(Top Banner Ad)
mate
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

mate

UK: /meɪt/ • US: /meɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn đồng nghiệp bạn tình người yêu (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friend; a companion; a fellow worker.

Vietnamese Meaning

Bạn bè; bạn đồng hành; đồng nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a good mate of mine."

    "Anh ấy là một người bạn tốt của tôi."

  • "G'day, mate!"

    "Chào bạn!"

  • "He's my work mate."

    "Anh ấy là đồng nghiệp của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mate bạn, người bạn, bạn đời (trong động vật), người đồng hành, đồng đội
Verb mate kết đôi, giao phối (động vật); ghép cặp
Noun mating sự kết đôi, sự giao phối (động vật); hành động ghép cặp
Adjective mated đã kết đôi, đã ghép cặp (đặc biệt trong động vật)
Adjective unmated chưa kết đôi, chưa ghép cặp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamakon
Old English
gemaca
Middle English
make
Middle Low German
mate
English
mate

Nguồn gốc của 'Mate'

Từ 'mate' hiện đại có nguồn gốc phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng lớn từ từ 'mate' trong tiếng Hạ Đức Trung cổ (Middle Low German) và 'maat' trong tiếng Hà Lan Trung cổ (Middle Dutch), đều có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'người bạn'. Các từ này lại có liên hệ với gốc Proto-Germanic '*gamakon' (có nghĩa là 'phù hợp', 'kết nối'). Trong tiếng Anh cổ, một từ tương tự là 'gemaca' (người bạn, người đồng hành) đã tồn tại, sau này phát triển thành 'make' trong tiếng Anh Trung cổ. Sự xuất hiện của 'mate' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 có thể là do sự vay mượn và hòa nhập với từ 'make' bản địa, mang lại ý nghĩa về một người bạn, một đối tác hoặc một người tương xứng.

Từ 'bạn đồng hành' đến 'bạn đời'

Theo thời gian, 'mate' phát triển để bao gồm nhiều ý nghĩa khác nhau, từ người bạn thân thiết (đặc biệt trong tiếng Anh Anh và Úc), thành viên cùng nhóm (classmate, roommate), đến đối tác trong công việc hoặc hoạt động cụ thể. Trong thế giới động vật, 'mate' còn dùng để chỉ bạn tình hoặc cặp đôi giao phối, nhấn mạnh khía cạnh kết đôi và sinh sản. Ý nghĩa gốc về sự 'phù hợp' hay 'kết nối' vẫn xuyên suốt các cách dùng này.

Usage Note

Trong tiếng Anh Anh, 'mate' thường được sử dụng một cách thân mật để gọi một người bạn, thường là nam giới. Nó mang sắc thái gần gũi và thân thiện hơn so với 'friend' thông thường. Trong tiếng Anh Úc và New Zealand, nó được sử dụng rộng rãi hơn và có thể dùng cho cả nam và nữ. 'Mate' thường được dùng trong các tình huống không trang trọng. So với 'buddy', 'mate' có vẻ ít suồng sã hơn và phổ biến hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mate
  • best best mate
    (bạn thân nhất)
  • old old mate
    (bạn cũ, người bạn quen đã lâu)
  • school school mate
    (bạn học)
  • soul soulmate
    (tri kỷ, bạn tâm giao)
  • flat flatmate
    (bạn cùng phòng trọ/căn hộ)
  • work workmate
    (đồng nghiệp)
Động từ + mate
  • find a find a mate
    (tìm bạn đời/bạn tình (động vật); tìm bạn bè)
  • mate for mate for life
    (kết đôi trọn đời (động vật))
  • be be mates with someone
    (làm bạn với ai đó, thân với ai đó)
Danh từ + mate
  • mate's mate's rates
    (giá ưu đãi cho bạn bè, giá hữu nghị)

Idioms

  • G'day, mate!

    Chào bạn! (Lời chào thân mật, đặc biệt ở Úc)

    "G'day, mate! How's it going?"

    (Chào bạn! Mọi việc thế nào rồi?)

  • mate's rates

    Giá ưu đãi dành cho bạn bè, giá hữu nghị. (Giảm giá đặc biệt cho người quen)

    "Don't worry about the cost, I'll give you mate's rates."

    (Đừng lo về chi phí, tôi sẽ tính giá hữu nghị cho bạn.)

  • soulmate

    Tri kỷ, bạn tâm giao, người có tâm hồn đồng điệu. (Người bạn đời hoặc người bạn hiểu bạn sâu sắc)

    "Many people spend their lives searching for their soulmate."

    (Nhiều người dành cả đời để tìm kiếm tri kỷ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mate

Danh từ
Lật mặt

Bạn bè; bạn đồng hành; đồng nghiệp.

"He's a good mate of mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mate".

Cách dùng thân mật ở Úc và Anh

Trong tiếng Anh Úc và đôi khi cả tiếng Anh Anh, 'mate' được dùng rất phổ biến và thân mật để gọi một người bạn, người quen, hoặc thậm chí là người lạ trong giao tiếp hàng ngày. Nó tương đương với 'pal' hay 'buddy' ở Mỹ, thể hiện sự thân thiện và không trang trọng. Ví dụ, 'G'day, mate!' là một lời chào điển hình của người Úc.

Khái niệm 'Soulmate' trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'soulmate' (tri kỷ) là một phần quan trọng trong văn hóa lãng mạn phương Tây. Nó chỉ một người mà bạn có mối liên kết sâu sắc về cảm xúc, tinh thần và tâm hồn, được cho là 'định mệnh' của bạn. 'Soulmate' không chỉ giới hạn trong tình yêu đôi lứa mà còn có thể áp dụng cho một người bạn thân thiết đến mức hiểu bạn hơn bất kỳ ai khác.