(Top Banner Ad)
striding
B2
Động từ (dạng V-ing/hiện tại phân từ) B2 Chung

striding

UK: /ˈstraɪdɪŋ/ • US: /ˈstraɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sải bước bước đi mạnh mẽ đi bước dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Walking with long, decisive steps.

Vietnamese Meaning

Đi bước dài, dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was striding confidently towards the stage."

    "Anh ta đang sải bước tự tin về phía sân khấu."

  • "She was striding across the room, her face flushed with anger."

    "Cô ấy sải bước ngang qua phòng, mặt đỏ bừng vì giận dữ."

  • "The CEO was striding up and down the office, looking stressed."

    "Vị CEO đang đi đi lại lại trong văn phòng, trông có vẻ căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stride bước dài, sải chân (danh từ)
Verb stride sải bước, bước dài (động từ)
Noun strider người sải bước, người đi bộ nhanh
Verb bestride đứng dạng chân qua, cưỡi (ngựa)
Adjective striding đang sải bước, mang tính sải bước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ster-
Proto-Germanic
*strīdaną
Old English
strīdan
Middle English
striden
Modern English
stride

Nguồn gốc của 'Stride'

Từ 'stride' (và dạng 'striding') có nguồn gốc từ từ 'strīdan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'cạnh tranh, tranh đấu, tạo lối đi'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc tạo ra một con đường hoặc di chuyển một cách mạnh mẽ. Qua thời gian, ý nghĩa này dần phát triển thành 'đi bộ với những bước dài và mạnh mẽ', giữ lại cảm giác về sự chủ động và quyết đoán trong chuyển động.

Usage Note

Diễn tả hành động đi một cách tự tin, mạnh mẽ, thường thể hiện sự quyết đoán hoặc mục đích rõ ràng. Khác với 'walking' đơn thuần, 'striding' nhấn mạnh vào độ dài của bước chân và thái độ tự tin của người đi. Nó có thể mang sắc thái tích cực (tự tin, mạnh mẽ) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo, hống hách) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

towards across along

towards: đi về phía. across: đi ngang qua. along: đi dọc theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + striding
  • confidently confidently striding
    (tự tin sải bước)
  • purposefully purposefully striding
    (sải bước đầy chủ đích)
  • swiftly swiftly striding
    (nhanh nhẹn sải bước)
Verb + striding
  • go go striding
    (đi sải bước)
Prepositional Phrase + striding
  • striding out striding out of the room
    (bước ra khỏi phòng với những bước dài)
  • striding towards striding towards the goal
    (sải bước về phía mục tiêu)
  • striding past striding past the crowd
    (sải bước đi ngang qua đám đông)

Idioms

  • striding forward

    tiến lên phía trước (thường ngụ ý mạnh mẽ, quyết tâm, không ngừng nghỉ)

    "Despite the challenges, the team kept striding forward."

    (Dù gặp nhiều thách thức, đội vẫn tiếp tục tiến lên phía trước.)

  • striding into action

    nhanh chóng bắt tay vào hành động; hành động một cách dứt khoát

    "Seeing the problem, she immediately started striding into action."

    (Thấy vấn đề, cô ấy lập tức nhanh chóng bắt tay vào hành động.)

  • striding out (of a place/situation)

    bước ra khỏi (một nơi/tình huống) một cách mạnh mẽ, dứt khoát hoặc đầy tự tin

    "He finished his presentation and left the stage, striding out to applause."

    (Anh ấy kết thúc bài thuyết trình và rời sân khấu, bước ra trong tiếng vỗ tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striding

Động từ (dạng V-ing/hiện tại phân từ)
Lật mặt

Đi bước dài, dứt khoát.

"He was striding confidently towards the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striding".

Biểu tượng của sự Tự tin và Quyết tâm

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'striding' (sải bước) thường được dùng để miêu tả một người tự tin, quyết đoán và có mục đích. Nó gợi lên hình ảnh một cá nhân mạnh mẽ, làm chủ tình hình, khác xa với việc đi bộ chậm rãi hoặc do dự.

Tiến bộ và Tham vọng

Về mặt ẩn dụ, 'striding' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ đáng kể hoặc sự di chuyển mạnh mẽ, dứt khoát về phía một mục tiêu lớn. Chẳng hạn, 'striding towards the future' (sải bước về phía tương lai) thể hiện khát vọng và sự chuẩn bị để đón nhận những điều mới mẻ.