mate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bạn bè; bạn đồng hành; đồng nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a good mate of mine."
"Anh ấy là một người bạn tốt của tôi."
-
"G'day, mate!"
"Chào bạn!"
-
"He's my work mate."
"Anh ấy là đồng nghiệp của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mate | bạn, người bạn, bạn đời (trong động vật), người đồng hành, đồng đội |
| Verb | mate | kết đôi, giao phối (động vật); ghép cặp |
| Noun | mating | sự kết đôi, sự giao phối (động vật); hành động ghép cặp |
| Adjective | mated | đã kết đôi, đã ghép cặp (đặc biệt trong động vật) |
| Adjective | unmated | chưa kết đôi, chưa ghép cặp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh Anh, 'mate' thường được sử dụng một cách thân mật để gọi một người bạn, thường là nam giới. Nó mang sắc thái gần gũi và thân thiện hơn so với 'friend' thông thường. Trong tiếng Anh Úc và New Zealand, nó được sử dụng rộng rãi hơn và có thể dùng cho cả nam và nữ. 'Mate' thường được dùng trong các tình huống không trang trọng. So với 'buddy', 'mate' có vẻ ít suồng sã hơn và phổ biến hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best best mate (bạn thân nhất)
-
old old mate (bạn cũ, người bạn quen đã lâu)
-
school school mate (bạn học)
-
soul soulmate (tri kỷ, bạn tâm giao)
-
flat flatmate (bạn cùng phòng trọ/căn hộ)
-
work workmate (đồng nghiệp)
-
find a find a mate (tìm bạn đời/bạn tình (động vật); tìm bạn bè)
-
mate for mate for life (kết đôi trọn đời (động vật))
-
be be mates with someone (làm bạn với ai đó, thân với ai đó)
-
mate's mate's rates (giá ưu đãi cho bạn bè, giá hữu nghị)
Idioms
-
G'day, mate!
Chào bạn! (Lời chào thân mật, đặc biệt ở Úc)
"G'day, mate! How's it going?"
(Chào bạn! Mọi việc thế nào rồi?)
-
mate's rates
Giá ưu đãi dành cho bạn bè, giá hữu nghị. (Giảm giá đặc biệt cho người quen)
"Don't worry about the cost, I'll give you mate's rates."
(Đừng lo về chi phí, tôi sẽ tính giá hữu nghị cho bạn.)
-
soulmate
Tri kỷ, bạn tâm giao, người có tâm hồn đồng điệu. (Người bạn đời hoặc người bạn hiểu bạn sâu sắc)
"Many people spend their lives searching for their soulmate."
(Nhiều người dành cả đời để tìm kiếm tri kỷ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mate
Danh từBạn bè; bạn đồng hành; đồng nghiệp.
"He's a good mate of mine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mate".
