Palestine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographic region in Western Asia between the Mediterranean Sea and the Jordan River, historically the southern part of Syria.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý ở Tây Á giữa biển Địa Trung Hải và sông Jordan, trong lịch sử là phần phía nam của Syria.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people consider Palestine to be their homeland."
"Nhiều người coi Palestine là quê hương của họ."
-
"The conflict in Palestine has a long and complex history."
"Cuộc xung đột ở Palestine có một lịch sử lâu dài và phức tạp."
-
"Palestinian culture is rich and diverse."
"Văn hóa Palestine rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Palestinian | Thuộc về Palestine; có liên quan đến Palestine |
| Noun | Palestinian | Người Palestine (công dân hoặc cư dân của Palestine) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Palestine' mang ý nghĩa lịch sử, địa lý và chính trị phức tạp. Trong lịch sử, nó dùng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn so với các định nghĩa hiện đại. Hiện nay, nó thường được dùng để chỉ các vùng lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng (Bờ Tây và Dải Gaza) hoặc dùng trong bối cảnh lịch sử và văn hóa.
Prepositions
‘In Palestine’ dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: ‘I lived in Palestine for five years’). ‘To Palestine’ chỉ hướng di chuyển (ví dụ: ‘They travelled to Palestine’). ‘From Palestine’ chỉ điểm xuất phát hoặc nguồn gốc (ví dụ: ‘Products from Palestine are often olive-based’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Palestine (Palestine cổ đại)
-
historic historic Palestine (Palestine lịch sử)
-
modern modern Palestine (Palestine hiện đại)
-
occupied occupied Palestine (Palestine bị chiếm đóng)
-
independent independent Palestine (Palestine độc lập)
-
recognize recognize Palestine (công nhận Palestine)
-
support support Palestine (ủng hộ Palestine)
-
establish establish Palestine (thành lập Palestine (nhà nước))
-
conflict Palestine conflict (xung đột Palestine)
-
issue Palestine issue (vấn đề Palestine)
-
people the people of Palestine (người dân Palestine)
Idioms
-
the Question of Palestine
Vấn đề Palestine (một thuật ngữ ngoại giao dùng để chỉ xung đột và tình trạng chính trị của Palestine)
"The United Nations has been addressing the Question of Palestine for decades."
(Liên Hợp Quốc đã giải quyết Vấn đề Palestine trong nhiều thập kỷ.)
-
the Holy Land of Palestine
Vùng đất Thánh Palestine (chỉ khu vực có ý nghĩa tôn giáo quan trọng đối với Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo)
"Pilgrims visit the Holy Land of Palestine for its ancient religious sites."
(Những người hành hương ghé thăm Vùng đất Thánh Palestine vì các địa điểm tôn giáo cổ xưa của nó.)
-
Mandate for Palestine
Ủy trị Palestine (hệ thống ủy trị do Hội Quốc Liên giao cho Vương quốc Anh quản lý khu vực Palestine sau Thế chiến I)
"The Mandate for Palestine was established after the dissolution of the Ottoman Empire."
(Ủy trị Palestine được thành lập sau sự tan rã của Đế chế Ottoman.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Palestine
Danh từMột khu vực địa lý ở Tây Á giữa biển Địa Trung Hải và sông Jordan, trong lịch sử là phần phía nam của Syria.
"Many people consider Palestine to be their homeland."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ramallah, a city in Palestine, is known for its vibrant culture and history. |
Ramallah, một thành phố ở Palestine, nổi tiếng với nền văn hóa và lịch sử sôi động. |
| Phủ định | Despite the challenges, many Palestinians, resilient and determined, continue to build their lives and communities. |
Bất chấp những thách thức, nhiều người Palestine, kiên cường và quyết tâm, tiếp tục xây dựng cuộc sống và cộng đồng của họ. |
| Nghi vấn | Considering the complex geopolitical situation, are Palestinian people hopeful for a peaceful future, or are they resigned to ongoing conflict? |
Xét đến tình hình địa chính trị phức tạp, liệu người dân Palestine có hy vọng vào một tương lai hòa bình hay chấp nhận xung đột tiếp diễn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the international community supports Palestine, it will achieve greater stability. |
Nếu cộng đồng quốc tế ủng hộ Palestine, quốc gia này sẽ đạt được sự ổn định lớn hơn. |
| Phủ định | If the Palestinian economy doesn't improve, there will be more social unrest. |
Nếu nền kinh tế Palestine không cải thiện, sẽ có nhiều bất ổn xã hội hơn. |
| Nghi vấn | Will the Palestinian people achieve peace if the negotiations are successful? |
Liệu người dân Palestine có đạt được hòa bình nếu các cuộc đàm phán thành công không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Palestine had a stable government, it could attract more foreign investment. |
Nếu Palestine có một chính phủ ổn định, nó có thể thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn. |
| Phủ định | If I weren't so interested in the history of Palestine, I wouldn't spend so much time reading about it. |
Nếu tôi không quá hứng thú với lịch sử của Palestine, tôi sẽ không dành nhiều thời gian để đọc về nó. |
| Nghi vấn | Would the Palestinian people have more opportunities if there were a lasting peace agreement? |
Liệu người dân Palestine có nhiều cơ hội hơn nếu có một thỏa thuận hòa bình lâu dài? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people support the cause of Palestine. |
Nhiều người ủng hộ sự nghiệp của Palestine. |
| Phủ định | The international community does not fully agree on the status of Palestine. |
Cộng đồng quốc tế không hoàn toàn đồng ý về vị thế của Palestine. |
| Nghi vấn | What challenges does Palestine face in achieving statehood? |
Palestine phải đối mặt với những thách thức nào trong việc đạt được chủ quyền? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists have visited Palestine to see its historical sites. |
Nhiều du khách đã đến thăm Palestine để xem các di tích lịch sử của nó. |
| Phủ định | The international community has not yet recognized Palestine as a fully independent state. |
Cộng đồng quốc tế vẫn chưa công nhận Palestine là một quốc gia hoàn toàn độc lập. |
| Nghi vấn | Has the Palestinian Authority implemented significant reforms in recent years? |
Chính quyền Palestine đã thực hiện những cải cách đáng kể nào trong những năm gần đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Palestine".
