with a clip'). 'Soother for': đề cập đến mục đích sử dụng (ví dụ: 'a soother for teething babies').
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer a soother (đưa/cho một thứ giúp làm dịu (thường là núm vú giả))
-
use use a soother (sử dụng thứ giúp làm dịu (thường là núm vú giả))
-
provide provide a soother (cung cấp một thứ giúp làm dịu)
-
effective effective soother (thứ/cách làm dịu hiệu quả)
-
comforting comforting soother (thứ/cách làm dịu mang lại sự an ủi)
-
baby's baby's soother (núm vú giả của em bé)
Idioms
-
a soother for the soul
một thứ xoa dịu tâm hồn/linh hồn
"Listening to classical music is a soother for the soul after a long day."
(Nghe nhạc cổ điển là một thứ xoa dịu tâm hồn sau một ngày dài.)
-
the ultimate soother
thứ giúp xoa dịu hoàn hảo/tuyệt vời nhất
"For many new parents, a pacifier is the ultimate soother for a crying baby."
(Đối với nhiều phụ huynh mới, núm vú giả là thứ xoa dịu tuyệt vời nhất cho một em bé đang khóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soother
nounMột núm vú nhân tạo cho em bé mút; một cái núm vú giả, ti giả.
"The baby calmed down immediately after being given a soother."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the baby was crying, his mother gave him a soother. |
Vì em bé đang khóc, mẹ đã cho em bé một cái núm vú giả. |
| Phủ định | Even though the baby wanted the soother, his father did not give it to him because he wanted him to learn to self-soothe. |
Mặc dù em bé muốn có núm vú giả, nhưng bố không cho vì muốn em bé học cách tự xoa dịu. |
| Nghi vấn | If the baby is fussy, should we offer him a soother? |
Nếu em bé quấy khóc, chúng ta có nên cho em bé một cái núm vú giả không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother gives the soother to the baby. |
Người mẹ đưa núm vú giả cho em bé. |
| Phủ định | The baby does not want the soother. |
Em bé không muốn núm vú giả. |
| Nghi vấn | Does the baby need a soother? |
Em bé có cần núm vú giả không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby uses a soother, doesn't he? |
Đứa bé dùng núm vú giả, phải không? |
| Phủ định | She doesn't need a soother anymore, does she? |
Cô bé không cần núm vú giả nữa, phải không? |
| Nghi vấn | A soother is helpful for calming the baby, isn't it? |
Núm vú giả hữu ích để làm dịu em bé, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby's soother fell on the floor. |
Cái núm vú giả của em bé bị rơi xuống sàn. |
| Phủ định | That isn't my daughter's soother; hers is pink. |
Đó không phải là núm vú giả của con gái tôi; của nó màu hồng. |
| Nghi vấn | Is this Thomas's soother, or Emily's? |
Đây là núm vú giả của Thomas hay của Emily? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soother".
