pal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A friend.
Vietnamese Meaning
Bạn bè, bạn thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been my pal since we were kids."
"Anh ấy là bạn thân của tôi từ khi chúng tôi còn bé."
-
"Hey pal, how's it going?"
"Chào bạn, dạo này thế nào?"
-
"He's a good pal to have around."
"Có anh ấy bên cạnh thật tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pal | Bạn, người bạn thân (thường là cách gọi thân mật) |
| Verb (phrasal) | pal around (with someone) | Đi chơi thân, dành thời gian như bạn bè với ai đó |
| Adjective | pally | Thân thiện, thân thiết (không trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pal' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Nó mang sắc thái gần gũi, thân thiện hơn so với 'friend' thông thường. So với 'buddy' hoặc 'mate', 'pal' có thể mang một chút sắc thái cổ điển hơn, tuy nhiên vẫn được sử dụng rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old my old pal (bạn cũ thân thiết của tôi)
-
best best pal (bạn thân nhất)
-
firm firm pal (bạn thân thiết, bạn chí cốt)
-
childhood childhood pal (bạn thân thời thơ ấu)
-
school school pal (bạn thân cùng trường)
-
drinking drinking pal (bạn nhậu)
-
pen pen pal (bạn qua thư)
-
become become pals (trở thành bạn thân)
-
make make pals (kết bạn thân)
-
pal up pal up with someone (kết bạn thân với ai đó)
Idioms
-
pal around with someone
Dành thời gian với ai đó như những người bạn thân thiết, thường là đi chơi hoặc làm những việc chung.
"We used to pal around all the time when we were kids."
(Khi còn nhỏ, chúng tôi thường xuyên đi chơi thân với nhau.)
-
pal up with someone
Kết bạn, trở nên thân thiết với ai đó.
"He quickly palled up with his new classmates."
(Anh ấy nhanh chóng kết thân với các bạn học mới của mình.)
-
fair-weather pal
Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ; bạn bè chỉ có lúc sướng (thường mang nghĩa tiêu cực, mặc dù 'fair-weather friend' phổ biến hơn).
"I thought he was a true friend, but it turns out he's just a fair-weather pal."
(Tôi nghĩ anh ta là một người bạn thật sự, nhưng hóa ra anh ta chỉ là bạn bè lúc sướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pal
nounBạn bè, bạn thân.
"He's been my pal since we were kids."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's been my pal since kindergarten. |
Anh ấy là bạn của tôi từ khi học mẫu giáo. |
| Phủ định | I am not your pal if you keep doing that. |
Tôi không phải là bạn của bạn nếu bạn cứ tiếp tục làm như vậy. |
| Nghi vấn | Are you and John pals? |
Bạn và John là bạn hả? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is my pal. |
Anh ấy là bạn của tôi. |
| Phủ định | He is not my pal. |
Anh ấy không phải là bạn của tôi. |
| Nghi vấn | Is he your pal? |
Anh ấy có phải là bạn của bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, I will have been pals with Tom for a decade. |
Đến năm sau, tôi sẽ là bạn với Tom được một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time she graduates, she won't have been pals with anyone in her class. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ không phải là bạn với bất kỳ ai trong lớp. |
| Nghi vấn | Will they have been pals long enough to trust each other by the end of the trip? |
Liệu họ sẽ là bạn đủ lâu để tin tưởng nhau vào cuối chuyến đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pal".
