soother
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soother'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một núm vú nhân tạo cho em bé mút; một cái núm vú giả, ti giả.
Definition (English Meaning)
An artificial nipple for a baby to suck on; a pacifier.
Ví dụ Thực tế với 'Soother'
-
"The baby calmed down immediately after being given a soother."
"Em bé bình tĩnh lại ngay lập tức sau khi được cho ti giả."
-
"Make sure to sterilize the soother before giving it to the baby."
"Hãy chắc chắn khử trùng ti giả trước khi cho em bé."
-
"She always keeps a soother in her diaper bag."
"Cô ấy luôn giữ một cái ti giả trong túi đựng tã của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soother'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soother
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soother'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'soother' thường được dùng để chỉ loại ti giả được thiết kế để làm dịu và giúp em bé ngủ ngon. Nó khác với bình sữa (bottle) vì không dùng để cho bé ăn. Cũng khác với đồ chơi ngậm nướu (teether) vì teether được dùng khi bé mọc răng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Soother with': đề cập đến việc soother đi kèm với tính năng hoặc vật liệu gì đó (ví dụ: 'a soother with a clip'). 'Soother for': đề cập đến mục đích sử dụng (ví dụ: 'a soother for teething babies').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soother'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the baby was crying, his mother gave him a soother.
|
Vì em bé đang khóc, mẹ đã cho em bé một cái núm vú giả. |
| Phủ định |
Even though the baby wanted the soother, his father did not give it to him because he wanted him to learn to self-soothe.
|
Mặc dù em bé muốn có núm vú giả, nhưng bố không cho vì muốn em bé học cách tự xoa dịu. |
| Nghi vấn |
If the baby is fussy, should we offer him a soother?
|
Nếu em bé quấy khóc, chúng ta có nên cho em bé một cái núm vú giả không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby uses a soother, doesn't he?
|
Đứa bé dùng núm vú giả, phải không? |
| Phủ định |
She doesn't need a soother anymore, does she?
|
Cô bé không cần núm vú giả nữa, phải không? |
| Nghi vấn |
A soother is helpful for calming the baby, isn't it?
|
Núm vú giả hữu ích để làm dịu em bé, phải không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby's soother fell on the floor.
|
Cái núm vú giả của em bé bị rơi xuống sàn. |
| Phủ định |
That isn't my daughter's soother; hers is pink.
|
Đó không phải là núm vú giả của con gái tôi; của nó màu hồng. |
| Nghi vấn |
Is this Thomas's soother, or Emily's?
|
Đây là núm vú giả của Thomas hay của Emily? |