(Top Banner Ad)
oar
B1
noun B1 Hàng hải, Thể thao dưới nước

oar

UK: /ɔː(r)/ • US: /ɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mái chèo cái chèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long pole with a flat blade at one end, used for rowing or steering a boat.

Vietnamese Meaning

Một cây sào dài có lưỡi dẹt ở một đầu, được sử dụng để chèo hoặc lái thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rower dipped his oar into the water."

    "Người chèo thuyền nhúng mái chèo của mình xuống nước."

  • "They used oars to propel the small boat."

    "Họ đã dùng mái chèo để đẩy con thuyền nhỏ đi."

  • "He broke an oar while rowing across the lake."

    "Anh ấy đã làm gãy một mái chèo khi đang chèo thuyền qua hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oar Mái chèo (dụng cụ để đẩy thuyền)
Verb oar Chèo thuyền (hành động dùng mái chèo)
Noun oarsman Người chèo thuyền, vận động viên chèo thuyền nam
Noun oarswoman Nữ vận động viên chèo thuyền
Adjective oared Có mái chèo, được trang bị mái chèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
h₁eih₃-ro-
Proto-Germanic
*airō
Old English
ār
Middle English
ore
Modern English
oar

Nguồn gốc từ 'oar'

Từ 'oar' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'ār', mà xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*airō'. Gốc từ này liên quan đến ý nghĩa 'di chuyển' hoặc 'đi', phản ánh chức năng cơ bản của một mái chèo là đẩy thuyền đi trên mặt nước. Sự tiến hóa của từ vựng cho thấy mối liên kết lâu đời giữa con người và việc đi lại bằng đường thủy.

Usage Note

Từ 'oar' thường được sử dụng để chỉ dụng cụ chèo thuyền bằng tay, khác với 'paddle' có thể dùng tay hoặc gắn vào thuyền. 'Oar' thường lớn hơn và cố định vào thuyền bằng khớp chèo (oarlock). Nghĩa bóng có thể chỉ sự nỗ lực chung, hợp tác.

Prepositions

with by

'with' được dùng khi nói về việc chèo bằng cái gì (e.g., 'He rowed the boat with two oars.'). 'by' có thể được dùng trong các cụm từ cố định (e.g., 'die by the oar' - chết đuối khi chèo thuyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oar
  • long long oar
    (mái chèo dài)
  • broken broken oar
    (mái chèo gãy)
  • sturdy sturdy oar
    (mái chèo chắc chắn)
  • heavy heavy oar
    (mái chèo nặng)
Verb + oar
  • pull pull an oar
    (chèo thuyền; (nghĩa bóng) nỗ lực làm việc)
  • ship ship an oar
    (thu mái chèo vào thuyền)
  • feather feather an oar
    (vẩy mái chèo (xoay để giảm lực cản của gió/nước))
  • drop drop an oar
    (đánh rơi mái chèo)
  • wield wield an oar
    (cầm/sử dụng mái chèo)

Idioms

  • rest on one's oars

    nghỉ ngơi sau khi hoàn thành một công việc, không tiếp tục nỗ lực

    "After submitting the big project, he decided to rest on his oars for a few days."

    (Sau khi nộp dự án lớn, anh ấy quyết định nghỉ ngơi vài ngày.)

  • put/stick one's oar in

    xen vào chuyện của người khác, can thiệp không cần thiết

    "I wish she wouldn't always put her oar in our private discussions."

    (Tôi ước cô ấy đừng lúc nào cũng xen vào những cuộc thảo luận riêng tư của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oar

noun
Lật mặt

Một cây sào dài có lưỡi dẹt ở một đầu, được sử dụng để chèo hoặc lái thuyền.

"The rower dipped his oar into the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced rowing with the oar more diligently, they would be much faster now.
Nếu họ đã luyện tập chèo thuyền bằng mái chèo chăm chỉ hơn, họ sẽ nhanh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If he hadn't lost his oar during the race, he would have won a medal.
Nếu anh ấy không làm mất mái chèo trong cuộc đua, anh ấy đã giành được huy chương.
Nghi vấn
If she had known the oar was broken, would she have used it?
Nếu cô ấy biết mái chèo bị hỏng, cô ấy có sử dụng nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an oar, I would row across the lake.
Nếu tôi có một cái mái chèo, tôi sẽ chèo thuyền qua hồ.
Phủ định
If he didn't have an oar, he wouldn't be able to steer the boat.
Nếu anh ấy không có mái chèo, anh ấy sẽ không thể lái con thuyền.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had an oar in case the motor failed?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có một mái chèo trong trường hợp động cơ bị hỏng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rower uses an oar to propel the boat forward.
Người chèo thuyền sử dụng một mái chèo để đẩy thuyền về phía trước.
Phủ định
She does not use an oar; she prefers a paddle.
Cô ấy không sử dụng mái chèo; cô ấy thích dùng mái chèo hơn.
Nghi vấn
Does he need a longer oar for the race?
Anh ấy có cần một mái chèo dài hơn cho cuộc đua không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race ends, the team will have been using the same oar for over five hours.
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, đội sẽ đã sử dụng cùng một mái chèo trong hơn năm giờ.
Phủ định
The rower won't have been practicing with that new oar for long when the competition starts.
Người chèo thuyền sẽ không thực hành với mái chèo mới đó được lâu khi cuộc thi bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have been rowing with broken oars for the entire competition?
Liệu họ sẽ đã chèo thuyền bằng mái chèo gãy trong toàn bộ cuộc thi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used an oar to row the boat across the lake yesterday.
Hôm qua anh ấy đã dùng một mái chèo để chèo thuyền qua hồ.
Phủ định
They didn't use an oar; they paddled with their hands.
Họ đã không dùng mái chèo; họ chèo bằng tay.
Nghi vấn
Did you see the oar lying by the river bank?
Bạn có thấy cái mái chèo nằm cạnh bờ sông không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rowers are using an oar to propel the boat forward.
Những người chèo thuyền đang sử dụng một mái chèo để đẩy thuyền về phía trước.
Phủ định
She is not using the oar correctly; she's just splashing water.
Cô ấy không sử dụng mái chèo đúng cách; cô ấy chỉ đang té nước.
Nghi vấn
Are they using a single oar or two to steer the raft?
Họ đang sử dụng một mái chèo hay hai mái chèo để lái chiếc bè?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been practicing with the new oar all morning.
Cả đội đã luyện tập với mái chèo mới suốt cả buổi sáng.
Phủ định
He hasn't been using that oar; it's much too heavy for him.
Anh ấy đã không sử dụng mái chèo đó; nó quá nặng đối với anh ấy.
Nghi vấn
Have they been repairing the broken oar for long?
Họ đã sửa chữa cái mái chèo bị gãy lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oar".

Chèo thuyền như một môn thể thao

Chèo thuyền, hay còn gọi là Rowing, là một môn thể thao dưới nước phổ biến và có tính cạnh tranh cao, được đưa vào chương trình Olympic. Môn này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong đội để đạt được tốc độ tối đa, thể hiện tinh thần đồng đội và sức bền.

Mái chèo trong lịch sử hàng hải

Trước khi động cơ hơi nước và động cơ đốt trong ra đời, mái chèo là một trong những phương tiện chính để điều khiển và di chuyển tàu thuyền, đặc biệt là các thuyền chiến hoặc tàu buôn nhỏ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khám phá, thương mại và chiến tranh hàng hải.