(Top Banner Ad)
militancy
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội

militancy

UK: /ˈmɪlɪtənsi/ • US: /ˈmɪlɪtənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính hiếu chiến tính chiến đấu sự quyết liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or quality of being militant; the use of confrontational or violent methods to support a political or social cause.

Vietnamese Meaning

Tính hiếu chiến; sự sẵn sàng sử dụng các phương pháp đối đầu hoặc bạo lực để ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government vowed to crack down on the growing militancy of the rebel groups."

    "Chính phủ thề sẽ trấn áp sự hiếu chiến ngày càng tăng của các nhóm phiến quân."

  • "The workers' militancy led to a series of strikes."

    "Sự hiếu chiến của công nhân đã dẫn đến một loạt các cuộc đình công."

  • "Religious militancy is on the rise in many parts of the world."

    "Tính hiếu chiến tôn giáo đang gia tăng ở nhiều nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun militant người hiếu chiến, người đấu tranh quyết liệt
Adjective militant hiếu chiến, quyết liệt
Adverb militantly một cách hiếu chiến, một cách quyết liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militans
English
militancy

Nguồn gốc từ 'militans'

Từ 'militancy' xuất phát từ tiếng Latinh 'militans', có nghĩa là 'đang chiến đấu' hoặc 'làm nhiệm vụ quân sự'. Nó ám chỉ sự sẵn sàng sử dụng các biện pháp quyết liệt để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Militancy thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cực đoan và sử dụng các biện pháp mạnh để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'activism' (hoạt động tích cực) ở chỗ activism có thể bao gồm các phương pháp hòa bình và hợp pháp. Militancy thường liên quan đến các phong trào chính trị, tôn giáo hoặc xã hội.

Prepositions

of in

'Militancy of' được sử dụng để chỉ tính hiếu chiến của một nhóm hoặc tổ chức cụ thể. 'Militancy in' được sử dụng để chỉ sự hiếu chiến trong một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + militancy
  • growing growing militancy
    (tính hiếu chiến ngày càng tăng)
  • increased increased militancy
    (tính hiếu chiến gia tăng)
  • political political militancy
    (tính hiếu chiến chính trị)
Verb + militancy
  • spark spark militancy
    (khơi mào tính hiếu chiến)
  • combat combat militancy
    (chống lại tính hiếu chiến)
  • encourage encourage militancy
    (khuyến khích tính hiếu chiến)

Idioms

  • armed militancy

    tính hiếu chiến vũ trang

    "The government is trying to control armed militancy in the region."

    (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát tính hiếu chiến vũ trang trong khu vực.)

  • youth militancy

    tinh thần đấu tranh hăng hái của thanh niên

    "Youth militancy played a key role in the revolution."

    (Tinh thần đấu tranh hăng hái của thanh niên đóng một vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

militancy

Noun
Lật mặt

Tính hiếu chiến; sự sẵn sàng sử dụng các phương pháp đối đầu hoặc bạo lực để ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

"The government vowed to crack down on the growing militancy of the rebel groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "militancy".

Các phong trào xã hội

Militancy thường liên quan đến các phong trào xã hội và chính trị sử dụng các biện pháp quyết liệt để đòi quyền lợi hoặc thay đổi chính sách. Ví dụ, các phong trào đấu tranh cho quyền dân sự hoặc quyền của người lao động đôi khi sử dụng các hành động trực tiếp hoặc biểu tình mạnh mẽ.