Pakistan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in South Asia, officially the Islamic Republic of Pakistan.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Nam Á, tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Pakistan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pakistan is a country with a rich history and diverse culture."
"Pakistan là một quốc gia có lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng."
-
"Trade between China and Pakistan has increased significantly in recent years."
"Thương mại giữa Trung Quốc và Pakistan đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Pakistani | Người Pakistan |
| Adjective | Pakistani | Thuộc về Pakistan; của Pakistan |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pakistan là một quốc gia có chủ quyền, thường được nhắc đến trong các bối cảnh địa lý, chính trị, lịch sử và kinh tế liên quan đến khu vực Nam Á và thế giới Hồi giáo. Tên gọi 'Pakistan' được cho là ghép từ các chữ cái của các vùng Punjab, Afghania (nay là Khyber Pakhtunkhwa), Kashmir, Sindh và Balochistan, cộng với '-stan' có nghĩa là 'vùng đất' trong tiếng Ba Tư.
Prepositions
‘In Pakistan’ được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc khi thảo luận về các sự kiện diễn ra bên trong quốc gia đó. ‘To Pakistan’ được dùng khi đề cập đến việc di chuyển đến Pakistan hoặc khi hướng đến Pakistan trong các ngữ cảnh khác. ‘From Pakistan’ được dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ Pakistan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Islamic Islamic Pakistan (Pakistan Hồi giáo)
-
nuclear nuclear Pakistan (Pakistan hạt nhân)
-
neighboring neighboring Pakistan (Pakistan láng giềng)
-
visit visit Pakistan (thăm Pakistan)
-
travel to travel to Pakistan (du lịch đến Pakistan)
-
support support Pakistan (ủng hộ Pakistan)
-
economy Pakistan's economy (nền kinh tế của Pakistan)
-
army Pakistan's army (quân đội Pakistan)
-
border Pakistan's border (biên giới của Pakistan)
Idioms
-
The Islamic Republic of Pakistan
Cộng hòa Hồi giáo Pakistan (tên chính thức của đất nước)
"The official name of the country is The Islamic Republic of Pakistan."
(Tên chính thức của quốc gia này là Cộng hòa Hồi giáo Pakistan.)
-
Indo-Pakistani relations
Quan hệ Ấn Độ-Pakistan
"Indo-Pakistani relations have often been strained."
(Quan hệ Ấn Độ-Pakistan thường xuyên căng thẳng.)
-
Pakistan's nuclear program
Chương trình hạt nhân của Pakistan
"Concerns have been raised about Pakistan's nuclear program."
(Những lo ngại đã được nêu ra về chương trình hạt nhân của Pakistan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pakistan
NounMột quốc gia ở Nam Á, tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Pakistan.
"Pakistan is a country with a rich history and diverse culture."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting Pakistan is an amazing experience. |
Tham quan Pakistan là một trải nghiệm tuyệt vời. |
| Phủ định | I don't recommend investing in Pakistani companies right now. |
Tôi không khuyến khích đầu tư vào các công ty Pakistan vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is considering Pakistani culture important for international visitors? |
Có phải việc xem xét văn hóa Pakistan là quan trọng đối với du khách quốc tế không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pakistan is a country in South Asia. |
Pakistan là một quốc gia ở Nam Á. |
| Phủ định | Pakistan is not located in Europe. |
Pakistan không nằm ở Châu Âu. |
| Nghi vấn | Is Pakistan known for its mountains? |
Pakistan có nổi tiếng với những ngọn núi của nó không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Pakistani team will be competing in the international tournament next year. |
Đội tuyển Pakistan sẽ tham gia tranh tài tại giải đấu quốc tế vào năm tới. |
| Phủ định | Pakistan won't be experiencing such severe flooding in the future, hopefully. |
Hy vọng rằng Pakistan sẽ không phải hứng chịu những trận lũ lụt nghiêm trọng như vậy trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will Pakistan be investing more in renewable energy sources in the coming years? |
Liệu Pakistan có đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo trong những năm tới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Pakistani team was playing very well yesterday. |
Đội Pakistani đã chơi rất tốt ngày hôm qua. |
| Phủ định | He wasn't visiting Pakistan last summer. |
Anh ấy đã không đến thăm Pakistan vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Were they discussing the political situation in Pakistan? |
Họ đã thảo luận về tình hình chính trị ở Pakistan phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to live in Pakistan before moving to Canada. |
Ông tôi đã từng sống ở Pakistan trước khi chuyển đến Canada. |
| Phủ định | She didn't use to support Pakistani cricket, but now she's a huge fan. |
Cô ấy đã từng không ủng hộ môn cricket của Pakistan, nhưng giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn. |
| Nghi vấn | Did they use to export mangoes from Pakistan? |
Họ đã từng xuất khẩu xoài từ Pakistan phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pakistan".
