(Top Banner Ad)
propelling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Vật lý, Kỹ thuật

propelling

UK: /prəˈpelɪŋ/ • US: /prəˈpelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đẩy đang thúc đẩy sự đẩy sự thúc đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driving or pushing forward.

Vietnamese Meaning

Đẩy hoặc thúc đẩy về phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket engine is propelling the spacecraft into orbit."

    "Động cơ tên lửa đang đẩy tàu vũ trụ vào quỹ đạo."

  • "New evidence is propelling the investigation forward."

    "Bằng chứng mới đang thúc đẩy cuộc điều tra tiến lên."

  • "The wind was propelling the sailboat across the lake."

    "Gió đang đẩy thuyền buồm đi ngang qua hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propel đẩy đi, đẩy tới, thúc đẩy
Noun propeller chân vịt, cánh quạt (dùng để đẩy tàu, máy bay)
Noun propulsion sự đẩy, lực đẩy; hệ thống đẩy
Adjective propulsive có tính chất đẩy, tạo lực đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
propelling
English
propel
Latin
propellere
Latin
pro-
Latin
pellere

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'propelling' bắt nguồn từ động từ 'propel' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'propellere'. 'Propellere' được ghép từ tiền tố 'pro-' có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'về phía trước', và động từ 'pellere' có nghĩa là 'đẩy' hoặc 'lái'. Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'propelling' luôn gắn liền với hành động tạo ra lực đẩy để di chuyển một vật thể đi tới, hoặc thúc đẩy một ý tưởng, một quá trình tiến lên.

Usage Note

“Propelling” là dạng V-ing của động từ “propel”, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Nó mang ý nghĩa về việc tạo ra lực đẩy để di chuyển một vật thể hoặc thúc đẩy một quá trình nào đó.

Prepositions

into forward

‘Propel into’ thường chỉ việc đẩy ai/cái gì vào một trạng thái hoặc tình huống cụ thể. ‘Propel forward’ thường chỉ việc đẩy ai/cái gì tiến lên phía trước, có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propelling
  • self- self-propelling
    (tự đẩy, tự chuyển động (thường dùng cho các cơ chế, phương tiện))
  • forward- forward-propelling
    (đẩy về phía trước, thúc đẩy tiến bộ)
Verb + Object + propelling
  • keep keep propelling
    (tiếp tục đẩy, giữ cho tiếp tục chuyển động)
  • start start propelling
    (bắt đầu đẩy, bắt đầu chuyển động)
Noun + propelling (as a descriptive phrase)
  • force a propelling force
    (một lực đẩy, một động lực thúc đẩy)
  • mechanism a propelling mechanism
    (một cơ chế đẩy, một bộ phận tạo lực đẩy)
  • system a propelling system
    (một hệ thống đẩy)

Idioms

  • a propelling force/factor

    một động lực thúc đẩy, một yếu tố đẩy mạnh (cho sự phát triển, thành công)

    "His passion for innovation was the propelling force behind the startup's rapid success."

    (Niềm đam mê đổi mới của anh ấy là động lực thúc đẩy thành công nhanh chóng của công ty khởi nghiệp.)

  • self-propelling growth

    sự tăng trưởng tự thân, sự phát triển có đà (không cần nhiều hỗ trợ bên ngoài)

    "The new policy aims to create a self-propelling growth environment for small businesses."

    (Chính sách mới nhằm mục đích tạo ra một môi trường tăng trưởng tự thân cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • propelling an agenda/movement

    thúc đẩy một chương trình nghị sự/phong trào (làm cho nó tiến triển nhanh hơn)

    "The activists are actively propelling a movement for environmental protection."

    (Các nhà hoạt động đang tích cực thúc đẩy một phong trào bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propelling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đẩy hoặc thúc đẩy về phía trước.

"The rocket engine is propelling the spacecraft into orbit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine had been propelling the ship forward for hours before it malfunctioned.
Động cơ đã đẩy con tàu về phía trước hàng giờ trước khi nó bị trục trặc.
Phủ định
The faulty engine hadn't been propelling the car efficiently before it broke down completely.
Động cơ bị lỗi đã không đẩy chiếc xe một cách hiệu quả trước khi nó hỏng hoàn toàn.
Nghi vấn
Had the crowd been propelling him forward before he reached the stage?
Đám đông đã đẩy anh ấy về phía trước trước khi anh ấy lên sân khấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propelling".

Động lực của sự tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'propelling' thường gắn liền với sự tiến bộ, đổi mới và vượt qua giới hạn. Nó gợi lên hình ảnh của những phát minh vĩ đại như động cơ hơi nước, tên lửa hoặc xe điện, những thứ đã 'đẩy' nhân loại về phía trước, thay đổi cách chúng ta sống và di chuyển. Từ này nhấn mạnh tinh thần không ngừng nghỉ, luôn tìm cách tiến lên và tạo ra sự thay đổi tích cực.

Tự chủ và độc lập

Cụm từ 'self-propelling' (tự đẩy) mang ý nghĩa quan trọng, không chỉ trong kỹ thuật mà còn trong tư duy và xã hội. Nó thể hiện khả năng tự vận hành, tự duy trì hoặc tự phát triển mà không cần quá nhiều sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này được coi trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ phát triển cá nhân, khởi nghiệp độc lập cho đến các hệ thống kinh tế có khả năng tự phục hồi và phát triển bền vững.