(Top Banner Ad)
soother
B1
noun B1 Chăm sóc trẻ em, Đồ dùng cho trẻ

soother

UK: /ˈsuːðə(r)/ • US: /ˈsuːðər/

Nghĩa tiếng Việt

ti giả núm vú giả ty ngậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial nipple for a baby to suck on; a pacifier.

Vietnamese Meaning

Một núm vú nhân tạo cho em bé mút; một cái núm vú giả, ti giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby calmed down immediately after being given a soother."

    "Em bé bình tĩnh lại ngay lập tức sau khi được cho ti giả."

  • "Make sure to sterilize the soother before giving it to the baby."

    "Hãy chắc chắn khử trùng ti giả trước khi cho em bé."

  • "She always keeps a soother in her diaper bag."

    "Cô ấy luôn giữ một cái ti giả trong túi đựng tã của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soothe xoa dịu, an ủi, làm dịu đi
Adjective soothing có tác dụng làm dịu, êm dịu, nhẹ nhàng
Adverb soothingly một cách xoa dịu, một cách êm dịu
Noun soothingness sự xoa dịu, sự êm dịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em, Đồ dùng cho trẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English (Verb)
soothe
English (Noun)
soother

Nguồn gốc của "Soother"

"Soother" là một danh từ được hình thành trực tiếp từ động từ "soothe", có nghĩa là làm dịu, an ủi hoặc làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh. Vì vậy, "soother" ban đầu là bất cứ thứ gì hoặc bất cứ ai có tác dụng xoa dịu. Ngày nay, từ này đặc biệt phổ biến ở Anh để chỉ núm vú giả dùng cho em bé, giúp bé nín khóc và cảm thấy an toàn.

Usage Note

Từ 'soother' thường được dùng để chỉ loại ti giả được thiết kế để làm dịu và giúp em bé ngủ ngon. Nó khác với bình sữa (bottle) vì không dùng để cho bé ăn. Cũng khác với đồ chơi ngậm nướu (teether) vì teether được dùng khi bé mọc răng.

Prepositions

with for

'Soother with': đề cập đến việc soother đi kèm với tính năng hoặc vật liệu gì đó (ví dụ: 'a soother with a clip'). 'Soother for': đề cập đến mục đích sử dụng (ví dụ: 'a soother for teething babies').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'soother'
  • offer offer a soother
    (đưa/cho một thứ giúp làm dịu (thường là núm vú giả))
  • use use a soother
    (sử dụng thứ giúp làm dịu (thường là núm vú giả))
  • provide provide a soother
    (cung cấp một thứ giúp làm dịu)
Adjectives describing 'soother'
  • effective effective soother
    (thứ/cách làm dịu hiệu quả)
  • comforting comforting soother
    (thứ/cách làm dịu mang lại sự an ủi)
  • baby's baby's soother
    (núm vú giả của em bé)

Idioms

  • a soother for the soul

    một thứ xoa dịu tâm hồn/linh hồn

    "Listening to classical music is a soother for the soul after a long day."

    (Nghe nhạc cổ điển là một thứ xoa dịu tâm hồn sau một ngày dài.)

  • the ultimate soother

    thứ giúp xoa dịu hoàn hảo/tuyệt vời nhất

    "For many new parents, a pacifier is the ultimate soother for a crying baby."

    (Đối với nhiều phụ huynh mới, núm vú giả là thứ xoa dịu tuyệt vời nhất cho một em bé đang khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soother

noun
Lật mặt

Một núm vú nhân tạo cho em bé mút; một cái núm vú giả, ti giả.

"The baby calmed down immediately after being given a soother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the baby was crying, his mother gave him a soother.
Vì em bé đang khóc, mẹ đã cho em bé một cái núm vú giả.
Phủ định
Even though the baby wanted the soother, his father did not give it to him because he wanted him to learn to self-soothe.
Mặc dù em bé muốn có núm vú giả, nhưng bố không cho vì muốn em bé học cách tự xoa dịu.
Nghi vấn
If the baby is fussy, should we offer him a soother?
Nếu em bé quấy khóc, chúng ta có nên cho em bé một cái núm vú giả không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother gives the soother to the baby.
Người mẹ đưa núm vú giả cho em bé.
Phủ định
The baby does not want the soother.
Em bé không muốn núm vú giả.
Nghi vấn
Does the baby need a soother?
Em bé có cần núm vú giả không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby uses a soother, doesn't he?
Đứa bé dùng núm vú giả, phải không?
Phủ định
She doesn't need a soother anymore, does she?
Cô bé không cần núm vú giả nữa, phải không?
Nghi vấn
A soother is helpful for calming the baby, isn't it?
Núm vú giả hữu ích để làm dịu em bé, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby's soother fell on the floor.
Cái núm vú giả của em bé bị rơi xuống sàn.
Phủ định
That isn't my daughter's soother; hers is pink.
Đó không phải là núm vú giả của con gái tôi; của nó màu hồng.
Nghi vấn
Is this Thomas's soother, or Emily's?
Đây là núm vú giả của Thomas hay của Emily?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soother".

Núm vú giả trong nuôi dạy con cái

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, "soother" (núm vú giả) là một vật dụng phổ biến giúp trấn an trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó có thể giúp bé tự ngủ, giảm đau khi mọc răng và thậm chí giảm nguy cơ SIDS (Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh) theo một số nghiên cứu. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được cân nhắc để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển răng miệng nếu dùng quá lâu.

Các tên gọi khác nhau của núm vú giả

Từ "soother" thường được dùng ở Anh và một số quốc gia khác để chỉ núm vú giả cho em bé. Ở Mỹ, từ phổ biến hơn là "pacifier". Các tên gọi khác bao gồm "dummy" (Anh), "binky" (Mỹ, không chính thức) hoặc "comforter", cho thấy sự đa dạng trong cách gọi một vật dụng quen thuộc trên toàn thế giới nói tiếng Anh.