(Top Banner Ad)
artwork
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

artwork

UK: /ˈɑːtwɜːk/ • US: /ˈɑːrtwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm nghệ thuật đồ mỹ nghệ sản phẩm nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects made for aesthetic reasons; visual expression of an idea or experience formed with skill through the use of a medium.

Vietnamese Meaning

Tác phẩm nghệ thuật; đồ vật được tạo ra vì lý do thẩm mỹ; sự thể hiện trực quan của một ý tưởng hoặc trải nghiệm được hình thành một cách khéo léo thông qua việc sử dụng một phương tiện truyền đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays a wide range of modern artwork."

    "Bảo tàng trưng bày một loạt các tác phẩm nghệ thuật hiện đại."

  • "Her artwork is inspired by nature."

    "Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy được lấy cảm hứng từ thiên nhiên."

  • "The gallery features artwork from local artists."

    "Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật từ các nghệ sĩ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun art nghệ thuật
Noun artisan thợ thủ công, nghệ nhân
Adverb artistically một cách có nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin + Proto-Germanic
ars + *werkan
Old French + Old English
art + weorc
Middle English
art + work
Modern English (c. 1884)
artwork

Sự kết hợp của 'Nghệ thuật' và 'Lao động'

Từ 'artwork' là một từ ghép, kết hợp giữa 'art' (nghệ thuật) và 'work' (công việc, tác phẩm). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để chỉ bất kỳ sản phẩm nào được tạo ra với kỹ năng và trí tưởng tượng nghệ thuật, chẳng hạn như tranh vẽ, điêu khắc.

Usage Note

Từ 'artwork' thường đề cập đến các tác phẩm hội họa, điêu khắc, đồ thủ công, ảnh, hoặc các tác phẩm nghệ thuật thị giác khác. Nó có thể được sử dụng để chỉ một tác phẩm cụ thể hoặc một tập hợp các tác phẩm.

Prepositions

of in

'Artwork of' thường dùng để chỉ tác phẩm của ai hoặc thuộc về cái gì. Ví dụ: 'artwork of Picasso'. 'Artwork in' thường dùng để chỉ tác phẩm trong một không gian hoặc phong cách cụ thể. Ví dụ: 'artwork in the museum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artwork
  • original artwork
    (tác phẩm nghệ thuật gốc)
  • contemporary artwork
    (tác phẩm nghệ thuật đương đại)
  • valuable artwork
    (tác phẩm nghệ thuật có giá trị)
  • digital artwork
    (tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số)
Verb + artwork
  • create artwork
    (sáng tác/tạo ra tác phẩm nghệ thuật)
  • display artwork
    (trưng bày tác phẩm nghệ thuật)
  • commission artwork
    (đặt làm/ủy thác tác phẩm nghệ thuật)
  • collect artwork
    (sưu tầm tác phẩm nghệ thuật)
Noun + artwork
  • a piece of artwork
    (một tác phẩm nghệ thuật)
  • artwork collection
    (bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật)
  • artwork exhibition
    (triển lãm tác phẩm nghệ thuật)

Idioms

  • a work of art

    Một kiệt tác, một thứ gì đó rất đẹp hoặc được làm rất khéo léo (không chỉ dùng cho nghệ thuật).

    "The handmade wedding cake was a true work of art."

    (Chiếc bánh cưới làm thủ công đó là một kiệt tác thực sự.)

  • artwork in progress

    Tác phẩm nghệ thuật đang trong quá trình hoàn thiện.

    "The studio was messy, with several artworks in progress scattered around."

    (Xưởng vẽ rất bừa bộn, với vài tác phẩm nghệ thuật đang dang dở nằm rải rác khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artwork

Danh từ
Lật mặt

Tác phẩm nghệ thuật; đồ vật được tạo ra vì lý do thẩm mỹ; sự thể hiện trực quan của một ý tưởng hoặc trải nghiệm được hình thành một cách khéo léo thông qua việc sử dụng một phương tiện truyền đạt.

"The museum displays a wide range of modern artwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an art collector, I would buy that artwork immediately.
Nếu tôi là một nhà sưu tập nghệ thuật, tôi sẽ mua tác phẩm nghệ thuật đó ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't appreciate modern artwork, she wouldn't visit the museum.
Nếu cô ấy không đánh giá cao các tác phẩm nghệ thuật hiện đại, cô ấy sẽ không đến thăm bảo tàng.
Nghi vấn
Would you feel inspired if you saw his latest artwork?
Bạn có cảm thấy được truyền cảm hứng nếu bạn nhìn thấy tác phẩm nghệ thuật mới nhất của anh ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displays a diverse collection of artwork.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
That artwork is not considered valuable by art critics.
Tác phẩm nghệ thuật đó không được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá cao.
Nghi vấn
Is this artwork representative of the artist's early style?
Tác phẩm nghệ thuật này có phải là đại diện cho phong cách ban đầu của nghệ sĩ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's new artwork was very impressive.
Tác phẩm nghệ thuật mới của bảo tàng rất ấn tượng.
Phủ định
She didn't finish her artwork last night.
Cô ấy đã không hoàn thành tác phẩm nghệ thuật của mình tối qua.
Nghi vấn
Did he buy that artwork at the auction?
Anh ấy đã mua tác phẩm nghệ thuật đó tại cuộc đấu giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artwork".

Provenance (Nguồn gốc xuất xứ)

Trong thế giới nghệ thuật phương Tây, 'provenance' là lịch sử sở hữu của một tác phẩm. Một tài liệu chứng minh nguồn gốc rõ ràng sẽ làm tăng đáng kể giá trị và tính xác thực của tác phẩm, giúp khẳng định nó không phải là đồ giả.

Bảo hiểm tác phẩm nghệ thuật

Những tác phẩm nghệ thuật quý giá trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập tư nhân thường được bảo hiểm với giá trị hàng triệu đô la để phòng rủi ro trộm cắp hoặc hư hại. Điều này cho thấy nghệ thuật không chỉ có giá trị văn hóa mà còn là một tài sản kinh tế quan trọng.