grouping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động tạo thành nhóm; trạng thái được nhóm lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grouping of students was based on their academic abilities."
"Việc nhóm các học sinh được dựa trên khả năng học tập của họ."
-
"The grouping of files made it easier to find what I needed."
"Việc nhóm các tệp giúp tôi dễ dàng tìm thấy những gì mình cần hơn."
-
"This software allows for easy grouping of data."
"Phần mềm này cho phép nhóm dữ liệu một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Grouping' thường đề cập đến quá trình sắp xếp hoặc phân loại các đối tượng, người hoặc ý tưởng thành các nhóm có chung đặc điểm hoặc mục đích. Khác với 'group', vốn là một danh từ đếm được chỉ một tập hợp đã hoàn thành, 'grouping' nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình tạo nhóm.
Prepositions
'Grouping by' dùng để chỉ tiêu chí hoặc thuộc tính được sử dụng để tạo nhóm. Ví dụ: grouping by age (nhóm theo tuổi). 'Grouping into' chỉ việc sắp xếp vào các nhóm cụ thể. Ví dụ: grouping into categories (nhóm vào các danh mục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
random random grouping (sự phân nhóm ngẫu nhiên)
-
social social grouping (nhóm xã hội)
-
effective effective grouping (sự phân nhóm hiệu quả)
-
form form a grouping (hình thành một nhóm/sự phân nhóm)
-
create create a grouping (tạo ra một nhóm/sự phân nhóm)
-
analyze analyze a grouping (phân tích một nhóm/sự phân nhóm)
-
grouping grouping method (phương pháp phân nhóm)
-
grouping grouping criteria (tiêu chí phân nhóm)
Idioms
-
social grouping
nhóm xã hội (một tập hợp người có chung đặc điểm, lợi ích hoặc mục tiêu)
"Humans naturally form social groupings based on shared interests or backgrounds."
(Con người tự nhiên hình thành các nhóm xã hội dựa trên sở thích hoặc nền tảng chung.)
-
data grouping
phân nhóm dữ liệu (quá trình sắp xếp dữ liệu thành các nhóm để phân tích hoặc hiển thị dễ dàng hơn)
"Data grouping is essential for statistical analysis to identify trends more clearly."
(Phân nhóm dữ liệu rất cần thiết cho phân tích thống kê để xác định xu hướng rõ ràng hơn.)
-
form a grouping
hình thành một nhóm/liên minh (tập hợp các cá nhân hoặc tổ chức lại với nhau vì một mục đích chung)
"The students decided to form a grouping for their advanced study project."
(Các sinh viên quyết định thành lập một nhóm cho dự án nghiên cứu nâng cao của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grouping
NounHành động tạo thành nhóm; trạng thái được nhóm lại.
"The grouping of students was based on their academic abilities."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library, which features a special grouping of historical documents, attracts many researchers. |
Thư viện, nơi có một nhóm các tài liệu lịch sử đặc biệt, thu hút nhiều nhà nghiên cứu. |
| Phủ định | The data, which does not show any unusual grouping of customers, is considered normal. |
Dữ liệu, mà không hiển thị bất kỳ nhóm khách hàng bất thường nào, được coi là bình thường. |
| Nghi vấn | Is this the statistical grouping that you were referring to, which reveals significant trends? |
Đây có phải là nhóm thống kê mà bạn đang đề cập đến, cái mà tiết lộ những xu hướng đáng kể không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this grouping, apples, bananas, and oranges are all considered fruits. |
Trong nhóm này, táo, chuối và cam đều được coi là trái cây. |
| Phủ định | Despite their apparent similarity, this grouping, lacking proper documentation, isn't officially recognized. |
Mặc dù có vẻ ngoài tương đồng, nhóm này, thiếu tài liệu thích hợp, không được chính thức công nhận. |
| Nghi vấn | Considering the various categories, is the grouping of these elements logical, or should we reconsider? |
Xem xét các loại khác nhau, việc nhóm các yếu tố này có hợp lý không, hay chúng ta nên xem xét lại? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is going to explain the grouping method to the students. |
Giáo viên sẽ giải thích phương pháp phân nhóm cho học sinh. |
| Phủ định | They are not going to change the grouping of the items on the shelf. |
Họ sẽ không thay đổi việc nhóm các mặt hàng trên kệ. |
| Nghi vấn | Are we going to finalize the grouping of the participants before the event? |
Chúng ta sẽ chốt việc phân nhóm người tham gia trước sự kiện chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouping".
