(Top Banner Ad)
Pakistan
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Pakistan

UK: /ˈpækɪstɑːn/ • US: /ˈpækɪstæn/

Nghĩa tiếng Việt

nước Pakistan Cộng hòa Hồi giáo Pakistan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in South Asia, officially the Islamic Republic of Pakistan.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Nam Á, tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Pakistan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pakistan is a country with a rich history and diverse culture."

    "Pakistan là một quốc gia có lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng."

  • "Trade between China and Pakistan has increased significantly in recent years."

    "Thương mại giữa Trung Quốc và Pakistan đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pakistani Người Pakistan
Adjective Pakistani Thuộc về Pakistan; của Pakistan

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Persian/Urdu
Pak (پاک) + Stan (ستان)
English
Pakistan

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Pakistan' được Choudhry Rahmat Ali đặt ra vào năm 1933. Tên gọi này có hai ý nghĩa: một là 'đất nước của những người trong sạch' (Pak nghĩa là 'trong sạch, thuần khiết', Stan nghĩa là 'đất nước' trong tiếng Ba Tư và Urdu); hai là một từ viết tắt/ghép chữ cái từ tên của các vùng đất tạo nên quốc gia: P (Punjab), A (Afghan Province, nay là Khyber Pakhtunkhwa), K (Kashmir), S (Sindh) và 'tan' từ Balochistan.

Usage Note

Pakistan là một quốc gia có chủ quyền, thường được nhắc đến trong các bối cảnh địa lý, chính trị, lịch sử và kinh tế liên quan đến khu vực Nam Á và thế giới Hồi giáo. Tên gọi 'Pakistan' được cho là ghép từ các chữ cái của các vùng Punjab, Afghania (nay là Khyber Pakhtunkhwa), Kashmir, Sindh và Balochistan, cộng với '-stan' có nghĩa là 'vùng đất' trong tiếng Ba Tư.

Prepositions

in to from

‘In Pakistan’ được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc khi thảo luận về các sự kiện diễn ra bên trong quốc gia đó. ‘To Pakistan’ được dùng khi đề cập đến việc di chuyển đến Pakistan hoặc khi hướng đến Pakistan trong các ngữ cảnh khác. ‘From Pakistan’ được dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ Pakistan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pakistan
  • Islamic Islamic Pakistan
    (Pakistan Hồi giáo)
  • nuclear nuclear Pakistan
    (Pakistan hạt nhân)
  • neighboring neighboring Pakistan
    (Pakistan láng giềng)
Verb + Pakistan
  • visit visit Pakistan
    (thăm Pakistan)
  • travel to travel to Pakistan
    (du lịch đến Pakistan)
  • support support Pakistan
    (ủng hộ Pakistan)
Pakistan's + Noun
  • economy Pakistan's economy
    (nền kinh tế của Pakistan)
  • army Pakistan's army
    (quân đội Pakistan)
  • border Pakistan's border
    (biên giới của Pakistan)

Idioms

  • The Islamic Republic of Pakistan

    Cộng hòa Hồi giáo Pakistan (tên chính thức của đất nước)

    "The official name of the country is The Islamic Republic of Pakistan."

    (Tên chính thức của quốc gia này là Cộng hòa Hồi giáo Pakistan.)

  • Indo-Pakistani relations

    Quan hệ Ấn Độ-Pakistan

    "Indo-Pakistani relations have often been strained."

    (Quan hệ Ấn Độ-Pakistan thường xuyên căng thẳng.)

  • Pakistan's nuclear program

    Chương trình hạt nhân của Pakistan

    "Concerns have been raised about Pakistan's nuclear program."

    (Những lo ngại đã được nêu ra về chương trình hạt nhân của Pakistan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pakistan

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Nam Á, tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Pakistan.

"Pakistan is a country with a rich history and diverse culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting Pakistan is an amazing experience.
Tham quan Pakistan là một trải nghiệm tuyệt vời.
Phủ định
I don't recommend investing in Pakistani companies right now.
Tôi không khuyến khích đầu tư vào các công ty Pakistan vào lúc này.
Nghi vấn
Is considering Pakistani culture important for international visitors?
Có phải việc xem xét văn hóa Pakistan là quan trọng đối với du khách quốc tế không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pakistan is a country in South Asia.
Pakistan là một quốc gia ở Nam Á.
Phủ định
Pakistan is not located in Europe.
Pakistan không nằm ở Châu Âu.
Nghi vấn
Is Pakistan known for its mountains?
Pakistan có nổi tiếng với những ngọn núi của nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Pakistani team will be competing in the international tournament next year.
Đội tuyển Pakistan sẽ tham gia tranh tài tại giải đấu quốc tế vào năm tới.
Phủ định
Pakistan won't be experiencing such severe flooding in the future, hopefully.
Hy vọng rằng Pakistan sẽ không phải hứng chịu những trận lũ lụt nghiêm trọng như vậy trong tương lai.
Nghi vấn
Will Pakistan be investing more in renewable energy sources in the coming years?
Liệu Pakistan có đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo trong những năm tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Pakistani team was playing very well yesterday.
Đội Pakistani đã chơi rất tốt ngày hôm qua.
Phủ định
He wasn't visiting Pakistan last summer.
Anh ấy đã không đến thăm Pakistan vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Were they discussing the political situation in Pakistan?
Họ đã thảo luận về tình hình chính trị ở Pakistan phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to live in Pakistan before moving to Canada.
Ông tôi đã từng sống ở Pakistan trước khi chuyển đến Canada.
Phủ định
She didn't use to support Pakistani cricket, but now she's a huge fan.
Cô ấy đã từng không ủng hộ môn cricket của Pakistan, nhưng giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn.
Nghi vấn
Did they use to export mangoes from Pakistan?
Họ đã từng xuất khẩu xoài từ Pakistan phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pakistan".

Sự thành lập và Chia cắt

Pakistan được thành lập vào năm 1947 khi Đế quốc Anh chia cắt Ấn Độ, tạo ra một quốc gia riêng biệt cho người Hồi giáo ở tiểu lục địa này. Sự kiện này dẫn đến cuộc di cư lớn nhất trong lịch sử nhân loại và để lại di sản văn hóa và chính trị phức tạp.

Đa dạng văn hóa và địa lý

Pakistan là một đất nước có sự đa dạng đáng kinh ngạc về văn hóa, ngôn ngữ và địa lý. Từ những đỉnh núi hùng vĩ của dãy Himalaya ở phía bắc đến bờ biển Ả Rập ở phía nam, quốc gia này mang trong mình dấu ấn của nhiều nền văn minh cổ đại, bao gồm nền văn minh Thung lũng Indus.