palestinian militant group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of Palestinians who use violence, often armed, to achieve political goals.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người Palestine sử dụng bạo lực, thường là vũ trang, để đạt được các mục tiêu chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several palestinian militant groups operate in the Gaza Strip."
"Một vài nhóm vũ trang Palestine hoạt động ở Dải Gaza."
-
"The palestinian militant group claimed responsibility for the attack."
"Nhóm vũ trang Palestine tuyên bố chịu trách nhiệm cho vụ tấn công."
-
"Negotiations with the palestinian militant group have stalled."
"Các cuộc đàm phán với nhóm vũ trang Palestine đã bị đình trệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Palestine | Vùng đất Palestine |
| Adjective | Palestinian | Thuộc về Palestine |
| Noun | Palestinian | Người Palestine |
| Noun | militancy | Tính chất hiếu chiến, tinh thần chiến đấu |
| Adjective | militant | Hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu |
| Noun | militant | Chiến binh, phần tử hiếu chiến |
| Noun | military | Quân đội, quân sự |
| Verb | group | Nhóm lại, tụ họp |
| Noun | grouping | Sự nhóm lại, nhóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức và phân tích chính trị liên quan đến xung đột Israel-Palestine. Sắc thái của từ 'militant' mang ý nghĩa chiến đấu, sẵn sàng sử dụng bạo lực để đạt mục đích. Cần phân biệt với 'terrorist group' (nhóm khủng bố), mặc dù đôi khi hai khái niệm này trùng lặp. Việc sử dụng từ nào thường phụ thuộc vào quan điểm chính trị của người nói.
Tính từ 'palestinian' xác định nguồn gốc của nhóm, trong khi 'militant' mô tả phương pháp hoạt động của nhóm. Việc sử dụng cả hai tính từ này nhấn mạnh cả nguồn gốc và phương pháp bạo lực.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, thành viên của nhóm: 'A group of Palestinians'. ‘in’ có thể dùng để chỉ hoạt động: 'The group is involved in militant activity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
condemn condemn a palestinian militant group (lên án một nhóm chiến binh Palestine)
-
designate designate a palestinian militant group (chỉ định/xếp vào danh sách một nhóm chiến binh Palestine)
-
target target a palestinian militant group (nhắm mục tiêu vào một nhóm chiến binh Palestine)
-
major major palestinian militant group (nhóm chiến binh Palestine lớn)
-
alleged alleged palestinian militant group (nhóm chiến binh Palestine bị cáo buộc)
-
banned banned palestinian militant group (nhóm chiến binh Palestine bị cấm)
-
leader of leader of a palestinian militant group (thủ lĩnh của một nhóm chiến binh Palestine)
-
members of members of a palestinian militant group (thành viên của một nhóm chiến binh Palestine)
-
attack by attack by a palestinian militant group (vụ tấn công của một nhóm chiến binh Palestine)
Idioms
-
designated as a Palestinian militant group
được chỉ định/xếp vào danh sách là một nhóm chiến binh Palestine (thường bởi các chính phủ hoặc tổ chức quốc tế)
"The organization was designated as a Palestinian militant group by several countries."
(Tổ chức này đã được một số quốc gia chỉ định là một nhóm chiến binh Palestine.)
-
operations carried out by a Palestinian militant group
các hoạt động do một nhóm chiến binh Palestine thực hiện (chỉ các hành động quân sự hoặc bạo lực)
"Security forces are investigating operations carried out by a Palestinian militant group in the area."
(Lực lượng an ninh đang điều tra các hoạt động do một nhóm chiến binh Palestine thực hiện trong khu vực.)
-
a Palestinian militant group's claim of responsibility
tuyên bố nhận trách nhiệm của một nhóm chiến binh Palestine (thường là về một vụ tấn công)
"Reports surfaced regarding a Palestinian militant group's claim of responsibility for the recent bombing."
(Các báo cáo đã xuất hiện về tuyên bố nhận trách nhiệm của một nhóm chiến binh Palestine đối với vụ đánh bom gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
palestinian militant group
Danh từMột nhóm người Palestine sử dụng bạo lực, thường là vũ trang, để đạt được các mục tiêu chính trị.
"Several palestinian militant groups operate in the Gaza Strip."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A Palestinian militant group claimed responsibility for the attack. |
Một nhóm vũ trang Palestine đã tuyên bố chịu trách nhiệm cho vụ tấn công. |
| Phủ định | The government does not negotiate with Palestinian militant groups. |
Chính phủ không đàm phán với các nhóm vũ trang Palestine. |
| Nghi vấn | Are these Palestinian militant groups supported by foreign governments? |
Những nhóm vũ trang Palestine này có được chính phủ nước ngoài hỗ trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palestinian militant group".
