(Top Banner Ad)
enemy
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Quân sự

enemy

UK: /ˈenəmi/ • US: /ˈenəmi/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thù địch oan gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is actively opposed or hostile to someone or something.

Vietnamese Meaning

Một người chủ động chống đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw her as his enemy."

    "Anh ta xem cô ta như kẻ thù của mình."

  • "The two countries have been enemies for centuries."

    "Hai quốc gia đã là kẻ thù của nhau trong nhiều thế kỷ."

  • "Poverty is the enemy of progress."

    "Nghèo đói là kẻ thù của sự tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enmity Sự thù địch, lòng căm thù, mối hiềm khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inimicus
Old French
enemi
Middle English
enemi
Modern English
enemy

Nguồn gốc 'Kẻ không phải là bạn'

Từ 'enemy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inimicus', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'amicus' (có nghĩa là 'bạn bè'). Vì vậy, về cơ bản, 'enemy' có nghĩa là 'người không phải là bạn' – một cách đơn giản nhưng mạnh mẽ để định nghĩa một đối thủ.

Usage Note

Từ 'enemy' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ sự đối đầu và thù hận. Nó có thể chỉ đối thủ trong chiến tranh, cạnh tranh, hoặc đơn giản là người có quan điểm trái ngược sâu sắc. So với 'opponent' (đối thủ), 'enemy' mang tính cá nhân và thù địch hơn. 'Rival' (đối thủ cạnh tranh) thường được dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc tình yêu, và không nhất thiết mang ý nghĩa thù hận.

Prepositions

of to

'Enemy of' thường dùng để chỉ kẻ thù của một người, một nhóm, hoặc một ý tưởng. Ví dụ: 'He is an enemy of the state.' ('Anh ta là kẻ thù của nhà nước.') 'Enemy to' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enemy
  • bitter a bitter enemy
    (một kẻ thù cay độc/không đội trời chung)
  • mortal a mortal enemy
    (một kẻ thù truyền kiếp/không đội trời chung)
  • public a public enemy
    (một kẻ thù của công chúng)
  • arch an arch-enemy
    (một kẻ thù chính/lớn nhất)
Verb + enemy
  • defeat defeat an enemy
    (đánh bại kẻ thù)
  • fight fight an enemy
    (chiến đấu với kẻ thù)
  • make make an enemy (of someone)
    (tạo/gây thù chuốc oán với (ai đó))
  • face face an enemy
    (đối mặt với kẻ thù)
enemy + Noun
  • enemy enemy territory
    (lãnh thổ của kẻ thù/đối phương)
  • enemy enemy lines
    (tuyến phòng thủ của địch)
  • enemy enemy forces
    (quân đội/lực lượng của kẻ thù)

Idioms

  • The enemy of my enemy is my friend.

    Kẻ thù của kẻ thù tôi là bạn tôi. (Một câu nói ám chỉ việc liên minh với đối thủ của kẻ thù chung)

    "When two rival companies face a common threat, they might find that the enemy of my enemy is my friend and form a temporary alliance."

    (Khi hai công ty đối thủ đối mặt với một mối đe dọa chung, họ có thể nhận ra rằng kẻ thù của kẻ thù mình là bạn mình và thành lập một liên minh tạm thời.)

  • Public enemy number one.

    Kẻ thù số một của công chúng. (Chỉ một người hoặc một thứ bị coi là mối đe dọa lớn nhất đối với xã hội hoặc một nhóm người)

    "Pollution is becoming public enemy number one in many major cities."

    (Ô nhiễm đang trở thành kẻ thù số một của công chúng ở nhiều thành phố lớn.)

  • To make an enemy of someone.

    Gây thù chuốc oán với ai đó; khiến ai đó trở thành kẻ thù của mình.

    "He made an enemy of his boss by openly criticizing his decisions."

    (Anh ta đã gây thù chuốc oán với sếp mình bằng cách công khai chỉ trích các quyết định của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enemy

danh từ
Lật mặt

Một người chủ động chống đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó.

"He saw her as his enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enemy".

Tình yêu thương kẻ thù (Love your enemy)

Trong nhiều truyền thống phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, có một giáo lý nổi tiếng là 'Hãy yêu thương kẻ thù của bạn' (Love your enemy). Điều này khuyến khích sự tha thứ, lòng trắc ẩn và vượt lên trên sự thù hận, thay vì báo thù hay duy trì mối thù địch.

Kẻ thù vô hình (Invisible enemy)

Trong thời hiện đại, khái niệm 'kẻ thù' không chỉ giới hạn ở con người hay quốc gia. Các vấn đề như bệnh tật (ví dụ: virus), nghèo đói, biến đổi khí hậu thường được mô tả là 'kẻ thù vô hình' mà toàn xã hội phải cùng nhau chống lại.