buddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close friend.
Vietnamese Meaning
Bạn thân, bạn chí cốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's my best buddy."
"Anh ấy là bạn thân nhất của tôi."
-
"Hey buddy, how's it going?"
"Chào bạn, dạo này thế nào?"
-
"He's a dive buddy."
"Anh ấy là người bạn lặn cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buddy | bạn thân, bạn bè, chiến hữu |
| Phrasal Verb | buddy up (with someone) | kết bạn, làm thân, bắt cặp (với ai đó) |
| Noun | buddyship | tình bạn, tình bằng hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "buddy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã. Nó mang sắc thái gần gũi hơn so với "friend". Đôi khi nó được dùng để gọi một người bạn (thường là nam) một cách thân thiện, thậm chí là hơi trêu chọc. So với "pal" (bạn), "buddy" có vẻ phổ biến và thông dụng hơn.
Prepositions
Khi đi với "with", nó diễn tả mối quan hệ bạn bè với ai đó. Ví dụ: "He's been buddies with Tom since they were kids."
Collocations (Từ đi kèm)
-
best buddy (bạn thân nhất)
-
good buddy (bạn tốt)
-
old buddy (bạn cũ, bạn già)
-
close buddy (bạn thân)
-
be buddies with someone (là bạn bè/bạn thân với ai đó)
-
find a buddy (tìm một người bạn đồng hành)
-
hang out with a buddy (đi chơi với bạn bè)
-
study buddy (bạn cùng học)
-
workout buddy (bạn cùng tập thể dục)
-
travel buddy (bạn đồng hành du lịch)
-
drinking buddy (bạn nhậu)
Idioms
-
buddy-buddy
Rất thân thiết, xuề xòa (đôi khi mang nghĩa tiêu cực, giả tạo hoặc không phù hợp).
"The new boss is trying to be all buddy-buddy with the employees, but no one trusts him."
(Sếp mới đang cố tỏ ra thân thiết với nhân viên, nhưng không ai tin ông ta cả.)
-
the buddy system
Hệ thống đôi bạn cùng tiến; một phương pháp an toàn trong đó hai người làm việc cùng nhau và hỗ trợ, giám sát lẫn nhau.
"On the school trip, the teacher insisted on the buddy system to make sure no one got lost."
(Trong chuyến đi dã ngoại của trường, giáo viên nhất quyết áp dụng hệ thống đôi bạn cùng tiến để đảm bảo không ai bị lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buddy
nounBạn thân, bạn chí cốt.
"He's my best buddy."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My buddy, who always supports me, is coming to visit this weekend. |
Bạn thân của tôi, người luôn ủng hộ tôi, sẽ đến thăm vào cuối tuần này. |
| Phủ định | He is not the kind of buddy, who would betray his friends for personal gain. |
Anh ấy không phải là loại bạn, người sẽ phản bội bạn bè vì lợi ích cá nhân. |
| Nghi vấn | Is Tom the buddy whose car you borrowed last night? |
Tom có phải là người bạn mà bạn đã mượn xe đêm qua không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed a buddy, I would be helping you move right now. |
Nếu tôi biết bạn cần một người bạn đồng hành, tôi đã đang giúp bạn chuyển nhà rồi. |
| Phủ định | If she hadn't found a study buddy, she wouldn't have passed the exam so easily. |
Nếu cô ấy không tìm được một người bạn học, cô ấy đã không vượt qua kỳ thi dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If you had asked me to be your buddy, would I be letting you down now? |
Nếu bạn đã yêu cầu tôi làm bạn đồng hành của bạn, tôi có đang làm bạn thất vọng bây giờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be my buddy at the summer camp. |
Anh ấy sẽ là bạn của tôi tại trại hè. |
| Phủ định | They are not going to be buddies after the argument. |
Họ sẽ không còn là bạn bè sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will she be your buddy on the trip? |
Cô ấy sẽ là bạn của bạn trong chuyến đi chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I moved to a new city, I had been buddies with my best friend for over ten years. |
Trước khi tôi chuyển đến một thành phố mới, tôi đã là bạn thân với người bạn thân nhất của tôi hơn mười năm. |
| Phủ định | She had not been buddies with anyone in her new class until she joined the drama club. |
Cô ấy đã không làm bạn với ai trong lớp mới của mình cho đến khi cô ấy tham gia câu lạc bộ kịch. |
| Nghi vấn | Had they been buddies before they started working together on the project? |
Họ đã là bạn bè trước khi bắt đầu làm việc cùng nhau trong dự án này phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was my buddy in elementary school. |
Anh ấy từng là bạn thân của tôi ở trường tiểu học. |
| Phủ định | She wasn't his buddy back then. |
Cô ấy không phải là bạn của anh ấy hồi đó. |
| Nghi vấn | Were they buddies in the army? |
Họ có phải là bạn bè trong quân đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buddy".
