(Top Banner Ad)
art gallery
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

art gallery

UK: /ɑːt ˈɡæləri/ • US: /ɑːrt ˈɡæləri/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trưng bày nghệ thuật nhà triển lãm nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or building for the display or sale of works of art.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc tòa nhà để trưng bày hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited an art gallery in Paris last summer."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một phòng trưng bày nghệ thuật ở Paris vào mùa hè năm ngoái."

  • "The art gallery features contemporary paintings and sculptures."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các bức tranh và tác phẩm điêu khắc đương đại."

  • "She works at an art gallery as a curator."

    "Cô ấy làm việc tại một phòng trưng bày nghệ thuật với vai trò là người phụ trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun gallery phòng trưng bày
Noun artist nghệ sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
art
Old French
galerie

Nguồn gốc 'Gallery'

Từ 'gallery' ban đầu dùng để chỉ một hành lang dài có mái che, thường thấy trong các dinh thự lớn. Sau đó, nó trở thành nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, và cuối cùng mang nghĩa là phòng trưng bày nghệ thuật như chúng ta biết ngày nay. Nghĩa này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'galerie'.

Nguồn gốc 'Art'

Từ 'art' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự sáng tạo và biểu đạt thẩm mỹ.

Usage Note

Cụm từ 'art gallery' thường dùng để chỉ một địa điểm cố định, có thể là tư nhân hoặc thuộc sở hữu nhà nước, nơi các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày cho công chúng xem hoặc mua. Nó khác với 'museum' (bảo tàng) ở chỗ bảo tàng thường có các bộ sưu tập vĩnh viễn và tập trung vào giáo dục, trong khi art gallery thường xuyên thay đổi triển lãm và chú trọng vào việc buôn bán nghệ thuật. 'Exhibition' (triển lãm) là sự kiện tạm thời diễn ra tại một art gallery hoặc museum.

Prepositions

at in

'at' được sử dụng khi đề cập đến vị trí chung chung: 'The painting is at the art gallery.' (Bức tranh ở phòng trưng bày nghệ thuật.) 'in' được sử dụng khi đề cập đến việc ở bên trong phòng trưng bày: 'She is in the art gallery.' (Cô ấy đang ở trong phòng trưng bày nghệ thuật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art gallery
  • famous famous art gallery
    (phòng trưng bày nghệ thuật nổi tiếng)
  • modern modern art gallery
    (phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại)
  • local local art gallery
    (phòng trưng bày nghệ thuật địa phương)
Verb + art gallery
  • visit visit an art gallery
    (tham quan một phòng trưng bày nghệ thuật)
  • open open an art gallery
    (mở một phòng trưng bày nghệ thuật)
  • exhibit at exhibit at an art gallery
    (trưng bày tại một phòng trưng bày nghệ thuật)

Idioms

  • like an art gallery

    giống như một phòng trưng bày nghệ thuật (rất đẹp, được trang trí cẩn thận)

    "Her house is like an art gallery; everything is perfectly placed."

    (Nhà cô ấy giống như một phòng trưng bày nghệ thuật; mọi thứ đều được sắp xếp hoàn hảo.)

  • a regular at the art gallery

    một khách quen của phòng trưng bày nghệ thuật

    "He's a regular at the art gallery; he attends every exhibition."

    (Anh ấy là một khách quen của phòng trưng bày nghệ thuật; anh ấy tham dự mọi cuộc triển lãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art gallery

danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc tòa nhà để trưng bày hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật.

"We visited an art gallery in Paris last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to an art gallery yesterday.
Tôi đã đi đến một phòng trưng bày nghệ thuật vào ngày hôm qua.
Phủ định
She doesn't like going to the art gallery.
Cô ấy không thích đi đến phòng trưng bày nghệ thuật.
Nghi vấn
Which art gallery are you planning to visit this weekend?
Bạn định đi thăm phòng trưng bày nghệ thuật nào vào cuối tuần này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have visited that art gallery several times this year.
Tôi đã ghé thăm phòng trưng bày nghệ thuật đó vài lần trong năm nay.
Phủ định
She hasn't been to the art gallery since she moved to the city.
Cô ấy đã không đến phòng trưng bày nghệ thuật kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Have you ever exhibited your work at an art gallery?
Bạn đã bao giờ trưng bày tác phẩm của mình tại một phòng trưng bày nghệ thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art gallery".

Vai trò của Phòng Trưng Bày Nghệ Thuật

Phòng trưng bày nghệ thuật không chỉ là nơi trưng bày các tác phẩm mà còn là không gian văn hóa, nơi diễn ra các hoạt động giáo dục, giao lưu giữa nghệ sĩ và công chúng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật.

Bảo tàng và Phòng Trưng Bày

Phân biệt bảo tàng và phòng trưng bày: Bảo tàng thường lưu giữ và trưng bày các hiện vật lịch sử, văn hóa có giá trị lâu dài, còn phòng trưng bày tập trung vào các tác phẩm nghệ thuật đương đại hoặc chuyên biệt hơn và thường có tính thương mại.