(Top Banner Ad)
grouping
B1
Noun B1 Tổng quát

grouping

UK: /ˈɡruːpɪŋ/ • US: /ˈɡruːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhóm lại sự phân loại việc sắp xếp thành nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of forming groups; the state of being grouped.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo thành nhóm; trạng thái được nhóm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grouping of students was based on their academic abilities."

    "Việc nhóm các học sinh được dựa trên khả năng học tập của họ."

  • "The grouping of files made it easier to find what I needed."

    "Việc nhóm các tệp giúp tôi dễ dàng tìm thấy những gì mình cần hơn."

  • "This software allows for easy grouping of data."

    "Phần mềm này cho phép nhóm dữ liệu một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group Nhóm, tập đoàn
Verb group Nhóm lại, phân loại
Adjective grouped Đã được nhóm, được phân loại
Verb ungroup Tách nhóm, giải nhóm
Verb regroup Tái nhóm, tập hợp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
gruppo
Old French
groupe
English (17th Century)
group
English
grouping

Nguồn gốc của 'Group' và 'Grouping'

Từ 'grouping' bắt nguồn trực tiếp từ danh từ và động từ 'group'. Bản thân từ 'group' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Ý cổ 'gruppo' (có nghĩa là 'nút thắt', 'bó', hoặc 'đám đông'). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'groupe' với nghĩa 'cụm' hay 'đống'. Khi tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17, 'group' trở thành một từ thông dụng để chỉ một tập hợp người hoặc vật. 'Grouping' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ing' vào 'group', để diễn tả hành động sắp xếp thành nhóm hoặc kết quả của việc phân nhóm đó.

Usage Note

'Grouping' thường đề cập đến quá trình sắp xếp hoặc phân loại các đối tượng, người hoặc ý tưởng thành các nhóm có chung đặc điểm hoặc mục đích. Khác với 'group', vốn là một danh từ đếm được chỉ một tập hợp đã hoàn thành, 'grouping' nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình tạo nhóm.

Prepositions

by into

'Grouping by' dùng để chỉ tiêu chí hoặc thuộc tính được sử dụng để tạo nhóm. Ví dụ: grouping by age (nhóm theo tuổi). 'Grouping into' chỉ việc sắp xếp vào các nhóm cụ thể. Ví dụ: grouping into categories (nhóm vào các danh mục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grouping
  • random random grouping
    (sự phân nhóm ngẫu nhiên)
  • social social grouping
    (nhóm xã hội)
  • effective effective grouping
    (sự phân nhóm hiệu quả)
Verb + grouping
  • form form a grouping
    (hình thành một nhóm/sự phân nhóm)
  • create create a grouping
    (tạo ra một nhóm/sự phân nhóm)
  • analyze analyze a grouping
    (phân tích một nhóm/sự phân nhóm)
Grouping + Noun (compound noun use)
  • grouping grouping method
    (phương pháp phân nhóm)
  • grouping grouping criteria
    (tiêu chí phân nhóm)

Idioms

  • social grouping

    nhóm xã hội (một tập hợp người có chung đặc điểm, lợi ích hoặc mục tiêu)

    "Humans naturally form social groupings based on shared interests or backgrounds."

    (Con người tự nhiên hình thành các nhóm xã hội dựa trên sở thích hoặc nền tảng chung.)

  • data grouping

    phân nhóm dữ liệu (quá trình sắp xếp dữ liệu thành các nhóm để phân tích hoặc hiển thị dễ dàng hơn)

    "Data grouping is essential for statistical analysis to identify trends more clearly."

    (Phân nhóm dữ liệu rất cần thiết cho phân tích thống kê để xác định xu hướng rõ ràng hơn.)

  • form a grouping

    hình thành một nhóm/liên minh (tập hợp các cá nhân hoặc tổ chức lại với nhau vì một mục đích chung)

    "The students decided to form a grouping for their advanced study project."

    (Các sinh viên quyết định thành lập một nhóm cho dự án nghiên cứu nâng cao của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouping

Noun
Lật mặt

Hành động tạo thành nhóm; trạng thái được nhóm lại.

"The grouping of students was based on their academic abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library, which features a special grouping of historical documents, attracts many researchers.
Thư viện, nơi có một nhóm các tài liệu lịch sử đặc biệt, thu hút nhiều nhà nghiên cứu.
Phủ định
The data, which does not show any unusual grouping of customers, is considered normal.
Dữ liệu, mà không hiển thị bất kỳ nhóm khách hàng bất thường nào, được coi là bình thường.
Nghi vấn
Is this the statistical grouping that you were referring to, which reveals significant trends?
Đây có phải là nhóm thống kê mà bạn đang đề cập đến, cái mà tiết lộ những xu hướng đáng kể không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this grouping, apples, bananas, and oranges are all considered fruits.
Trong nhóm này, táo, chuối và cam đều được coi là trái cây.
Phủ định
Despite their apparent similarity, this grouping, lacking proper documentation, isn't officially recognized.
Mặc dù có vẻ ngoài tương đồng, nhóm này, thiếu tài liệu thích hợp, không được chính thức công nhận.
Nghi vấn
Considering the various categories, is the grouping of these elements logical, or should we reconsider?
Xem xét các loại khác nhau, việc nhóm các yếu tố này có hợp lý không, hay chúng ta nên xem xét lại?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to explain the grouping method to the students.
Giáo viên sẽ giải thích phương pháp phân nhóm cho học sinh.
Phủ định
They are not going to change the grouping of the items on the shelf.
Họ sẽ không thay đổi việc nhóm các mặt hàng trên kệ.
Nghi vấn
Are we going to finalize the grouping of the participants before the event?
Chúng ta sẽ chốt việc phân nhóm người tham gia trước sự kiện chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouping".

Xu hướng nhóm và bản sắc xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, con người có xu hướng tự nhiên hình thành các 'grouping' (nhóm) dựa trên sở thích chung, niềm tin, nghề nghiệp hoặc nền tảng văn hóa. Những nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc cá nhân và tạo cảm giác thuộc về. Ví dụ, các câu lạc bộ, hội nhóm sở thích, các đảng phái chính trị, hay thậm chí là cộng đồng trực tuyến, đều là những dạng phân nhóm xã hội phổ biến, nơi cá nhân tìm thấy sự đồng cảm và hỗ trợ.

Phân loại và tổ chức thông tin trong khoa học và học thuật

Khái niệm 'grouping' không chỉ áp dụng cho con người mà còn là một nguyên tắc cơ bản trong tư duy khoa học và học thuật phương Tây. Từ việc phân loại loài vật trong sinh học, sắp xếp sách trong thư viện, đến việc tổ chức dữ liệu trong nghiên cứu và công nghệ thông tin – khả năng phân nhóm và hệ thống hóa giúp con người hiểu và quản lý thế giới phức tạp một cách hiệu quả hơn. Đây được coi là một kỹ năng tư duy phản ánh sự cần thiết của trật tự và cấu trúc để phân tích và tổng hợp kiến thức.