(Top Banner Ad)
paleness
B2
Danh từ B2 Y học/Mô tả chung

paleness

UK: /ˈpeɪlnəs/ • US: /ˈpeɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhợt nhạt vẻ nhợt nhạt nét tái mét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being pale; a lack of color, especially in the face.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình trạng nhợt nhạt; thiếu màu sắc, đặc biệt là trên khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paleness of her face suggested she was unwell."

    "Sự nhợt nhạt trên khuôn mặt cô ấy cho thấy cô ấy không khỏe."

  • "The doctor noticed the paleness in the patient's complexion."

    "Bác sĩ nhận thấy sự nhợt nhạt trên nước da của bệnh nhân."

  • "Her paleness was due to the lack of sunlight."

    "Sự nhợt nhạt của cô ấy là do thiếu ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pale nhợt nhạt, xanh xao
Verb pale làm nhợt nhạt đi; trở nên nhợt nhạt
Adjective pallid xanh xao, yếu ớt (thường do bệnh tật, thiếu sức sống)
Noun pallor sự xanh xao, sự nhợt nhạt (đặc biệt trên khuôn mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pel-
Latin
pallere
Old French
pale
Middle English
pal
English
pale
English
paleness

Nguồn gốc từ 'Pale'

Từ 'paleness' có nguồn gốc từ tính từ 'pale'. 'Pale' lại xuất phát từ tiếng Latin 'pallere' (có nghĩa là 'trở nên nhợt nhạt'), sau đó phát triển thành 'pale' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'pale' (nhợt nhạt) thành danh từ 'paleness' (sự nhợt nhạt, tái mét).

Usage Note

Từ 'paleness' thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe kém, sợ hãi, hoặc thiếu ánh sáng. Nó khác với 'whiteness' (màu trắng) vì 'paleness' ám chỉ sự thiếu sức sống hoặc bệnh tật hơn là màu sắc thuần túy.

Prepositions

of with

'Paleness of (something)' diễn tả sự nhợt nhạt của cái gì đó (ví dụ: paleness of skin). 'Paleness with (something)' diễn tả sự nhợt nhạt đi kèm với một cảm xúc hoặc trạng thái nào đó (ví dụ: paleness with fear).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paleness
  • extreme extreme paleness
    (sự nhợt nhạt tột độ)
  • deathly deathly paleness
    (sự nhợt nhạt như chết chóc)
  • ghostly ghostly paleness
    (sự nhợt nhạt ma quái)
  • faint faint paleness
    (sự nhợt nhạt mờ nhạt)
  • sickly sickly paleness
    (sự nhợt nhạt yếu ớt (như người ốm))
  • sudden sudden paleness
    (sự nhợt nhạt đột ngột)
Verb + paleness
  • show show a paleness
    (thể hiện sự nhợt nhạt)
  • note note a paleness
    (nhận thấy sự nhợt nhạt)
  • observe observe a paleness
    (quan sát thấy sự nhợt nhạt)
  • reveal reveal a paleness
    (tiết lộ sự nhợt nhạt)
Paleness + Verb (Paleness as subject)
  • spread paleness spread across her face
    (sự nhợt nhạt lan ra khắp mặt cô ấy)
  • deepened her paleness deepened
    (sự nhợt nhạt của cô ấy trở nên rõ rệt hơn)
  • faded the paleness faded
    (sự nhợt nhạt phai đi)

Idioms

  • a deathly paleness

    sự nhợt nhạt chết chóc (rất tái, ám chỉ tình trạng sức khỏe hoặc nỗi sợ hãi tột độ)

    "A deathly paleness spread over his face when he heard the bad news."

    (Một sự nhợt nhạt chết chóc lan khắp mặt anh ta khi nghe tin xấu.)

  • a ghostly paleness

    sự nhợt nhạt ma quái (cực kỳ tái và trông yếu ớt, đáng sợ)

    "The long illness left her with a ghostly paleness."

    (Cơn bệnh kéo dài khiến cô ấy mang vẻ nhợt nhạt ma quái.)

  • a sudden paleness

    sự nhợt nhạt đột ngột

    "A sudden paleness overcame her as she realized the danger."

    (Một sự nhợt nhạt đột ngột ập đến khi cô ấy nhận ra nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình trạng nhợt nhạt; thiếu màu sắc, đặc biệt là trên khuôn mặt.

"The paleness of her face suggested she was unwell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleness".

Dấu hiệu của sức khỏe và cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhợt nhạt (paleness) thường được liên kết với bệnh tật, mệt mỏi, sợ hãi hoặc sốc. Một làn da hồng hào, khỏe mạnh thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt và sự sống động.

Chuẩn mực vẻ đẹp lịch sử

Vào các thời kỳ lịch sử trước đây, đặc biệt là ở châu Âu, làn da trắng nhợt, mịn màng ('porcelain skin') từng là biểu tượng của vẻ đẹp và địa vị cao quý. Bởi vì nó cho thấy người đó không phải làm việc ngoài trời hay lao động chân tay, khác biệt với tầng lớp lao động.