(Top Banner Ad)
paintings
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

paintings

UK: /ˈpeɪntɪŋz/ • US: /ˈpeɪntɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những bức tranh các bức họa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of painting. Works of art created by applying paint to a surface.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'painting'. Các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách bôi sơn lên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of modern paintings."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh hiện đại."

  • "These paintings are worth millions of dollars."

    "Những bức tranh này trị giá hàng triệu đô la."

  • "She loves looking at the paintings in the art museum."

    "Cô ấy thích ngắm nhìn những bức tranh trong bảo tàng nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paint vẽ, sơn
Noun paint sơn, màu vẽ
Noun painter họa sĩ, thợ sơn
Adjective painted được vẽ, được sơn
Adjective unpainted chưa vẽ, chưa sơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Old French
peint(re)
Middle English
peinten
English
paint
English
painting
English
paintings

Nguồn gốc của từ 'Paintings'

Từ 'paintings' bắt nguồn từ động từ 'paint', có gốc từ tiếng Latin 'pingere' nghĩa là 'vẽ, tô màu, trang trí'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'peint(re)' và đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'peinten'. Ban đầu, nó chỉ hành động tô màu hoặc trang trí. Khi thêm hậu tố '-ing' để tạo thành danh từ 'painting', nó chỉ tác phẩm được tạo ra từ hành động vẽ, và 'paintings' là dạng số nhiều của danh từ này.

Usage Note

Chỉ các tác phẩm hội họa nói chung, số lượng từ hai trở lên. Ví dụ: một bộ sưu tập tranh, triển lãm tranh. Khác với 'picture' là một bức ảnh hoặc hình ảnh nói chung.

Prepositions

of in

of: 'paintings of nature' (tranh về thiên nhiên). in: 'paintings in the museum' (tranh trong bảo tàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paintings
  • beautiful beautiful paintings
    (những bức tranh đẹp)
  • famous famous paintings
    (những bức tranh nổi tiếng)
  • oil oil paintings
    (những bức tranh sơn dầu)
  • abstract abstract paintings
    (những bức tranh trừu tượng)
  • priceless priceless paintings
    (những bức tranh vô giá)
  • contemporary contemporary paintings
    (những bức tranh đương đại)
Verb + paintings
  • display display paintings
    (trưng bày tranh)
  • collect collect paintings
    (sưu tập tranh)
  • admire admire paintings
    (chiêm ngưỡng tranh)
  • restore restore paintings
    (phục chế tranh)
  • view view paintings
    (ngắm tranh)
Noun + paintings
  • art gallery art gallery of paintings
    (phòng trưng bày tranh)
  • collection a collection of paintings
    (một bộ sưu tập tranh)
  • exhibition an exhibition of paintings
    (một cuộc triển lãm tranh)

Idioms

  • like a painting

    đẹp như tranh vẽ (miêu tả cảnh vật, người)

    "The sunset over the lake was like a painting."

    (Cảnh hoàng hôn trên hồ đẹp như tranh vẽ.)

  • a collection of paintings

    một bộ sưu tập tranh (một tập hợp các tác phẩm hội họa)

    "The museum boasts a vast collection of paintings from various periods."

    (Bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập tranh khổng lồ từ nhiều thời kỳ khác nhau.)

  • an exhibition of paintings

    một cuộc triển lãm tranh (sự kiện trưng bày các tác phẩm hội họa)

    "We went to an exhibition of paintings by a local artist last weekend."

    (Cuối tuần trước chúng tôi đã đi xem một cuộc triển lãm tranh của một nghệ sĩ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paintings

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'painting'. Các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách bôi sơn lên một bề mặt.

"The museum has a large collection of modern paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he donated all his paintings to the museum was generous.
Việc anh ấy quyên tặng tất cả các bức tranh của mình cho bảo tàng thật hào phóng.
Phủ định
Whether the paintings are authentic is not certain.
Việc những bức tranh có phải là thật hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What kind of paintings she likes remains a mystery.
Cô ấy thích loại tranh nào vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested in paintings last year, he would be wealthy now.
Nếu anh ấy đã đầu tư vào tranh vào năm ngoái, bây giờ anh ấy đã giàu có rồi.
Phủ định
If she hadn't sold her painting collection, she wouldn't need to work today.
Nếu cô ấy đã không bán bộ sưu tập tranh của mình, cô ấy sẽ không cần phải làm việc ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had known the painting was a forgery, would they still be displaying it in the gallery?
Nếu họ biết bức tranh là giả, họ có còn trưng bày nó trong phòng trưng bày không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the museum will have displayed all the paintings from the new collection.
Đến tháng sau, bảo tàng sẽ trưng bày xong tất cả các bức tranh từ bộ sưu tập mới.
Phủ định
By the time the gallery opens, they won't have finished hanging all the paintings.
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa, họ sẽ chưa treo xong tất cả các bức tranh.
Nghi vấn
Will the art students have studied all the paintings by Van Gogh before the end of the semester?
Liệu các sinh viên mỹ thuật đã nghiên cứu tất cả các bức tranh của Van Gogh trước khi kết thúc học kỳ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paintings".

Hội họa: Kho tàng lịch sử và kể chuyện

Từ những bức vẽ trong hang động cổ xưa, hội họa đã là một trong những phương tiện lâu đời nhất để con người ghi lại lịch sử, kể chuyện, truyền đạt tín ngưỡng và thể hiện thế giới quan của mình. Những bức tranh không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là tài liệu quý giá về các nền văn hóa, lối sống và sự kiện đã diễn ra qua các thời đại.

Hội họa: Biểu tượng của giá trị và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, việc sở hữu các bức tranh quý giá, đặc biệt là các kiệt tác của những danh họa, đã trở thành biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và sự tinh tế. Thị trường nghệ thuật phát triển mạnh mẽ, nơi các bức tranh có thể đạt giá trị triệu đô, khẳng định vai trò của chúng không chỉ là nghệ thuật mà còn là tài sản đầu tư và di sản văn hóa.