(Top Banner Ad)
palestinian militant group
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xung đột vũ trang

palestinian militant group

UK: /ˌpæləˈstɪniən ˈmɪlɪtənt ɡruːp/ • US: /ˌpæləˈstɪniən ˈmɪlɪtənt ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm vũ trang Palestine lực lượng vũ trang Palestine tổ chức vũ trang Palestine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of Palestinians who use violence, often armed, to achieve political goals.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người Palestine sử dụng bạo lực, thường là vũ trang, để đạt được các mục tiêu chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several palestinian militant groups operate in the Gaza Strip."

    "Một vài nhóm vũ trang Palestine hoạt động ở Dải Gaza."

  • "The palestinian militant group claimed responsibility for the attack."

    "Nhóm vũ trang Palestine tuyên bố chịu trách nhiệm cho vụ tấn công."

  • "Negotiations with the palestinian militant group have stalled."

    "Các cuộc đàm phán với nhóm vũ trang Palestine đã bị đình trệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Palestine Vùng đất Palestine
Adjective Palestinian Thuộc về Palestine
Noun Palestinian Người Palestine
Noun militancy Tính chất hiếu chiến, tinh thần chiến đấu
Adjective militant Hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu
Noun militant Chiến binh, phần tử hiếu chiến
Noun military Quân đội, quân sự
Verb group Nhóm lại, tụ họp
Noun grouping Sự nhóm lại, nhóm

Synonyms

palestinian armed group (nhóm vũ trang Palestine)palestinian resistance group (nhóm kháng chiến Palestine)

Antonyms

palestinian peace movement (phong trào hòa bình Palestine)

Related Words

Hamas (Hamas (tên một tổ chức))Palestinian Islamic Jihad (Phong trào Thánh chiến Hồi giáo Palestine (tên một tổ chức))

Subject Area

Chính trị, Xung đột vũ trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Παλαιστίνη (Palaistinē)
Hebrew
פְּלֶשֶׁת (Peleshet)
Latin
Palaestina
Old English
Palestine
English
Palestinian
Latin
militare
Old French
militant
English
militant
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'palestinian militant group' được ghép từ ba từ riêng biệt. 'Palestinian' (người Palestine/thuộc về Palestine) bắt nguồn từ khu vực địa lý Palestine, có lịch sử từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Militant' (chiến binh, quân sự) có gốc từ tiếng Latin 'militare' (phục vụ như một người lính) và tiếng Pháp cổ, chỉ người tham gia vào hành động chiến đấu. 'Group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', chỉ một tập hợp người. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một nhóm người từ Palestine tham gia vào các hoạt động chiến đấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức và phân tích chính trị liên quan đến xung đột Israel-Palestine. Sắc thái của từ 'militant' mang ý nghĩa chiến đấu, sẵn sàng sử dụng bạo lực để đạt mục đích. Cần phân biệt với 'terrorist group' (nhóm khủng bố), mặc dù đôi khi hai khái niệm này trùng lặp. Việc sử dụng từ nào thường phụ thuộc vào quan điểm chính trị của người nói.
Tính từ 'palestinian' xác định nguồn gốc của nhóm, trong khi 'militant' mô tả phương pháp hoạt động của nhóm. Việc sử dụng cả hai tính từ này nhấn mạnh cả nguồn gốc và phương pháp bạo lực.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, thành viên của nhóm: 'A group of Palestinians'. ‘in’ có thể dùng để chỉ hoạt động: 'The group is involved in militant activity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + palestinian militant group
  • condemn condemn a palestinian militant group
    (lên án một nhóm chiến binh Palestine)
  • designate designate a palestinian militant group
    (chỉ định/xếp vào danh sách một nhóm chiến binh Palestine)
  • target target a palestinian militant group
    (nhắm mục tiêu vào một nhóm chiến binh Palestine)
Adjective + palestinian militant group
  • major major palestinian militant group
    (nhóm chiến binh Palestine lớn)
  • alleged alleged palestinian militant group
    (nhóm chiến binh Palestine bị cáo buộc)
  • banned banned palestinian militant group
    (nhóm chiến binh Palestine bị cấm)
Noun + palestinian militant group
  • leader of leader of a palestinian militant group
    (thủ lĩnh của một nhóm chiến binh Palestine)
  • members of members of a palestinian militant group
    (thành viên của một nhóm chiến binh Palestine)
  • attack by attack by a palestinian militant group
    (vụ tấn công của một nhóm chiến binh Palestine)

Idioms

  • designated as a Palestinian militant group

    được chỉ định/xếp vào danh sách là một nhóm chiến binh Palestine (thường bởi các chính phủ hoặc tổ chức quốc tế)

    "The organization was designated as a Palestinian militant group by several countries."

    (Tổ chức này đã được một số quốc gia chỉ định là một nhóm chiến binh Palestine.)

  • operations carried out by a Palestinian militant group

    các hoạt động do một nhóm chiến binh Palestine thực hiện (chỉ các hành động quân sự hoặc bạo lực)

    "Security forces are investigating operations carried out by a Palestinian militant group in the area."

    (Lực lượng an ninh đang điều tra các hoạt động do một nhóm chiến binh Palestine thực hiện trong khu vực.)

  • a Palestinian militant group's claim of responsibility

    tuyên bố nhận trách nhiệm của một nhóm chiến binh Palestine (thường là về một vụ tấn công)

    "Reports surfaced regarding a Palestinian militant group's claim of responsibility for the recent bombing."

    (Các báo cáo đã xuất hiện về tuyên bố nhận trách nhiệm của một nhóm chiến binh Palestine đối với vụ đánh bom gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palestinian militant group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người Palestine sử dụng bạo lực, thường là vũ trang, để đạt được các mục tiêu chính trị.

"Several palestinian militant groups operate in the Gaza Strip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A Palestinian militant group claimed responsibility for the attack.
Một nhóm vũ trang Palestine đã tuyên bố chịu trách nhiệm cho vụ tấn công.
Phủ định
The government does not negotiate with Palestinian militant groups.
Chính phủ không đàm phán với các nhóm vũ trang Palestine.
Nghi vấn
Are these Palestinian militant groups supported by foreign governments?
Những nhóm vũ trang Palestine này có được chính phủ nước ngoài hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palestinian militant group".

Sự nhạy cảm trong cách gọi tên

Cụm từ 'palestinian militant group' thường xuất hiện trong các bản tin và thảo luận chính trị, đặc biệt liên quan đến xung đột Israel-Palestine. Cách dùng từ này có thể rất nhạy cảm và mang tính chính trị. Trong khi một số bên sử dụng thuật ngữ này để mô tả các nhóm vũ trang không phải nhà nước, những bên khác có thể dùng 'tổ chức khủng bố' hoặc 'phong trào kháng chiến', tùy thuộc vào quan điểm và cách nhìn của họ về các hoạt động của nhóm đó.

Vai trò trong xung đột

Các 'nhóm chiến binh Palestine' thường được nhắc đến trong bối cảnh xung đột kéo dài ở Trung Đông. Họ có thể tham gia vào các hành động vũ trang, chính trị hoặc xã hội nhằm đạt được các mục tiêu liên quan đến quyền tự quyết, lãnh thổ hoặc đối phó với sự chiếm đóng. Việc hiểu cụm từ này đòi hỏi nhận thức về bối cảnh địa chính trị phức tạp của khu vực.