(Top Banner Ad)
south asia
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

south asia

UK: /ˌsaʊθ ˈeɪʒə/ • US: /ˌsaʊθ ˈeɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Nam Á Tiểu lục địa Ấn Độ (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southern region of Asia, which is defined in both geographical and ethno-cultural terms. The region consists of the countries of Afghanistan, Bangladesh, Bhutan, India, Maldives, Nepal, Pakistan and Sri Lanka.

Vietnamese Meaning

Khu vực phía nam của châu Á, được định nghĩa về mặt địa lý và văn hóa dân tộc. Khu vực này bao gồm các quốc gia Afghanistan, Bangladesh, Bhutan, Ấn Độ, Maldives, Nepal, Pakistan và Sri Lanka.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "India is the largest country in South Asia."

    "Ấn Độ là quốc gia lớn nhất ở Nam Á."

  • "South Asia is home to a diverse range of cultures and languages."

    "Nam Á là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ đa dạng."

  • "The economy of South Asia is rapidly growing."

    "Nền kinh tế Nam Á đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective South Asian Thuộc về Nam Á; người Nam Á (khi dùng với nghĩa tính từ)
Noun South Asian Người đến từ Nam Á (khi dùng với nghĩa danh từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūth
English
south
Ancient Greek
Ἀσία (Asía)
Latin
Asia
English
Asia

Nguồn gốc của từ "south" (phía nam)

Từ "south" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sūth", liên quan đến mặt trời. Nhiều giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ một gốc từ Ấn-Âu cổ có nghĩa là "mặt trời" hoặc "phía mặt trời mọc/lặn", chỉ hướng mà mặt trời thường xuất hiện ở đó vào giữa ngày (bán cầu Bắc).

Nguồn gốc của từ "Asia" (châu Á)

Từ "Asia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "Ἀσία" (Asía), ban đầu dùng để chỉ vùng đất ở phía đông Hy Lạp. Một số học giả cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ "Asu" trong tiếng Akkad, có nghĩa là "phía mặt trời mọc" hoặc "phía đông", đối lập với "Ereb" (châu Âu) nghĩa là "phía mặt trời lặn".

"South Asia" - Một khu vực địa lý

Cụm từ "South Asia" (Nam Á) là một định danh địa lý hiện đại để chỉ một khu vực rộng lớn ở phía nam châu Á, bao gồm các quốc gia như Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Sri Lanka, Nepal, Bhutan, Maldives và Afghanistan. Nó được sử dụng rộng rãi để phân loại các quốc gia có chung lịch sử, văn hóa và địa lý.

Usage Note

Thuật ngữ 'South Asia' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và văn hóa. Nó khác biệt với các khu vực khác của châu Á như Đông Á hay Đông Nam Á. Đôi khi, định nghĩa về 'South Asia' có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn tham khảo, đặc biệt là khi liên quan đến các quốc gia như Myanmar hoặc Afghanistan (đôi khi được coi là một phần của Trung Á hoặc Trung Đông).

Prepositions

in of

in South Asia (ở Nam Á - chỉ vị trí địa lý), of South Asia (của Nam Á - chỉ đặc điểm, thuộc tính của khu vực). Ví dụ: 'The culture in South Asia is diverse.' 'The economy of South Asia is developing rapidly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South Asia
  • historical historical South Asia
    (Nam Á trong lịch sử)
  • developing developing South Asia
    (Nam Á đang phát triển)
  • strategic strategic South Asia
    (Nam Á mang tính chiến lược)
  • diverse diverse South Asia
    (Nam Á đa dạng)
South Asia + Noun
  • region the South Asia region
    (khu vực Nam Á)
  • countries South Asia countries
    (các quốc gia Nam Á)
  • economy South Asia's economy
    (nền kinh tế của Nam Á)
  • culture South Asia's vibrant culture
    (nền văn hóa sôi động của Nam Á)
Verb + South Asia
  • visit visit South Asia
    (thăm Nam Á)
  • study study South Asia
    (nghiên cứu về Nam Á)
  • connect connect South Asia
    (kết nối Nam Á)
Preposition + South Asia
  • in in South Asia
    (ở Nam Á)
  • across across South Asia
    (trên khắp Nam Á)

Idioms

  • the South Asian subcontinent

    Tiểu lục địa Nam Á (ám chỉ khu vực địa lý chính của Nam Á, thường bao gồm Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh)

    "The Himalayas form a natural northern boundary for the South Asian subcontinent."

    (Dãy Himalaya tạo thành ranh giới tự nhiên phía bắc cho tiểu lục địa Nam Á.)

  • a gateway to South Asia

    cửa ngõ vào Nam Á (một địa điểm hoặc quốc gia quan trọng để tiếp cận khu vực)

    "Mumbai is often considered a gateway to South Asia for many international visitors."

    (Mumbai thường được coi là cửa ngõ vào Nam Á đối với nhiều du khách quốc tế.)

  • South Asia's growing influence

    tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của Nam Á

    "Experts predict South Asia's growing influence in global economics."

    (Các chuyên gia dự đoán tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của Nam Á trong kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south asia

Noun
Lật mặt

Khu vực phía nam của châu Á, được định nghĩa về mặt địa lý và văn hóa dân tộc. Khu vực này bao gồm các quốc gia Afghanistan, Bangladesh, Bhutan, Ấn Độ, Maldives, Nepal, Pakistan và Sri Lanka.

"India is the largest country in South Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south asia".

Sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ

Nam Á là một trong những khu vực đa dạng nhất thế giới về văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo. Hàng trăm ngôn ngữ được nói tại đây, với nhiều tôn giáo lớn như Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Phật giáo và Sikh giáo có nguồn gốc hoặc phát triển mạnh mẽ trong khu vực. Sự đa dạng này tạo nên một tấm thảm văn hóa phong phú và độc đáo.

Nền văn minh cổ đại và lịch sử phong phú

Khu vực Nam Á có lịch sử lâu đời với nhiều nền văn minh cổ đại rực rỡ, như Văn minh Thung lũng Indus, tồn tại cách đây hơn 4.500 năm. Đây cũng là cái nôi của nhiều đế chế hùng mạnh và các truyền thống triết học, nghệ thuật, kiến trúc có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thế giới, đặc biệt là triết lý về Yoga và Thiền.