(Top Banner Ad)
pacing
B2
Noun B2 Tổng quát

pacing

UK: /ˈpeɪsɪŋ/ • US: /ˈpeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi tới đi lui đi đi lại lại nhịp độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of walking at a steady and consistent speed, often back and forth.

Vietnamese Meaning

Hành động đi tới đi lui một cách đều đặn và ổn định, thường là để thể hiện sự lo lắng, bồn chồn hoặc suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant pacing showed how nervous he was."

    "Việc anh ta liên tục đi đi lại lại cho thấy anh ta lo lắng như thế nào."

  • "The doctor recommended pacing the introduction of new policies."

    "Bác sĩ khuyên nên điều chỉnh nhịp độ giới thiệu các chính sách mới."

  • "The pacing of the movie was excellent; it kept me engaged throughout."

    "Nhịp độ của bộ phim rất xuất sắc; nó khiến tôi bị cuốn hút trong suốt thời gian xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace bước đi; nhịp độ, tốc độ
Verb pace đi đi lại lại; điều chỉnh nhịp độ, đặt tốc độ
Noun pacer người/vật dẫn đường, người tạo nhịp; ngựa đua nước kiệu
Adjective paced có nhịp độ (ví dụ: fast-paced - nhịp độ nhanh)
Adjective unpaced không có nhịp độ được điều chỉnh
Noun pacemaker máy tạo nhịp tim; người/vật dẫn đầu cuộc đua hoặc xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peth₂-
Proto-Italic
*panseti
Latin
pandere
Latin
passus
Old French
pas
Middle English
pas
English
pace
English
pacing

Nguồn gốc của 'Pacing'

Từ 'pacing' có nguồn gốc từ từ 'pace', vốn xuất phát từ 'pas' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'dấu chân'. Từ 'pas' lại đến từ 'passus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của 'pandere' - 'trải ra, kéo dài'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'bước đi' hoặc 'độ dài của một bước', sau này phát triển thành ý nghĩa 'tốc độ di chuyển' hoặc 'nhịp độ' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Khi là danh từ, 'pacing' thường chỉ hành động đang diễn ra hoặc một thói quen. Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và thường liên quan đến trạng thái tinh thần căng thẳng hoặc tập trung.
Khi là dạng hiện tại phân từ của động từ 'pace', 'pacing' thường được dùng trong các thì tiếp diễn để mô tả hành động đang xảy ra. Nó có thể diễn tả hành động thực tế hoặc hành động mang tính ẩn dụ về nhịp độ.

Prepositions

with around

'pacing with' (ví dụ: pacing with anxiety) chỉ ra rằng việc đi lại có liên quan đến cảm xúc hoặc tình trạng cụ thể. 'pacing around' (ví dụ: pacing around the room) mô tả phạm vi không gian mà hành động diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacing
  • fast fast pacing
    (nhịp độ nhanh)
  • slow slow pacing
    (nhịp độ chậm)
  • good good pacing
    (nhịp độ tốt)
  • bad bad pacing
    (nhịp độ tệ)
  • steady steady pacing
    (nhịp độ đều đặn)
  • brisk brisk pacing
    (nhịp độ nhanh nhẹn, hoạt bát)
Verb + pacing
  • adjust adjust the pacing
    (điều chỉnh nhịp độ)
  • control control the pacing
    (kiểm soát nhịp độ)
  • maintain maintain the pacing
    (duy trì nhịp độ)
  • vary vary the pacing
    (thay đổi nhịp độ)
Noun + of pacing
  • rate rate of pacing
    (tốc độ của nhịp điệu)
  • style style of pacing
    (kiểu nhịp điệu, phong cách đi)

Idioms

  • pacing oneself

    điều chỉnh tốc độ/năng lượng của mình để duy trì lâu dài, không bị kiệt sức; phân phối sức lực hợp lý

    "It's a long marathon, so you need to pace yourself if you want to finish."

    (Đây là một cuộc chạy marathon dài, vì vậy bạn cần phải điều chỉnh tốc độ của mình nếu muốn hoàn thành.)

  • set the pace

    đặt ra tốc độ, dẫn đầu, làm gương, tiên phong

    "The market leader is setting the pace for innovation in the industry."

    (Công ty dẫn đầu thị trường đang đặt ra nhịp độ đổi mới trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacing

Noun
Lật mặt

Hành động đi tới đi lui một cách đều đặn và ổn định, thường là để thể hiện sự lo lắng, bồn chồn hoặc suy nghĩ.

"His constant pacing showed how nervous he was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacing".

Nhịp độ trong Kể chuyện và Phim ảnh

Trong văn học và điện ảnh, 'pacing' (nhịp độ) là yếu tố cực kỳ quan trọng, quyết định cách câu chuyện diễn ra nhanh hay chậm. Một nhịp độ tốt có thể giữ chân khán giả, tạo kịch tính hoặc cho phép họ suy ngẫm sâu sắc hơn. Chẳng hạn, một bộ phim hành động thường có 'fast pacing' (nhịp độ nhanh) trong khi một bộ phim tâm lý có thể có 'slow pacing' (nhịp độ chậm) để tăng chiều sâu cảm xúc và phát triển nhân vật.

Tầm quan trọng của nhịp độ trong Thể thao

Trong các môn thể thao sức bền như chạy đường dài, bơi lội hay đua xe đạp, 'pacing' (điều chỉnh nhịp độ) là chìa khóa để đạt hiệu suất tối ưu và tránh kiệt sức. Vận động viên cần học cách phân phối năng lượng hợp lý trong suốt cuộc đua, không nên xuất phát quá nhanh để rồi hết sức giữa chừng, hoặc quá chậm mà không đạt được mục tiêu.